fsresults

Siwon LEE không hoạt động

KOR KOR

2003-12-12 Busan City 161 cm Busan ⛸ từ 2013 student Xếp Hạng Thế Giới: #292 Senior Women (125 pts, 2023/2024)

Huấn luyện viên: Soojin KIM Huấn Luyện Viên Cũ: Hyun Jung Chi Biên Đạo: Drew Meekins

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 18.06.2024

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 52.31chính thức 2021 Autumn Classic International (Montreal/CAN) 2021/2022
Senior Women Trượt Tự Do 101.39chính thức 2021 Autumn Classic International (Montreal/CAN) 2021/2022
Senior Women Tổng 153.70chính thức 2021 Autumn Classic International (Montreal/CAN) 2021/2022
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 32.22không chính thức Ice Star 2016 (Minsk/BLR) 2016/2017
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 55.80không chính thức Ice Star 2016 (Minsk/BLR) 2016/2017
Advanced Novice Girls Tổng 88.02không chính thức Ice Star 2016 (Minsk/BLR) 2016/2017
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 47.85chính thức Seat Budapest Trophy (Budapest/HUN)
Senior Women Trượt Tự Do 86.32chính thức Seat Budapest Trophy (Budapest/HUN)
Senior Women Tổng 134.17chính thức Seat Budapest Trophy (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 52.31chính thức 2021 Autumn Classic International (Montreal/CAN)
Senior Women Trượt Tự Do 101.39chính thức 2021 Autumn Classic International (Montreal/CAN)
Senior Women Tổng 153.70chính thức 2021 Autumn Classic International (Montreal/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 44.67chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN)
Senior Women Trượt Tự Do 98.06chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN)
Senior Women Tổng 142.73chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 32.22không chính thức Ice Star 2016 (Minsk/BLR)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 55.80không chính thức Ice Star 2016 (Minsk/BLR)
Advanced Novice Girls Tổng 88.02không chính thức Ice Star 2016 (Minsk/BLR)