Memola Nikolaj
2003-11-18 Monza 195 cm Monza ⛸ từ 2008 university student Xếp Hạng Thế Giới: #15 Senior Men (2170 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Olga Romanova Biên Đạo: Barbara Fusar Poli
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Men · Total | 37 | 265.37 | ISU CS Lombardia Trophy 2025 | 14.09.2025 |
| Personal best ranking | Senior Men · Free Skating | 37 | 177.69 | ISU European Championships 2025 | 01.02.2025 |
| Personal best ranking | Senior Men · Short Program | 34 | 93.10 | ISU World Championships 2024 | 21.03.2024 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Men · Total | 17 | 265.37 | ISU CS Lombardia Trophy 2025 | 14.09.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Men · Free Skating | 14 | 177.22 | ISU CS Lombardia Trophy 2025 | 14.09.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Men · Short Program | 21 | 88.15 | ISU CS Lombardia Trophy 2025 | 12.09.2025 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 93.10chính thức | ISU World Championships 2024 (Montreal/CAN) | 2023/2024 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 177.69chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Senior Men | Tổng | 265.37chính thức | ISU CS Lombardia Trophy 2025 (Bergamo/ITA) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 36.77không chính thức | Egna Spring Trophy (Egna/ITA) | 2016/2017 |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 71.73không chính thức | Egna Spring Trophy (Egna/ITA) | 2016/2017 |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 108.50không chính thức | Egna Spring Trophy (Egna/ITA) | 2016/2017 |
| Advanced Novices Boys (1.7.2001 - 30.6.2006) | Chương trình Ngắn | 32.30không chính thức | SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) | 2016/2017 |
| Advanced Novices Boys (1.7.2001 - 30.6.2006) | Trượt Tự Do | 59.26không chính thức | SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) | 2016/2017 |
| Advanced Novices Boys (1.7.2001 - 30.6.2006) | Tổng | 91.56không chính thức | SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) | 2016/2017 |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 83.04chính thức | ISU JGP Riga Cup 2022 (Riga/LAT) | 2022/2023 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 150.66chính thức | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2022 (Torino/ITA) | 2022/2023 |
| Junior Men | Tổng | 230.50chính thức | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2022 (Torino/ITA) | 2022/2023 |
| Men Single Skating | Chương trình Ngắn | 89.10không chính thức | Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) | 2024/2025 |
| Men Single Skating | Trượt Tự Do | 165.11không chính thức | Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) | 2024/2025 |
| Men Single Skating | Tổng | 254.21không chính thức | Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) | 2024/2025 |
| Seniors Men | Tổng | 72.36không chính thức | FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 88.15chính thức | ISU CS Lombardia Trophy 2025 (Bergamo/ITA) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 177.22chính thức | ISU CS Lombardia Trophy 2025 (Bergamo/ITA) |
| Senior Men | Tổng | 265.37chính thức | ISU CS Lombardia Trophy 2025 (Bergamo/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Men Single Skating | Chương trình Ngắn | 89.10không chính thức | Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) |
| Men Single Skating | Trượt Tự Do | 165.11không chính thức | Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) |
| Men Single Skating | Tổng | 254.21không chính thức | Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 89.10không chính thứcchính thức 87.89 | Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 177.69chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2025 (Tallinn/EST) |
| Senior Men | Tổng | 262.61chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2025 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 93.10chính thức | ISU World Championships 2024 (Montreal/CAN) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 166.83không chính thứcchính thức 161.38 | meran2024 (Merano/ITA) |
| Senior Men | Tổng | 256.24không chính thứcchính thức 253.12 | meran2024 (Merano/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 83.04chính thức | ISU JGP Riga Cup 2022 (Riga/LAT) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 150.66chính thức | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2022 (Torino/ITA) |
| Junior Men | Tổng | 230.50chính thức | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2022 (Torino/ITA) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 81.68chính thức | ISU CS Lombardia Trophy 2022 (Bergamo/ITA) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 152.69chính thức | Seat Budapest Trophy (Budapest/HUN) |
