Lenne van GORP không hoạt động
2002-11-01 Tilburg 157 cm Reusel ⛸ từ 2010 high school student
Huấn luyện viên: Carine Herrygers, Jorik Hendrickx, Sandy Suy Biên Đạo: Adam Solya
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 649 | 113.70 | ISU JGP Riga Cup 2019 | 06.09.2019 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 655 | 72.78 | ISU JGP Riga Cup 2019 | 06.09.2019 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 663 | 40.92 | ISU JGP Riga Cup 2019 | 05.09.2019 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 44.70không chính thức | CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) | 2019/2020 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 89.62không chính thức | CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) | 2019/2020 |
| Senior Women | Tổng | 134.32không chính thức | CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) | 2019/2020 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 27.38không chính thức | Challenge Cup 2017 (Hague/NED) | 2016/2017 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 48.77không chính thức | Challenge Cup 2017 (Hague/NED) | 2016/2017 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 76.15không chính thức | Challenge Cup 2017 (Hague/NED) | 2016/2017 |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 34.65không chính thức | Dutch Open Figure Skating Championships 2016 (The Hague/NED) | 2015/2016 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 40.92chính thức | ISU JGP Riga Cup 2019 (Riga/LAT) | 2019/2020 |
| Junior Women II | Chương trình Ngắn | 41.61không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) | 2018/2019 |
| Junior Women II | Trượt Tự Do | 63.61không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) | 2018/2019 |
| Junior Women II | Tổng | 105.22không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) | 2018/2019 |
| Women Junior | Trượt Tự Do | 77.87không chính thứcchính thức 72.78 | Challenge Cup 2019 (The Hague/NED) | 2018/2019 |
| Women Junior | Tổng | 115.89không chính thứcchính thức 113.70 | Challenge Cup 2019 (The Hague/NED) | 2018/2019 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 40.92chính thức | ISU JGP Riga Cup 2019 (Riga/LAT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 72.78chính thức | ISU JGP Riga Cup 2019 (Riga/LAT) |
| Junior Women | Tổng | 113.70chính thức | ISU JGP Riga Cup 2019 (Riga/LAT) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 44.70không chính thức | CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 89.62không chính thức | CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) |
| Senior Women | Tổng | 134.32không chính thức | CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women II | Chương trình Ngắn | 41.61không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Women II | Trượt Tự Do | 63.61không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Women II | Tổng | 105.22không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) |
| Women Junior | Chương trình Ngắn | 38.02không chính thứcchính thức 35.48 | Challenge Cup 2019 (The Hague/NED) |
| Women Junior | Trượt Tự Do | 77.87không chính thứcchính thức 59.14 | Challenge Cup 2019 (The Hague/NED) |
| Women Junior | Tổng | 115.89không chính thứcchính thức 94.62 | Challenge Cup 2019 (The Hague/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Women Junior | Chương trình Ngắn | 38.27không chính thức | Challenge Cup (The Hague/NED) |
| Women Junior | Trượt Tự Do | 72.10không chính thức | Challenge Cup (The Hague/NED) |
| Women Junior | Tổng | 110.37không chính thức | Challenge Cup (The Hague/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 27.38không chính thức | Challenge Cup 2017 (Hague/NED) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 48.77không chính thức | Challenge Cup 2017 (Hague/NED) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 76.15không chính thức | Challenge Cup 2017 (Hague/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Trượt Tự Do | 34.65không chính thức | Dutch Open Figure Skating Championships 2016 (The Hague/NED) |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 34.65không chính thức | Dutch Open Figure Skating Championships 2016 (The Hague/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Trượt Tự Do | 30.25không chính thức | Dutch Open Championships 2015 (Den Bosch/NED) |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 30.25không chính thức | Dutch Open Championships 2015 (Den Bosch/NED) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–23.02.2020 | CHALLENGE CUP 2020 The Hague/NED |
Senior Women | 17 | 134.32 |
Short Program 20 (44.70) Free Skating 17 (89.62)
|
| 04–07.09.2019 | ISU JGP Riga Cup 2019 Riga/LAT |
Junior Women | 23 | 113.70 |
Short Program 24 (40.92) Free Skating 22 (72.78)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–24.02.2019 | Challenge Cup 2019 The Hague/NED |
Women Junior | 6 | 115.89 |
Short Program 10 (38.02) Free Skating 2 (77.87)
|
| 05–10.02.2019 | Bavarian Open 2019 Oberstdorf/GER |
Junior Women II | 11 | 105.22 |
Short Program 4 (41.61) Free Skating 13 (63.61)
|
| 29–01.08.2018 | ISU JGP Cup of Austria 2018 Linz/AUT |
Junior Women | 24 | 94.62 |
Short Program 22 (35.48) Free Skating 24 (59.14)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–25.02.2018 | Challenge Cup The Hague/NED |
Women Junior | 15 | 110.37 |
Short Program 16 (38.27) Free Skating 15 (72.10)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–26.02.2017 | Challenge Cup 2017 Nat. 10 Hague/NED |
Advanced Novice Girls | 10 | 76.15 |
Short Program 9 (27.38) Free Skating 11 (48.77)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–06.03.2016 | Dutch Open Figure Skating Championships 2016 Nat. 5 The Hague/NED |
Basic Novice A Girls | 5 | 34.65 |
Free Skating 5 (34.65)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–25.01.2015 | Dutch Open Championships 2015 Nat. 5 Den Bosch/NED |
Basic Novice A Girls | 5 | 30.25 |
Free Skating 5 (30.25)
|