Julia LANG không hoạt động
2003-11-06 Budapest 153 cm Budapest ⛸ từ 2009 University student Xếp Hạng Thế Giới: #175 Senior Women (338 pts, 2024/2025)
Huấn luyện viên: Angelina Turenko, Alisa Mikonsaari Huấn Luyện Viên Cũ: Patricia Pavuk, Andras Rosnik, Sergei Davydov, Julia Gor-Sebestyen Biên Đạo: Adam Solya
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 232 | 166.55 | ISU CS Budapest Trophy 2020 | 17.10.2020 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 248 | 108.35 | ISU CS Budapest Trophy 2020 | 17.10.2020 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 234 | 58.65 | ISU CS Budapest Trophy 2022 | 15.10.2022 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 58.65chính thức | Seat Budapest Trophy (Budapest/HUN) | 2022/2023 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 110.08không chính thứcchính thức 106.42 | CHALLENGE CUP 2022 (Tilburg/NED) | 2021/2022 |
| Senior Women | Tổng | 168.54không chính thứcchính thức 165.07 | CHALLENGE CUP 2022 (Tilburg/NED) | 2021/2022 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) | Chương trình Ngắn | 25.58không chính thức | SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) | 2016/2017 |
| Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) | Trượt Tự Do | 45.31không chính thức | SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) | 2016/2017 |
| Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) | Tổng | 70.89không chính thức | SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) | 2016/2017 |
| Basic Novices A III. Girls (1.7.2003 - 30.6.2004) | Tổng | 26.37không chính thức | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) | 2014/2015 |
| Basic Novices Aii Girls | Tổng | 35.78không chính thức | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) | 2015/2016 |
| FS Senior Women | Chương trình Ngắn | 58.20chính thức | BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN) | 2020/2021 |
| FS Senior Women | Trượt Tự Do | 108.35chính thức | BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN) | 2020/2021 |
| FS Senior Women | Tổng | 166.55chính thức | BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN) | 2020/2021 |
| Junior Ladies | Chương trình Ngắn | 55.86chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) | 2018/2019 |
| Junior Ladies | Trượt Tự Do | 97.38chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) | 2018/2019 |
| Junior Ladies | Tổng | 153.24chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) | 2018/2019 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 58.65chính thức | Seat Budapest Trophy (Budapest/HUN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 106.42chính thức | Seat Budapest Trophy (Budapest/HUN) |
| Senior Women | Tổng | 165.07chính thức | Seat Budapest Trophy (Budapest/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 58.46không chính thứcchính thức 47.93 | CHALLENGE CUP 2022 (Tilburg/NED) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 110.08không chính thứcchính thức 100.42 | CHALLENGE CUP 2022 (Tilburg/NED) |
| Senior Women | Tổng | 168.54không chính thứcchính thức 145.64 | CHALLENGE CUP 2022 (Tilburg/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| FS Senior Women | Chương trình Ngắn | 58.20chính thức | BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN) |
| FS Senior Women | Trượt Tự Do | 108.35chính thức | BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN) |
| FS Senior Women | Tổng | 166.55chính thức | BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN) |
| Senior Ladies | Chương trình Ngắn | 54.20chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE) |
| Senior Ladies | Tổng | 54.20chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 50.95chính thức | ISU JGP Lake Placid 2019 (Lake Placid, NY/USA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 97.25chính thức | ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS) |
| Junior Women | Tổng | 143.44chính thức | ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 52.31không chính thứcchính thức 41.95 | CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 107.35không chính thứcchính thức 90.62 | CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) |
| Senior Women | Tổng | 159.66không chính thứcchính thức 132.57 | CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ladies | Chương trình Ngắn | 55.86chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) |
| Junior Ladies | Trượt Tự Do | 97.38chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) |
| Junior Ladies | Tổng | 153.24chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ladies | Chương trình Ngắn | 42.00chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 66.95chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2017 (Salzburg/AUT) |
| Junior Women | Tổng | 103.56chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2017 (Salzburg/AUT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) | Chương trình Ngắn | 25.58không chính thức | SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) |
| Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) | Trượt Tự Do | 45.31không chính thức | SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) |
| Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) | Tổng | 70.89không chính thức | SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novices Aii Girls | Trượt Tự Do | 35.78không chính thức | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) |
| Basic Novices Aii Girls | Tổng | 35.78không chính thức | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novices A III. Girls (1.7.2003 - 30.6.2004) | Trượt Tự Do | 26.37không chính thức | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) |
| Basic Novices A III. Girls (1.7.2003 - 30.6.2004) | Tổng | 26.37không chính thức | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–25.03.2023 | ISU World Figure Skating Championships 2023 Saitama/JPN |
Senior Women | 34 | 44.26 |
Short Program 34 (44.26)
|
| 23–26.02.2023 | Challenge Cup 2023 Tilburg/NED |
Women Senior | 18 | 115.78 |
Short Program 19 (37.39) Free Skating 18 (78.39)
|
| 23–29.01.2023 | ISU European Figure Skating Championships 2023 Espoo/FIN |
Senior Women | 23 | 130.28 |
Short Program 23 (46.33) Free Skating 23 (83.95)
|
| 28.11–04.12.2022 | Santa Claus 2022 Budapest/HUN |
Senior Women | 4 | 143.52 |
Short Program 2 (54.37) Free Skating 5 (89.15)
|
| 09–13.11.2022 | ISU CS Icechallenge 2022 Graz/AUT |
Senior Women | 17 | 134.17 |
Short Program 20 (44.25) Free Skating 16 (89.92)
|
| 03–04.11.2022 | Volvo Open Cup 47th. Riga/LAT |
Senior Women | 10 | 138.33 |
Short Program 7 (49.68) Free Skating 10 (88.65)
|
| 14–16.10.2022 | Seat Budapest Trophy Budapest/HUN |
Senior Women | 4 | 165.07 |
Short Program 2 (58.65) Free Skating 5 (106.42)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–27.03.2022 | ISU World Figure Skating Championships 2022 Montpellier/FRA |
Senior Women | 31FNR | 47.93 |
Short Program 31 (47.93)
|
| 24–27.02.2022 | CHALLENGE CUP 2022 Tilburg/NED |
Senior Women | 3 | 168.54 |
Short Program 2 (58.46) Free Skating 3 (110.08)
|
| 19–23.01.2022 | SKATE HELENA 2022 Belgrade/SRB |
Senior Women | 2 | 156.45 |
Short Program 4 (48.14) Free Skating 1 (108.31)
|
| 03–07.11.2021 | Volvo Open Cup 44 th. Riga/LAT |
Senior Women | 8 | 136.29 |
Short Program 8 (46.59) Free Skating 8 (89.70)
|
| 22–25.09.2021 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 16 | 145.64 |
Short Program 24 (45.22) Free Skating 12 (100.42)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–28.03.2021 | ISU World Figure Skating Championships 2021 Stockholm/SWE |
Senior Ladies | 30 | 54.20 |
Short Program 30 (54.20)
|
| 14–17.10.2020 | BUDAPEST TROPHY 2020 Budapest/HUN |
FS Senior Women | 4 | 166.55 |
Short Program 4 (58.20) Free Skating 4 (108.35)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–23.02.2020 | CHALLENGE CUP 2020 The Hague/NED |
Senior Women | 6 | 159.66 |
Short Program 12 (52.31) Free Skating 5 (107.35)
|
| 03–09.02.2020 | Bavarian Open 2020 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 4 | 158.40 |
Short Program 6 (51.29) Free Skating 3 (107.11)
|
| 05–10.11.2019 | Volvo Open Cup 40 th Riga/LAT |
Senior Women | 14 | 139.82 |
Short Program 10 (50.39) Free Skating 14 (89.43)
|
| 25–28.09.2019 | Nebelhorn Trophy 2019 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 15 | 132.57 |
Short Program 18 (41.95) Free Skating 12 (90.62)
|
| 11–14.09.2019 | ISU JGP Chelyabinsk 2019 Chelyabinsk/RUS |
Junior Women | 11 | 143.44 |
Short Program 15 (46.19) Free Skating 9 (97.25)
|
| 28–31.08.2019 | ISU JGP Lake Placid 2019 Lake Placid, NY/USA |
Junior Women | 10 | 134.79 |
Short Program 12 (50.95) Free Skating 11 (83.84)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–10.03.2019 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 Zagreb/CRO |
Junior Women | 14 | 153.24 |
Short Program 10 (55.86) Free Skating 14 (97.38)
|
| 04–10.03.2019 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 Zagreb/CRO |
Junior Ladies | 14 | 153.24 |
Short Program 10 (55.86) Free Skating 14 (97.38)
|
| 06–11.11.2018 | Volvo Open Cup 37 th Riga/LAT |
Junior Women | 4 | 139.34 |
Short Program 5 (46.48) Free Skating 2 (92.86)
|
| 03–06.10.2018 | ISU JGP Ljubljana Cup 2018 Ljubljana/SLO |
Junior Women | 10 | 139.46 |
Short Program 10 (46.67) Free Skating 10 (92.79)
|
| 22–25.08.2018 | ISU JGP Bratislava 2018 - Junior Ice Dance Bratislava/SVK |
Junior Women | 12 | 131.45 |
Short Program 12 (48.42) Free Skating 13 (83.03)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–11.03.2018 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 Sofia/BUL |
Junior Ladies | 32 |
Short Program 32 (42.00)
|
|
| 05–11.03.2018 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 Sofia/BUL |
Junior Women | 32 |
Short Program 32 (42.00)
|
|
| 30.08–02.09.2017 | ISU JGP Cup of Austria 2017 Salzburg/AUT |
Junior Women | 22 | 103.56 |
Short Program 24 (36.61) Free Skating 21 (66.95)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–27.11.2016 | SKATE CELJE 2016 - ISU Celje/SLO |
Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) | 11 | 70.89 |
Short Program 14 (25.58) Free Skating 10 (45.31)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.05.2016 | Volvo Open Cup 30 th Riga/LAT |
Junior Women | |||
| 19–22.11.2015 | Golden Bear 2015 Zagreb/HRV |
Basic Novices Aii Girls | 1 | 35.78 |
Free Skating 1 (35.78)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–16.11.2014 | SKATE CELJE 2014 Celje/SLO |
Basic Novices A III. Girls (1.7.2003 - 30.6.2004) | 11 | 26.37 |
Free Skating 11 (26.37)
|