Freja JUEL JENSEN không hoạt động
2001-08-30 Helsingør 168 cm Odense ⛸ từ 2007 waitress, sales advisor
Huấn luyện viên: Pernille Sørensen Huấn Luyện Viên Cũ: Pernille Gormsen, Anna Rechnio, Alexey Fedoseev, Viktoriya Maksyuta, Clair Ben Zina Biên Đạo: Pernille Sørensen
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 24.77không chính thức | Tayside Trophy 2022 (Dundee/GBR) | 2022/2023 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 60.47không chính thức | Danish Championships 2022 (Rødovre/DEN) | 2022/2023 |
| Senior Women | Tổng | 80.57không chính thức | Danish Championships 2023 (Herlev/DEN) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Cubs Girls | Tổng | 24.70không chính thức | Danish Championships 2012 (Hvidovre/DEN) | 2011/2012 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 29.46không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2019 (Odense/DEN) | 2018/2019 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 53.51không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2019 (Odense/DEN) | 2018/2019 |
| Junior Women | Tổng | 82.97không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2019 (Odense/DEN) | 2018/2019 |
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 24.83không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2016 (Tårnby/DEN) | 2015/2016 |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 45.18không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2016 (Tårnby/DEN) | 2015/2016 |
| Novice Girls | Tổng | 70.01không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2016 (Tårnby/DEN) | 2015/2016 |
| Springs Girls | Tổng | 31.65không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2014 (Herlev/DEN) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 23.06không chính thức | Danish Championships 2023 (Herlev/DEN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 57.51không chính thức | Danish Championships 2023 (Herlev/DEN) |
| Senior Women | Tổng | 80.57không chính thức | Danish Championships 2023 (Herlev/DEN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 24.77không chính thức | Tayside Trophy 2022 (Dundee/GBR) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 60.47không chính thức | Danish Championships 2022 (Rødovre/DEN) |
| Senior Women | Tổng | 24.77không chính thức | Tayside Trophy 2022 (Dundee/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 27.04không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2020 (Gentofte/DEN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 50.84không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2020 (Gentofte/DEN) |
| Junior Women | Tổng | 77.88không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2020 (Gentofte/DEN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 29.46không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2019 (Odense/DEN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 53.51không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2019 (Odense/DEN) |
| Junior Women | Tổng | 82.97không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2019 (Odense/DEN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 22.48không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2018 (Hørsholm/DEN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 48.59không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2018 (Hørsholm/DEN) |
| Junior Women | Tổng | 71.07không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2018 (Hørsholm/DEN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 23.86không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2017 (Vojens/DEN) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 43.58không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2017 (Vojens/DEN) |
| Novice Girls | Tổng | 67.44không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2017 (Vojens/DEN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 24.83không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2016 (Tårnby/DEN) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 45.18không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2016 (Tårnby/DEN) |
| Novice Girls | Tổng | 70.01không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2016 (Tårnby/DEN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Springs Girls | Trượt Tự Do | 31.65không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2014 (Herlev/DEN) |
| Springs Girls | Tổng | 31.65không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2014 (Herlev/DEN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs Girls | Trượt Tự Do | 24.70không chính thức | Danish Championships 2012 (Hvidovre/DEN) |
| Cubs Girls | Tổng | 24.70không chính thức | Danish Championships 2012 (Hvidovre/DEN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs Girls | Trượt Tự Do | 21.51không chính thức | Danish Championships 2011 (Aarhus/DEN) |
| Cubs Girls | Tổng | 21.51không chính thức | Danish Championships 2011 (Aarhus/DEN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–10.12.2023 | Danish Championships 2023 Nat. 4 Herlev/DEN |
Senior Women | 4 | 80.57 |
Short Program 4 (23.06) Free Skating 4 (57.51)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–04.12.2022 | Danish Championships 2022 🏅 Nat. 3 Rødovre/DEN |
Senior Women | 3 | 85.06 |
Short Program 3 (24.59) Free Skating 2 (60.47)
|
| 10.10.2022 | Tayside Trophy 2022 Dundee/GBR |
Senior Women | WD | 24.77 |
Short Program 9 (24.77)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.12.2019 | Danish Championships and Youth Competition 2020 Nat. 11 Gentofte/DEN |
Junior Women | 11 | 77.88 |
Short Program 10 (27.04) Free Skating 10 (50.84)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07.12.2018–09.12.2019 | Danish Championships and Youth Competition 2019 Nat. 8 Odense/DEN |
Junior Women | 8 | 82.97 |
Short Program 8 (29.46) Free Skating 9 (53.51)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–03.12.2017 | Danish Championships and Youth Competition 2018 Nat. 10 Hørsholm/DEN |
Junior Women | 10 | 71.07 |
Short Program 11 (22.48) Free Skating 9 (48.59)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–04.12.2016 | Danish Championships and Youth Competition 2017 Nat. 5 Vojens/DEN |
Novice Girls | 5 | 67.44 |
Short Program 5 (23.86) Free Skating 4 (43.58)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–13.12.2015 | Danish Championships and Youth Competition 2016 🏅 Nat. 3 Tårnby/DEN |
Novice Girls | 3 | 70.01 |
Short Program 6 (24.83) Free Skating 3 (45.18)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–09.12.2013 | Danish Championships 2013 Nat. 5 Aalborg/DEN |
Springs Girls | 5 | 27.34 |
Free Skating 5 (27.34)
|
| 06.12.2013–08.12.2014 | Danish Championships and Youth Competition 2014 🏅 Nat. 3 Herlev/DEN |
Springs Girls | 3 | 31.65 |
Free Skating 3 (31.65)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–04.12.2011 | Danish Championships 2012 🏅 Nat. 2 Hvidovre/DEN |
Cubs Girls | 2 | 24.70 |
Free Skating 2 (24.70)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–05.12.2010 | Danish Championships 2011 Nat. 17 Aarhus/DEN |
Cubs Girls | 17 | 21.51 |
Free Skating 17 (21.51)
|