fsresults

Lenne van GORP không hoạt động

NED NED

2002-11-01 Tilburg 157 cm Reusel ⛸ từ 2010 high school student

Huấn luyện viên: Carine Herrygers, Jorik Hendrickx, Sandy Suy Biên Đạo: Adam Solya

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 27.02.2020

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 44.70không chính thức CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) 2019/2020
Senior Women Trượt Tự Do 89.62không chính thức CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) 2019/2020
Senior Women Tổng 134.32không chính thức CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) 2019/2020
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 27.38không chính thức Challenge Cup 2017 (Hague/NED) 2016/2017
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 48.77không chính thức Challenge Cup 2017 (Hague/NED) 2016/2017
Advanced Novice Girls Tổng 76.15không chính thức Challenge Cup 2017 (Hague/NED) 2016/2017
Basic Novice A Girls Tổng 34.65không chính thức Dutch Open Figure Skating Championships 2016 (The Hague/NED) 2015/2016
Junior Women Chương trình Ngắn 40.92chính thức ISU JGP Riga Cup 2019 (Riga/LAT) 2019/2020
Junior Women II Chương trình Ngắn 41.61không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) 2018/2019
Junior Women II Trượt Tự Do 63.61không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) 2018/2019
Junior Women II Tổng 105.22không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) 2018/2019
Women Junior Trượt Tự Do 77.87không chính thứcchính thức 72.78 Challenge Cup 2019 (The Hague/NED) 2018/2019
Women Junior Tổng 115.89không chính thứcchính thức 113.70 Challenge Cup 2019 (The Hague/NED) 2018/2019
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 40.92chính thức ISU JGP Riga Cup 2019 (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 72.78chính thức ISU JGP Riga Cup 2019 (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 113.70chính thức ISU JGP Riga Cup 2019 (Riga/LAT)
Senior Women Chương trình Ngắn 44.70không chính thức CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)
Senior Women Trượt Tự Do 89.62không chính thức CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)
Senior Women Tổng 134.32không chính thức CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women II Chương trình Ngắn 41.61không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)
Junior Women II Trượt Tự Do 63.61không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)
Junior Women II Tổng 105.22không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)
Women Junior Chương trình Ngắn 38.02không chính thứcchính thức 35.48 Challenge Cup 2019 (The Hague/NED)
Women Junior Trượt Tự Do 77.87không chính thứcchính thức 59.14 Challenge Cup 2019 (The Hague/NED)
Women Junior Tổng 115.89không chính thứcchính thức 94.62 Challenge Cup 2019 (The Hague/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Women Junior Chương trình Ngắn 38.27không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED)
Women Junior Trượt Tự Do 72.10không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED)
Women Junior Tổng 110.37không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 27.38không chính thức Challenge Cup 2017 (Hague/NED)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 48.77không chính thức Challenge Cup 2017 (Hague/NED)
Advanced Novice Girls Tổng 76.15không chính thức Challenge Cup 2017 (Hague/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 34.65không chính thức Dutch Open Figure Skating Championships 2016 (The Hague/NED)
Basic Novice A Girls Tổng 34.65không chính thức Dutch Open Figure Skating Championships 2016 (The Hague/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 30.25không chính thức Dutch Open Championships 2015 (Den Bosch/NED)
Basic Novice A Girls Tổng 30.25không chính thức Dutch Open Championships 2015 (Den Bosch/NED)