fsresults

Lucrezia BECCARI

ITA ITA · S.S.D. S.r.l. Icelab (18/19–21/22) → Fiamme Azzurre (22/23–25/26)

2003-12-18 Torino 158 cm Rivoli ⛸ từ 2009 student Xếp Hạng Thế Giới: #32 Senior Pairs với Matteo GUARISE (1414 pts, 2025/2026); #168 Senior Women (333 pts, 2023/2024)

Huấn luyện viên: Luca Demattè, Rosanna Murante Huấn Luyện Viên Cũ: L. Beccari: Franca Bianconi, M. Guarise: Cristina Mauri, Cristina Pelli Biên Đạo: Carolina Moscheni, Paolo Gualdi

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Trượt với: Matteo GUARISE (22/23–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Pairs với Matteo GUARISE Chương trình Ngắn 67.05chính thức ISU European Championships 2024 (Kaunas/LTU) 2023/2024
Senior Pairs với Matteo GUARISE Trượt Tự Do 132.14chính thức ISU European Championships 2024 (Kaunas/LTU) 2023/2024
Senior Pairs với Matteo GUARISE Tổng 199.19chính thức ISU European Championships 2024 (Kaunas/LTU) 2023/2024
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice - Group A - Girls Chương trình Ngắn 30.21không chính thức Egna Spring Trophy (Egna/ITA) 2016/2017
Advanced Novice - Group A - Girls Trượt Tự Do 60.28không chính thức Egna Spring Trophy (Egna/ITA) 2016/2017
Advanced Novice - Group A - Girls Tổng 90.49không chính thức Egna Spring Trophy (Egna/ITA) 2016/2017
Basic Novices A III. Girls (1.7.2003 - 30.6.2004) Tổng 37.92không chính thức SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) 2014/2015
Junior Ladies Chương trình Ngắn 57.70chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) 2018/2019
Junior Ladies Trượt Tự Do 100.99chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL) 2017/2018
Junior Women Tổng 149.41chính thức ISU JGP Amber Cup 2018 (Kaunas/LTU) 2018/2019
Junior Women I Chương trình Ngắn 52.85không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) 2018/2019
Junior Women I Trượt Tự Do 103.79không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) 2018/2019
Junior Women I Tổng 156.64không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) 2018/2019
Senior Women Chương trình Ngắn 61.67không chính thứcchính thức 55.16 Italian Figure Skating Championships 2020 (Egna/ITA) 2020/2021
Senior Women Trượt Tự Do 113.34chính thức GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV) 2019/2020
Senior Women Tổng 167.94chính thức Lombardia Trophy 2019 - ISU Challenger Series (Bergamo/ITA) 2019/2020

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Matteo GUARISE Chương trình Ngắn 62.96chính thức 57. Nebelhorn Trophy 2025 (Oberstdorf/GER)
Senior Pairs với Matteo GUARISE Trượt Tự Do 118.26chính thức 57. Nebelhorn Trophy 2025 (Oberstdorf/GER)
Senior Pairs với Matteo GUARISE Tổng 181.22chính thức 57. Nebelhorn Trophy 2025 (Oberstdorf/GER)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Matteo GUARISE Chương trình Ngắn 61.72không chính thức Shanghai Trophy 2024 (Shanghai/CHN)
Senior Pairs với Matteo GUARISE Trượt Tự Do 116.63không chính thức Shanghai Trophy 2024 (Shanghai/CHN)
Senior Pairs với Matteo GUARISE Tổng 178.35không chính thức Shanghai Trophy 2024 (Shanghai/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Matteo GUARISE Chương trình Ngắn 67.05chính thức ISU European Championships 2024 (Kaunas/LTU)
Senior Pairs với Matteo GUARISE Trượt Tự Do 132.14chính thức ISU European Championships 2024 (Kaunas/LTU)
Senior Pairs với Matteo GUARISE Tổng 199.19chính thức ISU European Championships 2024 (Kaunas/LTU)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Matteo GUARISE Chương trình Ngắn 60.71chính thức ISU CS Warsaw Cup 2022 (Warsaw/POL)
Senior Pairs với Matteo GUARISE Trượt Tự Do 105.79chính thức ISU CS Warsaw Cup 2022 (Warsaw/POL)
Senior Pairs với Matteo GUARISE Tổng 166.50chính thức ISU CS Warsaw Cup 2022 (Warsaw/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 60.38không chính thứcchính thức 53.35 Icelab International Cup (Bergamo/ITA)
Senior Women Trượt Tự Do 96.68không chính thứcchính thức 94.94 Merano Ice Trophy - Memorial Martina Barricelli (Merano/ITA)
Senior Women Tổng 155.23không chính thứcchính thức 148.29 Merano Ice Trophy - Memorial Martina Barricelli (Merano/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 61.67không chính thức Italian Figure Skating Championships 2020 (Egna/ITA)
Senior Women Trượt Tự Do 106.06không chính thức Italian Figure Skating Championships 2020 (Egna/ITA)
Senior Women Tổng 167.73không chính thức Italian Figure Skating Championships 2020 (Egna/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 43.18chính thức ISU JGP Baltic Cup 2019 (Gdansk/POL)
Junior Women Trượt Tự Do 85.61chính thức ISU JGP Baltic Cup 2019 (Gdansk/POL)
Junior Women Tổng 128.79chính thức ISU JGP Baltic Cup 2019 (Gdansk/POL)
Senior Women Chương trình Ngắn 55.16chính thức Lombardia Trophy 2019 - ISU Challenger Series (Bergamo/ITA)
Senior Women Trượt Tự Do 113.34chính thức GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV)
Senior Women Tổng 167.94chính thức Lombardia Trophy 2019 - ISU Challenger Series (Bergamo/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ladies Chương trình Ngắn 57.70chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO)
Junior Women Trượt Tự Do 94.92chính thức ISU JGP Amber Cup 2018 (Kaunas/LTU)
Junior Women Tổng 149.41chính thức ISU JGP Amber Cup 2018 (Kaunas/LTU)
Junior Women I Chương trình Ngắn 52.85không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)
Junior Women I Trượt Tự Do 103.79không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)
Junior Women I Tổng 156.64không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Chương trình Ngắn 58.57không chính thức Italian Championships 2018, Senior and Junior (Trento/ITA)
Senior Women Trượt Tự Do 99.09không chính thức Italian Championships 2018, Senior and Junior (Trento/ITA)
Senior Women Tổng 157.66không chính thức Italian Championships 2018, Senior and Junior (Trento/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ladies Chương trình Ngắn 46.46chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL)
Junior Ladies Trượt Tự Do 100.99chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL)
Junior Ladies Tổng 147.45chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice - Group A - Girls Chương trình Ngắn 30.21không chính thức Egna Spring Trophy (Egna/ITA)
Advanced Novice - Group A - Girls Trượt Tự Do 60.28không chính thức Egna Spring Trophy (Egna/ITA)
Advanced Novice - Group A - Girls Tổng 90.49không chính thức Egna Spring Trophy (Egna/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novices A III. Girls (1.7.2003 - 30.6.2004) Trượt Tự Do 37.92không chính thức SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO)
Basic Novices A III. Girls (1.7.2003 - 30.6.2004) Tổng 37.92không chính thức SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO)