fsresults

Cheuk Ka Kahlen CHEUNG không hoạt động

HKG HKG

2003-10-17 Hong Kong 165 cm Hong Kong ⛸ từ 2006 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #186 Senior Women (318 pts, 2024/2025)

Huấn luyện viên: Craig Heath Biên Đạo: Joey Russell, Scott Brown

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.05.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 52.43không chính thứcchính thức 51.03 Tayside Trophy 2022 (Dundee/GBR) 2022/2023
Senior Women Trượt Tự Do 79.72không chính thứcchính thức 78.26 2022 Philadelphia International Championships (Aston, PA/USA) 2022/2023
Senior Women Tổng 125.24chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN) 2019/2020
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 50.86chính thức ISU JGP Courchevel 2019 (Courchevel/FRA) 2019/2020
Junior Women Trượt Tự Do 93.48chính thức ISU JGP Courchevel 2019 (Courchevel/FRA) 2019/2020
Junior Women Tổng 144.34chính thức ISU JGP Courchevel 2019 (Courchevel/FRA) 2019/2020
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 52.43không chính thứcchính thức 42.10 Tayside Trophy 2022 (Dundee/GBR)
Senior Women Trượt Tự Do 79.72không chính thứcchính thức 78.26 2022 Philadelphia International Championships (Aston, PA/USA)
Senior Women Tổng 122.01không chính thứcchính thức 120.36 Tayside Trophy 2022 (Dundee/GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 45.76chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)
Junior Women Tổng 45.76chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 50.86chính thức ISU JGP Courchevel 2019 (Courchevel/FRA)
Junior Women Trượt Tự Do 93.48chính thức ISU JGP Courchevel 2019 (Courchevel/FRA)
Junior Women Tổng 144.34chính thức ISU JGP Courchevel 2019 (Courchevel/FRA)
Senior Women Chương trình Ngắn 51.03chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN)
Senior Women Trượt Tự Do 76.56chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 (Seoul/KOR)
Senior Women Tổng 125.24chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 42.20không chính thứcchính thức 36.43 Warsaw Cup 2018 (Warsaw/POL)
Junior Women Trượt Tự Do 84.87không chính thứcchính thức 79.87 Warsaw Cup 2018 (Warsaw/POL)
Junior Women Tổng 127.07không chính thứcchính thức 116.30 Warsaw Cup 2018 (Warsaw/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Trượt Tự Do 69.56không chính thứcchính thức 60.22 Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT)
Women Junior Chương trình Ngắn 40.95không chính thứcchính thức 29.90 Challenge Cup (The Hague/NED)
Women Junior Tổng 109.11không chính thứcchính thức 90.12 Challenge Cup (The Hague/NED)