Dora NAGY không hoạt động
2004-01-20 Budapest 164 cm Budapest ⛸ từ 2007 high school student
Huấn luyện viên: Julia Sebestyen-Gor Huấn Luyện Viên Cũ: Jeranjak Ipakjan Biên Đạo: Julia Sebstyen-Gor, Anna Gellen, Barbara Maros
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 48.28không chính thứcchính thức 38.35 | JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU (Miskolc/HUN) | 2017/2018 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 82.19không chính thứcchính thức 76.21 | JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU (Miskolc/HUN) | 2017/2018 |
| Junior Women | Tổng | 130.47không chính thứcchính thức 114.56 | JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU (Miskolc/HUN) | 2017/2018 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 29.93không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) | 2015/2016 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 50.90không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) | 2015/2016 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 80.83không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) | 2015/2016 |
| Advanced Novices Girls | Chương trình Ngắn | 30.55không chính thức | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) | 2015/2016 |
| Advanced Novices Girls | Trượt Tự Do | 50.41không chính thức | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) | 2015/2016 |
| Advanced Novices Girls | Tổng | 80.96không chính thức | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) | 2015/2016 |
| Advanced Novices Girls (1.7.1999 - 30.6.2004) | Chương trình Ngắn | 27.40không chính thức | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) | 2014/2015 |
| Advanced Novices Girls (1.7.1999 - 30.6.2004) | Trượt Tự Do | 45.67không chính thức | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) | 2014/2015 |
| Advanced Novices Girls (1.7.1999 - 30.6.2004) | Tổng | 73.07không chính thức | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) | 2014/2015 |
| Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) | Chương trình Ngắn | 26.67không chính thức | SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) | 2016/2017 |
| Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) | Trượt Tự Do | 52.30không chính thức | SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) | 2016/2017 |
| Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) | Tổng | 78.97không chính thức | SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) | 2016/2017 |
| Cubs girls 2002-2004 | Tổng | 15.73không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) | 2010/2011 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 39.70không chính thức | Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 74.52không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU (Miskolc/HUN) |
| Junior Women | Tổng | 111.74không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU (Miskolc/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 48.28không chính thứcchính thức 38.35 | JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU (Miskolc/HUN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 82.19không chính thứcchính thức 76.21 | JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU (Miskolc/HUN) |
| Junior Women | Tổng | 130.47không chính thứcchính thức 114.56 | JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU (Miskolc/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) | Chương trình Ngắn | 26.67không chính thức | SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) |
| Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) | Trượt Tự Do | 52.30không chính thức | SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) |
| Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) | Tổng | 78.97không chính thức | SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 29.93không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 50.90không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 80.83không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) |
| Advanced Novices Girls | Chương trình Ngắn | 30.55không chính thức | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) |
| Advanced Novices Girls | Trượt Tự Do | 50.41không chính thức | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) |
| Advanced Novices Girls | Tổng | 80.96không chính thức | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novices Girls (1.7.1999 - 30.6.2004) | Chương trình Ngắn | 27.40không chính thức | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) |
| Advanced Novices Girls (1.7.1999 - 30.6.2004) | Trượt Tự Do | 45.67không chính thức | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) |
| Advanced Novices Girls (1.7.1999 - 30.6.2004) | Tổng | 73.07không chính thức | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs girls 2002-2004 | Trượt Tự Do | 15.73không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) |
| Cubs girls 2002-2004 | Tổng | 15.73không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–17.02.2019 | JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU Miskolc/HUN |
Junior Women | 3 | 111.74 |
Short Program 7 (37.22) Free Skating 2 (74.52)
|
| 06–11.11.2018 | Volvo Open Cup 37 th Riga/LAT |
Junior Women | 21 | 100.25 |
Short Program 17 (39.70) Free Skating 27 (60.55)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–18.02.2018 | JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU Miskolc/HUN |
Junior Women | 1 | 130.47 |
Short Program 3 (48.28) Free Skating 2 (82.19)
|
| 30.01–04.02.2018 | Mentor Torun Cup 2018 Toruń/POL |
Junior Women | 4 | 111.57 |
Short Program 6 (37.46) Free Skating 3 (74.11)
|
| 06–09.09.2017 | ISU JGP Riga Cup 2017 Riga/LAT |
Junior Women | 15 | 114.56 |
Short Program 19 (38.35) Free Skating 14 (76.21)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–12.02.2017 | DRAGON TROPHY 2017 Ljubljana/SVN |
Advanced Novice Girls | WD | ||
| 26–27.11.2016 | SKATE CELJE 2016 - ISU Celje/SLO |
Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) | 6 | 78.97 |
Short Program 12 (26.67) Free Skating 3 (52.30)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.05.2016 | Volvo Open Cup 30 th Riga/LAT |
Junior Women | |||
| 28.11–04.12.2015 | SANTA CLAUS CUP 2015 Budapest/HUN |
Advanced Novice Girls | 5 | 80.83 |
Short Program 6 (29.93) Free Skating 4 (50.90)
|
| 19–22.11.2015 | Golden Bear 2015 Zagreb/HRV |
Advanced Novices Girls | 3 | 80.96 |
Short Program 2 (30.55) Free Skating 3 (50.41)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–16.11.2014 | SKATE CELJE 2014 Celje/SLO |
Advanced Novices Girls (1.7.1999 - 30.6.2004) | 5 | 73.07 |
Short Program 4 (27.40) Free Skating 6 (45.67)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–05.12.2010 | SANTA CLAUS CUP 2010 Budapest/HUN |
Cubs girls 2002-2004 | 7 | 15.73 |
Free Skating 7 (15.73)
|