Lucas STRZELEC không hoạt động
2002-05-02 Herning 182 cm Herning ⛸ từ 2006 high school student
Huấn luyện viên: Katarzyna, Andrzej Strzelec Biên Đạo: Katarzyna Strzelec
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Men · Total | 515 | 115.56 | ISU JGP Grand Prix de Courchevel 2019 | 23.08.2019 |
| Personal best ranking | Senior Men · Free Skating | 517 | 72.92 | ISU JGP Grand Prix de Courchevel 2019 | 23.08.2019 |
| Personal best ranking | Senior Men · Short Program | 498 | 43.50 | ISU JGP Riga Cup 2019 | 05.09.2019 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 43.50chính thức | ISU JGP Riga Cup 2019 (Riga/LAT) | 2019/2020 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 72.92chính thức | ISU JGP Courchevel 2019 (Courchevel/FRA) | 2019/2020 |
| Junior Men | Tổng | 115.56chính thức | ISU JGP Courchevel 2019 (Courchevel/FRA) | 2019/2020 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Cubs Boys | Tổng | 36.69không chính thức | Danish Championships 2011 (Aarhus/DEN) | 2010/2011 |
| Debs Boys | Chương trình Ngắn | 24.91không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2014 (Herlev/DEN) | 2013/2014 |
| Debs Boys | Trượt Tự Do | 38.53không chính thức | Danish Championships 2013 (Aalborg/DEN) | 2013/2014 |
| Debs Boys | Tổng | 60.39không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2014 (Herlev/DEN) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 43.50chính thức | ISU JGP Riga Cup 2019 (Riga/LAT) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 72.92chính thức | ISU JGP Courchevel 2019 (Courchevel/FRA) |
| Junior Men | Tổng | 115.56chính thức | ISU JGP Courchevel 2019 (Courchevel/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 36.54chính thức | ISU JGP Czech Skate 2018 (Ostrava/CZE) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 53.34chính thức | ISU JGP Czech Skate 2018 (Ostrava/CZE) |
| Junior Men | Tổng | 89.88chính thức | ISU JGP Czech Skate 2018 (Ostrava/CZE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Debs Boys | Chương trình Ngắn | 24.91không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2014 (Herlev/DEN) |
| Debs Boys | Trượt Tự Do | 38.53không chính thức | Danish Championships 2013 (Aalborg/DEN) |
| Debs Boys | Tổng | 60.39không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2014 (Herlev/DEN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs Boys | Trượt Tự Do | 25.09không chính thức | Danish Championships 2012 (Hvidovre/DEN) |
| Cubs Boys | Tổng | 25.09không chính thức | Danish Championships 2012 (Hvidovre/DEN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs Boys | Trượt Tự Do | 36.69không chính thức | Danish Championships 2011 (Aarhus/DEN) |
| Cubs Boys | Tổng | 36.69không chính thức | Danish Championships 2011 (Aarhus/DEN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.12.2019 | Danish Championships and Youth Competition 2020 Nationals Gentofte/DEN |
Junior Men | |||
| 04–07.09.2019 | ISU JGP Riga Cup 2019 Riga/LAT |
Junior Men | 21 | 107.69 |
Short Program 20 (43.50) Free Skating 21 (64.19)
|
| 21–24.08.2019 | ISU JGP Courchevel 2019 Courchevel/FRA |
Junior Men | 19 | 115.56 |
Short Program 15 (42.64) Free Skating 19 (72.92)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–29.09.2018 | ISU JGP Czech Skate 2018 Ostrava/CZE |
Junior Men | 23 | 89.88 |
Short Program 20 (36.54) Free Skating 23 (53.34)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–09.12.2013 | Danish Championships 2013 🥇 Nat. champion Aalborg/DEN |
Debs Boys | 1 | 58.06 |
Short Program 1 (19.53) Free Skating 1 (38.53)
|
| 06.12.2013–08.12.2014 | Danish Championships and Youth Competition 2014 🥇 Nat. champion Herlev/DEN |
Debs Boys | 1 | 60.39 |
Short Program 1 (24.91) Free Skating 1 (35.48)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–04.12.2011 | Danish Championships 2012 🥇 Nat. champion Hvidovre/DEN |
Cubs Boys | 1 | 25.09 |
Free Skating 1 (25.09)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–05.12.2010 | Danish Championships 2011 🥇 Nat. champion Aarhus/DEN |
Cubs Boys | 1 | 36.69 |
Free Skating 1 (36.69)
|