Katerina FRICOVA không hoạt động Access
2003-09-15 Prague 166 cm Prague ⛸ từ 2007 high school student
Huấn luyện viên: Barbora Kostkova Biên Đạo: Barbora Heroldova
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 800 | 95.62 | ISU JGP Cup of Austria 2018 | 01.09.2018 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 799 | 61.65 | ISU JGP Cup of Austria 2018 | 01.09.2018 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 815 | 33.97 | ISU JGP Cup of Austria 2018 | 31.08.2018 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 45.53không chính thứcchính thức 33.97 | M CR junioru a TP zactva, P CR senioru 2018 (CZE) | 2017/2018 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 76.64không chính thứcchính thức 61.65 | M CR junioru a TP zactva, P CR senioru 2018 (CZE) | 2017/2018 |
| Junior Women | Tổng | 122.17không chính thứcchính thức 95.62 | M CR junioru a TP zactva, P CR senioru 2018 (CZE) | 2017/2018 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Girls | Chương trình Ngắn | 31.78không chính thức | VC Hradce Kralove (CZE) | 2016/2017 |
| Girls | Trượt Tự Do | 56.30không chính thức | VC Koprivnice (CZE) | 2016/2017 |
| Girls | Tổng | 86.97không chính thức | VC Koprivnice (CZE) | 2016/2017 |
| Ml.zacky | Chương trình Ngắn | 27.30không chính thức | VC Nachoda (CZE) | 2015/2016 |
| Ml.zacky | Trượt Tự Do | 46.64không chính thức | VC Nachoda (CZE) | 2015/2016 |
| Ml.zacky | Tổng | 73.94không chính thức | VC Nachoda (CZE) | 2015/2016 |
| Neml. Girls | Tổng | 38.88không chính thức | VC Breclav (CZE) | 2013/2014 |
| Younger Girls | Chương trình Ngắn | 32.28không chính thức | VC Ostravy 2015 (CZE) | 2015/2016 |
| Younger Girls | Trượt Tự Do | 49.30không chính thức | VC USK Praha 2015 (CZE) | 2015/2016 |
| Younger Girls | Tổng | 80.81không chính thức | VC USK Praha 2015 (CZE) | 2015/2016 |
| Youngest Girls | Tổng | 39.43không chính thức | VC Strakonic 2014 (CZE) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 37.31không chính thức | Proverky vykonnosti 2020 (CZE) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 57.98không chính thức | Proverky vykonnosti 2020 (CZE) |
| Junior Women | Tổng | 95.29không chính thức | Proverky vykonnosti 2020 (CZE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 38.25không chính thức | Icelab International Cup (ITA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 63.04không chính thức | Icelab International Cup (ITA) |
| Junior Women | Tổng | 101.29không chính thức | Icelab International Cup (ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 33.97chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2018 (Linz/AUT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 61.65chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2018 (Linz/AUT) |
| Junior Women | Tổng | 95.62chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2018 (Linz/AUT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 45.53không chính thức | M CR junioru a TP zactva, P CR senioru 2018 (CZE) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 76.64không chính thức | M CR junioru a TP zactva, P CR senioru 2018 (CZE) |
| Junior Women | Tổng | 122.17không chính thức | M CR junioru a TP zactva, P CR senioru 2018 (CZE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Girls | Chương trình Ngắn | 31.78không chính thức | VC Hradce Kralove (CZE) |
| Girls | Trượt Tự Do | 56.30không chính thức | VC Koprivnice (CZE) |
| Girls | Tổng | 86.97không chính thức | VC Koprivnice (CZE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Ml.zacky | Chương trình Ngắn | 27.30không chính thức | VC Nachoda (CZE) |
| Ml.zacky | Trượt Tự Do | 46.64không chính thức | VC Nachoda (CZE) |
| Ml.zacky | Tổng | 73.94không chính thức | VC Nachoda (CZE) |
| Younger Girls | Chương trình Ngắn | 32.28không chính thức | VC Ostravy 2015 (CZE) |
| Younger Girls | Trượt Tự Do | 49.30không chính thức | VC USK Praha 2015 (CZE) |
| Younger Girls | Tổng | 80.81không chính thức | VC USK Praha 2015 (CZE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Ml.zacky | Chương trình Ngắn | 25.36không chính thức | MCR Zactva, Ml. Zactva a Nej. Zactva Orlova (CZE) |
| Ml.zacky | Trượt Tự Do | 37.35không chính thức | MCR Zactva, Ml. Zactva a Nej. Zactva Orlova (CZE) |
| Ml.zacky | Tổng | 62.71không chính thức | MCR Zactva, Ml. Zactva a Nej. Zactva Orlova (CZE) |
| Younger Girls | Chương trình Ngắn | 28.43không chính thức | VC USK Praha 2014 (CZE) |
| Younger Girls | Trượt Tự Do | 46.50không chính thức | VC Ostravy 2014 (CZE) |
| Younger Girls | Tổng | 73.72không chính thức | VC USK Praha 2014 (CZE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Neml. Girls | Trượt Tự Do | 38.88không chính thức | VC Breclav (CZE) |
| Neml. Girls | Tổng | 38.88không chính thức | VC Breclav (CZE) |
| Youngest Girls | Trượt Tự Do | 39.43không chính thức | VC Strakonic 2014 (CZE) |
| Youngest Girls | Tổng | 39.43không chính thức | VC Strakonic 2014 (CZE) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–29.08.2020 | Proverky vykonnosti 2020 CZE |
Junior Women | 2 | 95.29 |
Short Program 1 (37.31) Free Skating 2 (57.98)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.02.2020 | MCR Junioru, MCR TP Zactva a PCR Senioru 🏅 Nat. 2 CZE |
Junior Women | 2 | 119.71 |
Short Program 1 (42.38) Free Skating 2 (77.33)
|
| 18–19.01.2020 | VC Liberce CZE |
Junior Women | 1 | 116.66 |
Short Program 1 (41.90) Free Skating 1 (74.76)
|
| 30.11–01.12.2019 | VC USK Praha CZE |
Junior Women | 2 | 108.82 |
Short Program 2 (39.21) Free Skating 3 (69.61)
|
| 01–03.11.2019 | Icelab International Cup ITA |
Junior Women | 24 | 101.29 |
Short Program 20 (38.25) Free Skating 26 (63.04)
|
| 23–24.08.2019 | Proverky CKS 2019 🏅 Nat. 3 CZE |
Junior Women | 3 | 103.08 |
Short Program 1 (41.73) Free Skating 4 (61.35)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–02.02.2019 | MCR junioru, PCR senioru 🏅 Nat. 2 CZE |
Junior Women | 2 | 126.56 |
Short Program 1 (46.98) Free Skating 2 (79.58)
|
| 12–13.01.2019 | VC Uherskeho Brodu CZE |
Junior Women | 1 | 122.22 |
Short Program 1 (44.93) Free Skating 2 (77.29)
|
| 08–09.12.2018 | VC Koprivnice CZE |
Junior Women | 1 | 107.59 |
Short Program 1 (45.35) Free Skating 2 (62.24)
|
| 01–02.12.2018 | VC USK Praha CZE |
Junior Women | 2 | 110.03 |
Short Program 2 (43.12) Free Skating 3 (66.91)
|
| 29–01.08.2018 | ISU JGP Cup of Austria 2018 Linz/AUT |
Junior Women | 23 | 95.62 |
Short Program 26 (33.97) Free Skating 20 (61.65)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–10.02.2018 | M CR junioru a TP zactva, P CR senioru 2018 🏅 Nat. 2 CZE |
Junior Women | 2 | 122.17 |
Short Program 2 (45.53) Free Skating 2 (76.64)
|
| 20–02.01.2018 | VC Ceskeho Tesina CZE |
Junior Women | 4 | 104.74 |
Short Program 5 (37.30) Free Skating 4 (67.44)
|
| 02–03.12.2017 | VC USK Praha 2017 CZE |
Junior Women | 4 | 107.48 |
Short Program 9 (33.27) Free Skating 3 (74.21)
|
| 18–19.11.2017 | Pribramsky kahan 2017 CZE |
Junior Women | 1 | 118.26 |
Short Program 1 (42.51) Free Skating 1 (75.75)
|
| 11–12.11.2017 | VC Strakonic 2017 CZE |
Junior Women | 1 | 110.88 |
Short Program 1 (41.49) Free Skating 1 (69.39)
|
| 04–05.11.2017 | VC Ostravy 2017 CZE |
Junior Women | 6 | 101.91 |
Short Program 6 (39.26) Free Skating 9 (62.65)
|
| 21–22.10.2017 | VC Koprivnice 2017 CZE |
Junior Women | 5 | 92.84 |
Short Program 7 (32.31) Free Skating 5 (60.53)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–05.03.2017 | MCR Zactva, ml. Zactva a nejml. Zactva C.Budejovic Nat. 6 CZE |
Girls | 6 | 77.30 |
Short Program 9 (27.22) Free Skating 4 (50.08)
|
| 04–05.02.2017 | VC Nachoda 2017 CZE |
Girls | 1 | 84.94 |
Short Program 1 (31.23) Free Skating 1 (53.71)
|
| 14–15.01.2017 | VC Hradce Kralove CZE |
Girls | 3 | 86.30 |
Short Program 2 (31.78) Free Skating 2 (54.52)
|
| 10–11.12.2016 | VC Koprivnice CZE |
Girls | 1 | 86.97 |
Short Program 1 (30.67) Free Skating 1 (56.30)
|
| 03–04.12.2016 | VC USK Praha 2016 CZE |
Girls | 2 | 86.17 |
Short Program 2 (31.27) Free Skating 1 (54.90)
|
| 12–13.11.2016 | Pribramsky kahan 2016 CZE |
Girls | 2 | 82.54 |
Short Program 2 (30.71) Free Skating 2 (51.83)
|
| 05–06.11.2016 | VC Ostravy 2016 CZE |
Girls | 2 | 84.66 |
Short Program 1 (30.67) Free Skating 2 (53.99)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–06.03.2016 | MCR Zactva, ml. Zactva a nejml. Zactva Uh. Brod 🏅 Nat. 2 CZE |
Younger Girls | 2 | 77.56 |
Short Program 1 (31.64) Free Skating 2 (45.92)
|
| 11.02.2016 | VC Nachoda CZE |
Ml.zacky | 1 | 73.94 |
Short Program 3 (27.30) Free Skating 1 (46.64)
|
| 06–07.02.2016 | VC Plzne CZE |
Younger Girls | 1 | 75.68 |
Short Program 1 (27.83) Free Skating 1 (47.85)
|
| 23–24.01.2016 | VC Prahy CZE |
Younger Girls | 1 | 75.62 |
Short Program 2 (27.85) Free Skating 1 (47.77)
|
| 11–12.12.2015 | VC Koprivnice CZE |
Younger Girls | 3 | 75.55 |
Short Program 6 (28.66) Free Skating 2 (46.89)
|
| 05–06.12.2015 | VC USK Praha 2015 CZE |
Younger Girls | 1 | 80.81 |
Short Program 2 (31.51) Free Skating 1 (49.30)
|
| 14–15.11.2015 | Pribramsky Kahan 2015 CZE |
Younger Girls | 2 | 77.61 |
Short Program 2 (31.01) Free Skating 2 (46.60)
|
| 31.10–01.11.2015 | VC Ostravy 2015 CZE |
Younger Girls | 2 | 80.15 |
Short Program 3 (32.28) Free Skating 4 (47.87)
|
| 17–18.10.2015 | MC Pardubice 2015 CZE |
Younger Girls | 2 | 73.34 |
Short Program 1 (29.82) Free Skating 4 (43.52)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.03.2015 | MCR Zactva, Ml. Zactva a Nej. Zactva Orlova Nat. 19 CZE |
Ml.zacky | 19 | 62.71 |
Short Program 18 (25.36) Free Skating 18 (37.35)
|
| 14–15.02.2015 | VC Breclavi 2015 CZE |
Younger Girls | 3 | 69.65 |
Short Program 4 (27.88) Free Skating 4 (41.77)
|
| 24–25.01.2015 | VC Prahy 2015 CZE |
Younger Girls | 1 | 69.73 |
Short Program 1 (27.20) Free Skating 1 (42.53)
|
| 06–07.12.2014 | VC USK Praha 2014 CZE |
Younger Girls | 2 | 73.72 |
Short Program 3 (28.43) Free Skating 2 (45.29)
|
| 15–16.11.2014 | VC Hradce Kralove 2014 CZE |
Younger Girls | 4 | 62.23 |
Short Program 5 (25.03) Free Skating 3 (37.20)
|
| 01–02.11.2014 | VC Ostravy 2014 CZE |
Younger Girls | 3 | 73.27 |
Short Program 6 (26.77) Free Skating 3 (46.50)
|
| 25–26.10.2014 | VC Koprivnice CZE |
Younger Girls | 3 | 70.46 |
Short Program 4 (28.20) Free Skating 3 (42.26)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–09.03.2014 | MCR Zactva, ml. Zactva a nej. Zactva Ml. Boleslav 🏅 Nat. 2 CZE |
Youngest Girls | 2 | 36.64 |
Free Skating 2 (36.64)
|
| 22–23.02.2014 | VC Strakonic 2014 CZE |
Youngest Girls | 1 | 39.43 |
Free Skating 1 (39.43)
|
| 17.01.2014–19.01.2013 | VC Breclav CZE |
Neml. Girls | 1 | 38.88 |
Free Skating 1 (38.88)
|
| 12.01.2014 | Mini VC USK Praha 2014 CZE |
Youngest Girls | 1 | 35.87 |
Free Skating 1 (35.87)
|
| 07–08.12.2013 | VC USK Praha 2013 CZE |
Youngest Girls | 3 | 35.94 |
Free Skating 3 (35.94)
|
| 30.11–01.12.2013 | Orlovská pirueta CZE |
Youngest Girls | 2 | 35.50 |
Free Skating 2 (35.50)
|
| 09–10.11.2013 | VC Hradce Kralove 2013 CZE |
Youngest Girls | 1 | 35.87 |
Free Skating 1 (35.87)
|