fsresults

Jihun TO không hoạt động

KOR KOR

2003-08-11 Seoul 169 cm Seoul ⛸ từ 2010 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #226 Senior Women (76 pts, 2021/2022)

Huấn luyện viên: Eun Hee Lee Huấn Luyện Viên Cũ: Ji Yeon Oh, Gwangyeong Lee Biên Đạo: Karen Kwan

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 22.05.2021

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Tổng 167.66chính thức Warsaw Cup 2019 (Warsaw/POL) 2019/2020
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 60.74chính thức ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN) 2018/2019
Junior Women Trượt Tự Do 105.72chính thức ISU JGP Bratislava 2018 - Junior Ice Dance (Bratislava/SVK) 2018/2019
Junior Women Tổng 164.96chính thức ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN) 2018/2019
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 55.70chính thức ISU JGP Courchevel 2019 (Courchevel/FRA)
Junior Women Trượt Tự Do 96.07chính thức ISU JGP Courchevel 2019 (Courchevel/FRA)
Junior Women Tổng 151.77chính thức ISU JGP Courchevel 2019 (Courchevel/FRA)
Senior Women Tổng 167.66chính thức Warsaw Cup 2019 (Warsaw/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 60.74chính thức ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN)
Junior Women Trượt Tự Do 105.72chính thức ISU JGP Bratislava 2018 - Junior Ice Dance (Bratislava/SVK)
Junior Women Tổng 164.96chính thức ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 44.21chính thức ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 (Minsk/BLR)
Junior Women Trượt Tự Do 87.71chính thức ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 (Minsk/BLR)
Junior Women Tổng 131.92chính thức ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 (Minsk/BLR)