fsresults

Julia LANG không hoạt động

HUN HUN

2003-11-06 Budapest 153 cm Budapest ⛸ từ 2009 University student Xếp Hạng Thế Giới: #175 Senior Women (338 pts, 2024/2025)

Huấn luyện viên: Angelina Turenko, Alisa Mikonsaari Huấn Luyện Viên Cũ: Patricia Pavuk, Andras Rosnik, Sergei Davydov, Julia Gor-Sebestyen Biên Đạo: Adam Solya

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 18.06.2024

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 58.65chính thức Seat Budapest Trophy (Budapest/HUN) 2022/2023
Senior Women Trượt Tự Do 110.08không chính thứcchính thức 106.42 CHALLENGE CUP 2022 (Tilburg/NED) 2021/2022
Senior Women Tổng 168.54không chính thứcchính thức 165.07 CHALLENGE CUP 2022 (Tilburg/NED) 2021/2022
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) Chương trình Ngắn 25.58không chính thức SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) 2016/2017
Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) Trượt Tự Do 45.31không chính thức SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) 2016/2017
Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) Tổng 70.89không chính thức SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) 2016/2017
Basic Novices A III. Girls (1.7.2003 - 30.6.2004) Tổng 26.37không chính thức SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) 2014/2015
Basic Novices Aii Girls Tổng 35.78không chính thức Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) 2015/2016
FS Senior Women Chương trình Ngắn 58.20chính thức BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN) 2020/2021
FS Senior Women Trượt Tự Do 108.35chính thức BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN) 2020/2021
FS Senior Women Tổng 166.55chính thức BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN) 2020/2021
Junior Ladies Chương trình Ngắn 55.86chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) 2018/2019
Junior Ladies Trượt Tự Do 97.38chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) 2018/2019
Junior Ladies Tổng 153.24chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) 2018/2019
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 58.65chính thức Seat Budapest Trophy (Budapest/HUN)
Senior Women Trượt Tự Do 106.42chính thức Seat Budapest Trophy (Budapest/HUN)
Senior Women Tổng 165.07chính thức Seat Budapest Trophy (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 58.46không chính thứcchính thức 47.93 CHALLENGE CUP 2022 (Tilburg/NED)
Senior Women Trượt Tự Do 110.08không chính thứcchính thức 100.42 CHALLENGE CUP 2022 (Tilburg/NED)
Senior Women Tổng 168.54không chính thứcchính thức 145.64 CHALLENGE CUP 2022 (Tilburg/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
FS Senior Women Chương trình Ngắn 58.20chính thức BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN)
FS Senior Women Trượt Tự Do 108.35chính thức BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN)
FS Senior Women Tổng 166.55chính thức BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN)
Senior Ladies Chương trình Ngắn 54.20chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)
Senior Ladies Tổng 54.20chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 50.95chính thức ISU JGP Lake Placid 2019 (Lake Placid, NY/USA)
Junior Women Trượt Tự Do 97.25chính thức ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS)
Junior Women Tổng 143.44chính thức ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS)
Senior Women Chương trình Ngắn 52.31không chính thứcchính thức 41.95 CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)
Senior Women Trượt Tự Do 107.35không chính thứcchính thức 90.62 CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)
Senior Women Tổng 159.66không chính thứcchính thức 132.57 CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ladies Chương trình Ngắn 55.86chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO)
Junior Ladies Trượt Tự Do 97.38chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO)
Junior Ladies Tổng 153.24chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ladies Chương trình Ngắn 42.00chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL)
Junior Women Trượt Tự Do 66.95chính thức ISU JGP Cup of Austria 2017 (Salzburg/AUT)
Junior Women Tổng 103.56chính thức ISU JGP Cup of Austria 2017 (Salzburg/AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) Chương trình Ngắn 25.58không chính thức SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO)
Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) Trượt Tự Do 45.31không chính thức SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO)
Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) Tổng 70.89không chính thức SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novices Aii Girls Trượt Tự Do 35.78không chính thức Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV)
Basic Novices Aii Girls Tổng 35.78không chính thức Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novices A III. Girls (1.7.2003 - 30.6.2004) Trượt Tự Do 26.37không chính thức SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO)
Basic Novices A III. Girls (1.7.2003 - 30.6.2004) Tổng 26.37không chính thức SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO)