Erika SANJAYA không hoạt động
2002-01-16
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Former world record | Senior Women · Total | 69.84 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 | 05.08.2018 | |
| Former world record | Senior Women · Free Skating | 48.24 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 | 05.08.2018 | |
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 979 | 69.84 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 | 05.08.2018 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 959 | 48.24 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 | 05.08.2018 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 991 | 21.60 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 | 04.08.2018 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 21.60chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA) | 2018/2019 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 48.24chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA) | 2018/2019 |
| Senior Women | Tổng | 69.84chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA) | 2018/2019 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 21.60chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 48.24chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA) |
| Senior Women | Tổng | 69.84chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–05.08.2018 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 Bangkok/THA |
Senior Women | 12 | 69.84 |
Short Program 12 (21.60) Free Skating 12 (48.24)
|