| Senior Men | Tổng | 231.47chính thức | Seat Budapest Trophy (Budapest/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 71.42chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 141.52chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) |
| Junior Men | Tổng | 212.94chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 78.00không chính thứcchính thức 73.98 | 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 150.35không chính thứcchính thức 142.00 | 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) |
| Senior Men | Tổng | 228.35không chính thứcchính thức 211.59 | 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) |
| Seniors Men | Chương trình Ngắn | 72.36không chính thức | FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA) |
| Seniors Men | Tổng | 72.36không chính thức | FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 55.39chính thức | ISU JGP Egna / Neumarkt 2019 (Egna/Neumarkt/ITA) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 103.12chính thức | ISU JGP Egna / Neumarkt 2019 (Egna/Neumarkt/ITA) |
| Junior Men | Tổng | 158.51chính thức | ISU JGP Egna / Neumarkt 2019 (Egna/Neumarkt/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 41.71chính thức | ISU JGP Ljubljana Cup 2018 (Ljubljana/SLO) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 69.20chính thức | ISU JGP Ljubljana Cup 2018 (Ljubljana/SLO) |
| Junior Men | Tổng | 110.91chính thức | ISU JGP Ljubljana Cup 2018 (Ljubljana/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 48.33không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 77.08không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) |
| Junior Men | Tổng | 125.41không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 36.77không chính thức | Egna Spring Trophy (Egna/ITA) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 71.73không chính thức | Egna Spring Trophy (Egna/ITA) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 108.50không chính thức | Egna Spring Trophy (Egna/ITA) |
| Advanced Novices Boys (1.7.2001 - 30.6.2006) | Chương trình Ngắn | 32.30không chính thức | SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) |
| Advanced Novices Boys (1.7.2001 - 30.6.2006) | Trượt Tự Do | 59.26không chính thức | SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) |
| Advanced Novices Boys (1.7.2001 - 30.6.2006) | Tổng | 91.56không chính thức | SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 24.64không chính thức | MERANO CUP 2015 (Merano/ITA) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 46.16không chính thức | MERANO CUP 2015 (Merano/ITA) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 70.80không chính thức | MERANO CUP 2015 (Merano/ITA) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–18.01.2026 | ISU European Championships 2026 Sheffield/GBR |
Senior Men | 11 | 223.52 |
Short Program 10 (77.77) Free Skating 9 (145.75)
|
| 17–20.12.2025 | Italian Figure Skating Championships 2025 Nationals Bergamo/ITA |
Senior Men | WD | ||
| 13–16.11.2025 | ISU GP 2025 Saatva Skate America Lake Placid, NY/USA |
Senior Men | 7 | 231.02 |
Short Program 8 (75.61) Free Skating 5 (155.41)
|
| 31.10–02.11.2025 | ISU GP 2025 Skate Canada International Saskatoon, SK/CAN |
Senior Men | 6 | 238.20 |
Short Program 6 (86.45) Free Skating 7 (151.75)
|
| 25–27.09.2025 | 33rd Nepela Memorial Bratislava/SVK |
Senior Men | 8 | 220.05 |
Short Program 5 (79.63) Free Skating 8 (140.42)
|
| 11–14.09.2025 | ISU CS Lombardia Trophy 2025 Bergamo/ITA |
Senior Men | 3 | 265.37 |
Short Program 4 (88.15) Free Skating 3 (177.22)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–24.03.2024 | ISU World Championships 2024 Montreal/CAN |
Senior Men | 9 | 253.12 |
Short Program 6 (93.10) Free Skating 12 (160.02)
|
| 23–25.02.2024 | meran2024 Merano/ITA |
Senior Men | 1 | 256.24 |
Short Program 1 (89.41) Free Skating 1 (166.83)
|
| 08–14.01.2024 | ISU European Championships 2024 Kaunas/LTU |
Senior Men | 10 | 225.88 |
Short Program 12 (72.78) Free Skating 9 (153.10)
|
| 22–23.12.2023 | Italian Figure Skating Championships 2023 🥇 Nat. champion Pinerolo/ITA |
Senior Men | 1 | 248.68 |
Short Program 2 (90.70) Free Skating 1 (157.98)
|
| 17–19.11.2023 | ISU Grand Prix Espoo 2023 Espoo/FIN |
Senior Men | 5 | 221.25 |
Short Program 7 (72.11) Free Skating 5 (149.14)
|
| 03–05.11.2023 | ISU GP Grandprix de France 2023 Angers/FRA |
Senior Men | 11 | 214.63 |
Short Program 12 (70.92) Free Skating 9 (143.71)
|
| 12–15.10.2023 | Budapest Trophy 2023 Budapest/HUN |
Senior Men | 1 | 250.37 |
Short Program 1 (88.99) Free Skating 2 (161.38)
|
| 06–08.10.2023 | Finlandia Trophy 2023 Espoo/FIN |
Senior Men | 6 | 222.98 |
Short Program 3 (82.03) Free Skating 8 (140.95)
|
| 13–16.09.2023 | 2023 Autumn Classic International Pierrefonds/CAN |
Senior Men | 8 | 199.38 |
Short Program 8 (70.27) Free Skating 7 (129.11)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.02–05.03.2023 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2023 Calgary, AB/CAN |
Junior Men | 4 | 216.44 |
Short Program 6 (76.72) Free Skating 4 (139.72)
|
| 15–18.12.2022 | Italian Figure Skating Championships 2022 🏅 Nat. 2 Brunico/ITA |
Senior Men | 2 | 241.69 |
Short Program 3 (80.32) Free Skating 1 (161.37)
|
| 08–11.12.2022 | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2022 Torino/ITA |
Junior Men | 1 | 230.50 |
Short Program 2 (79.84) Free Skating 1 (150.66)
|
| 14–16.10.2022 | Seat Budapest Trophy Budapest/HUN |
Senior Men | 3 | 231.47 |
Short Program 3 (78.78) Free Skating 4 (152.69)
|
| 16–18.09.2022 | ISU CS Lombardia Trophy 2022 Bergamo/ITA |
Senior Men | 3 | 230.52 |
Short Program 4 (81.68) Free Skating 3 (148.84)
|
| 07–10.09.2022 | ISU JGP Riga Cup 2022 Riga/LAT |
Junior Men | 1 | 225.76 |
Short Program 1 (83.04) Free Skating 1 (142.72)
|
| 31.08–03.09.2022 | ISU JGP Czech Skate 2022 Ostrava/CZE |
Junior Men | 2 | 214.11 |
Short Program 4 (71.56) Free Skating 2 (142.55)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–17.04.2022 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 Tallinn/EST |
Junior Men | 7 | 212.94 |
Short Program 10 (71.42) Free Skating 6 (141.52)
|
| 10–16.01.2022 | ISU European Figure Skating Championships 2022 Tallinn/EST |
Senior Men | 15 | 206.53 |
Short Program 12 (73.98) Free Skating 14 (132.55)
|
| 06–12.12.2021 | 15th SANTA CLAUS CUP 2021 Budapest/HUN |
Senior Men | 1 | 228.35 |
Short Program 1 (78.00) Free Skating 1 (150.35)
|
| 18–20.11.2021 | CS Warsaw Cup 2021 Warsaw/POL |
Senior Men | 9 | 211.59 |
Short Program 12 (69.59) Free Skating 7 (142.00)
|
| 20–24.10.2021 | FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR Nice/FRA |
Seniors Men | 3 | 72.36 |
Short Program 3 (72.36)
|
| 06–09.10.2021 | ISU JGP Cup of Austria 2021 Linz/AUT |
Junior Men | 4 | 197.63 |
Short Program 4 (71.05) Free Skating 7 (126.58)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–15.12.2019 | Italian Figure Skating Championships 2019 🏅 Nat. 2 Bergamo/ITA |
Junior Men | 2 | 158.81 |
Short Program 2 (64.23) Free Skating 2 (94.58)
|
| 02–08.12.2019 | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 Budapest/HUN |
FS Junior Men | WD | ||
| 02–05.10.2019 | ISU JGP Egna / Neumarkt 2019 Egna/Neumarkt/ITA |
Junior Men | 16 | 158.51 |
Short Program 15 (55.39) Free Skating 17 (103.12)
|
| 04–07.09.2019 | ISU JGP Riga Cup 2019 Riga/LAT |
Junior Men | 18 | 135.19 |
Short Program 18 (48.82) Free Skating 18 (86.37)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–16.12.2018 | Italian Championships 2018, Senior and Junior 🏅 Nat. 2 Trento/ITA |
Junior Men | 2 | 137.23 |
Short Program 2 (53.08) Free Skating 3 (84.15)
|
| 03–06.10.2018 | ISU JGP Ljubljana Cup 2018 Ljubljana/SLO |
Junior Men | 19 | 110.91 |
Short Program 18 (41.71) Free Skating 20 (69.20)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–26.11.2017 | SKATE CELJE 2017 - ISU Celje/SLO |
Junior Men | 3 | 125.41 |
Short Program 2 (48.33) Free Skating 4 (77.08)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–09.04.2017 | Egna Spring Trophy Egna/ITA |
Advanced Novice Boys | 2 | 108.50 |
Short Program 3 (36.77) Free Skating 2 (71.73)
|
| 09–12.02.2017 | DRAGON TROPHY 2017 Ljubljana/SVN |
Advanced Novice Boys | 1 | 90.53 |
Short Program 1 (32.57) Free Skating 1 (57.96)
|
| 26–27.11.2016 | SKATE CELJE 2016 - ISU Celje/SLO |
Advanced Novices Boys (1.7.2001 - 30.6.2006) | 2 | 91.56 |
Short Program 2 (32.30) Free Skating 2 (59.26)
|
| 10–13.11.2016 | 19° Merano Cup 2016 Merano/ITA |
Advanced Novice Boys | 2 | 92.10 |
Short Program 2 (30.99) Free Skating 2 (61.11)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.05.2016 | Volvo Open Cup 30 th Riga/LAT |
Junior Men | |||
| 12–15.11.2015 | MERANO CUP 2015 Merano/ITA |
Advanced Novice Boys | 4 | 70.80 |
Short Program 4 (24.64) Free Skating 4 (46.16)
|
Video
- ISU European Championships 2026
- ISU GP 2025 Saatva Skate America
- ISU GP 2025 Skate Canada International
- ISU World Figure Skating Championships 2025
- ISU European Figure Skating Championships 2025
- ISU Grand Prix de France 2024
- ISU World Championships 2024
- ISU Grand Prix Espoo 2023
- ISU World Junior Figure Skating Championships 2023
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Men
17.03.2027 · Tampere, FIN
148.84✓ met
Short Program
49.88ISU CS Lombardia Trophy 2025 (Bergamo/ITA)
Free Skating
98.96ISU CS Lombardia Trophy 2025 (Bergamo/ITA)
European Championships — Men
27.01.2027 · Lausanne, SUI
148.84✓ met
Short Program
49.88ISU CS Lombardia Trophy 2025 (Bergamo/ITA)
Free Skating
98.96ISU CS Lombardia Trophy 2025 (Bergamo/ITA)
