fsresults

Anastasiia ARKHIPOVA không hoạt động

UKR UKR

2003-12-29 Kiev, Ukraine 159 cm Kiev ⛸ từ 2006 student Xếp Hạng Thế Giới: #156 Senior Women (192 pts, 2020/2021)

Huấn luyện viên: Marina Amirkhanova Huấn Luyện Viên Cũ: Elena Migotina Biên Đạo: Maria Tumanovska-Chaika

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 18.06.2024

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 46.42không chính thứcchính thức 45.07 AUTUMN TALENTS CUP 2021 (Brovary/UKR) 2021/2022
Senior Women Trượt Tự Do 71.29không chính thức AUTUMN TALENTS CUP 2021 (Brovary/UKR) 2021/2022
Senior Women Tổng 117.71không chính thứcchính thức 45.07 AUTUMN TALENTS CUP 2021 (Brovary/UKR) 2021/2022
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 37.09không chính thức Ice Star 2016 (Minsk/BLR) 2016/2017
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 74.42không chính thức Ice Star 2016 (Minsk/BLR) 2016/2017
Advanced Novice Girls Tổng 111.51không chính thức Ice Star 2016 (Minsk/BLR) 2016/2017
FS Junior Women Chương trình Ngắn 36.23không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) 2021/2022
FS Junior Women Trượt Tự Do 67.31không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) 2021/2022
FS Junior Women Tổng 103.54không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) 2021/2022
Junior Women Chương trình Ngắn 62.64chính thức ISU JGP Amber Cup 2018 (Kaunas/LTU) 2018/2019
Junior Women Trượt Tự Do 115.84chính thức Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) 2017/2018
Junior Women Tổng 172.53không chính thứcchính thức 170.56 BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) 2018/2019
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 42.99không chính thức Latvia Trophy 2022 (Riga/LAT)
Senior Women Trượt Tự Do 60.90không chính thức Tallinn Trophy 2022 (Tallinn/EST)
Senior Women Tổng 95.92không chính thức Tallinn Trophy 2022 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
FS Junior Women Chương trình Ngắn 36.23không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN)
FS Junior Women Trượt Tự Do 67.31không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN)
FS Junior Women Tổng 103.54không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN)
Senior Women Chương trình Ngắn 46.42không chính thức AUTUMN TALENTS CUP 2021 (Brovary/UKR)
Senior Women Trượt Tự Do 71.29không chính thức AUTUMN TALENTS CUP 2021 (Brovary/UKR)
Senior Women Tổng 117.71không chính thức AUTUMN TALENTS CUP 2021 (Brovary/UKR)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Chương trình Ngắn 45.07chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)
Senior Ladies Tổng 45.07chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 57.30chính thức ISU JGP Riga Cup 2019 (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 94.60chính thức ISU JGP Croatia Cup 2019 (Zagreb/CRO)
Junior Women Tổng 142.71chính thức ISU JGP Croatia Cup 2019 (Zagreb/CRO)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 62.64chính thức ISU JGP Amber Cup 2018 (Kaunas/LTU)
Junior Women Trượt Tự Do 111.37không chính thứcchính thức 107.92 BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR)
Junior Women Tổng 172.53không chính thứcchính thức 170.56 BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ladies Chương trình Ngắn 59.37chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL)
Junior Women Trượt Tự Do 115.84chính thức Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST)
Junior Women Tổng 158.61chính thức ISU JGP Riga Cup 2017 (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 37.09không chính thức Ice Star 2016 (Minsk/BLR)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 74.42không chính thức Ice Star 2016 (Minsk/BLR)
Advanced Novice Girls Tổng 111.51không chính thức Ice Star 2016 (Minsk/BLR)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 34.78không chính thức SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 58.54không chính thức SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN)
Advanced Novice Girls Tổng 93.32không chính thức SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN)