fsresults

Hana KOSIC không hoạt động

CRO CRO

2003-12-02 Croatia 155 cm Zagreb ⛸ từ 2009 high school student

Huấn luyện viên: Gurgen Vardanjan, Alison Purkiss, Ivana Jakupcevic Huấn Luyện Viên Cũ: Oksana Gorbeceva Biên Đạo: Ivana Jakupcevic, Sergei Rozanov

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 22.05.2021

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 40.29không chính thứcchính thức 33.07 SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) 2017/2018
Junior Women Trượt Tự Do 82.72không chính thứcchính thức 56.07 DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) 2019/2020
Junior Women Tổng 122.39không chính thứcchính thức 89.14 DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) 2019/2020
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 36.37không chính thức DRAGON TROPHY 2017 (Ljubljana/SVN) 2016/2017
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 63.53không chính thức DRAGON TROPHY 2017 (Ljubljana/SVN) 2016/2017
Advanced Novice Girls Tổng 99.90không chính thức DRAGON TROPHY 2017 (Ljubljana/SVN) 2016/2017
Advanced Novices Girls Chương trình Ngắn 32.10không chính thức Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) 2015/2016
Advanced Novices Girls Trượt Tự Do 54.93không chính thức Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) 2015/2016
Advanced Novices Girls Tổng 87.03không chính thức Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) 2015/2016
Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) Chương trình Ngắn 31.64không chính thức SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) 2016/2017
Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) Trượt Tự Do 48.46không chính thức SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) 2016/2017
Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) Tổng 80.10không chính thức SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) 2016/2017
Basic Novices A III. Girls (1.7.2003 - 30.6.2004) Tổng 36.81không chính thức SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) 2014/2015
Cubs girls 2002-2004 Tổng 9.84không chính thức SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) 2010/2011
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 39.67không chính thức DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN)
Junior Women Trượt Tự Do 82.72không chính thức DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN)
Junior Women Tổng 122.39không chính thức DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 35.29không chính thứcchính thức 33.07 DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN)
Junior Women Trượt Tự Do 65.68không chính thứcchính thức 56.07 DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN)
Junior Women Tổng 100.97không chính thứcchính thức 89.14 DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 40.29không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO)
Junior Women Trượt Tự Do 69.71không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO)
Junior Women Tổng 110.00không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 36.37không chính thức DRAGON TROPHY 2017 (Ljubljana/SVN)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 63.53không chính thức DRAGON TROPHY 2017 (Ljubljana/SVN)
Advanced Novice Girls Tổng 99.90không chính thức DRAGON TROPHY 2017 (Ljubljana/SVN)
Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) Chương trình Ngắn 31.64không chính thức SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO)
Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) Trượt Tự Do 48.46không chính thức SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO)
Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) Tổng 80.10không chính thức SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 31.79không chính thức 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 46.63không chính thức 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA)
Advanced Novice Girls Tổng 78.42không chính thức 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA)
Advanced Novices Girls Chương trình Ngắn 32.10không chính thức Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV)
Advanced Novices Girls Trượt Tự Do 54.93không chính thức Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV)
Advanced Novices Girls Tổng 87.03không chính thức Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novices A III. Girls (1.7.2003 - 30.6.2004) Trượt Tự Do 36.81không chính thức SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO)
Basic Novices A III. Girls (1.7.2003 - 30.6.2004) Tổng 36.81không chính thức SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs girls 2002-2004 Trượt Tự Do 9.84không chính thức SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN)
Cubs girls 2002-2004 Tổng 9.84không chính thức SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN)