fsresults

Niginabonu JAMOLIDDINOVA không hoạt động

UZB UZB

2004-01-17 Tashkent 164 cm Tashkent ⛸ từ 2012 high school student

Huấn luyện viên: Ellita Avanesian Biên Đạo: Alina Kurbanova

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.05.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 38.83chính thức ISU CS Denis Ten Memorial Challenge (Barys Arena Ice Palace/KAZ) 2023/2024
Senior Women Trượt Tự Do 76.29chính thức ISU CS Denis Ten Memorial Challenge (Barys Arena Ice Palace/KAZ) 2023/2024
Senior Women Tổng 115.12chính thức ISU CS Denis Ten Memorial Challenge (Barys Arena Ice Palace/KAZ) 2023/2024
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 37.18chính thức ISU JGP Krasnoyarsk 2021 (Krasnoyarsk/RUS) 2021/2022
Junior Women Trượt Tự Do 73.63chính thức ISU JGP Krasnoyarsk 2021 (Krasnoyarsk/RUS) 2021/2022
Junior Women Tổng 110.81chính thức ISU JGP Krasnoyarsk 2021 (Krasnoyarsk/RUS) 2021/2022
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 29.50không chính thức Bosphorus Cup 2024 (Istanbul/TUR)
Senior Women Trượt Tự Do 56.78không chính thức Bosphorus Cup 2024 (Istanbul/TUR)
Senior Women Tổng 86.28không chính thức Bosphorus Cup 2024 (Istanbul/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 38.83chính thức ISU CS Denis Ten Memorial Challenge (Barys Arena Ice Palace/KAZ)
Senior Women Trượt Tự Do 76.29chính thức ISU CS Denis Ten Memorial Challenge (Barys Arena Ice Palace/KAZ)
Senior Women Tổng 115.12chính thức ISU CS Denis Ten Memorial Challenge (Barys Arena Ice Palace/KAZ)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 37.32không chính thức BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)
Senior Women Trượt Tự Do 72.17không chính thức BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)
Senior Women Tổng 109.49không chính thức BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 37.18chính thức ISU JGP Krasnoyarsk 2021 (Krasnoyarsk/RUS)
Junior Women Trượt Tự Do 73.63chính thức ISU JGP Krasnoyarsk 2021 (Krasnoyarsk/RUS)
Junior Women Tổng 110.81chính thức ISU JGP Krasnoyarsk 2021 (Krasnoyarsk/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 27.93chính thức ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS)
Junior Women Trượt Tự Do 40.40chính thức ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS)
Junior Women Tổng 68.33chính thức ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS)