fsresults

Memola Nikolaj

ITA ITA · Agorà Skating Team S.S.D.R.L. (18/19–19/20) → Icelab (22/23) → Fiamme Oro (23/24–25/26)

2003-11-18 Monza 195 cm Monza ⛸ từ 2008 university student Xếp Hạng Thế Giới: #15 Senior Men (2170 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Olga Romanova Biên Đạo: Barbara Fusar Poli

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 93.10chính thức ISU World Championships 2024 (Montreal/CAN) 2023/2024
Senior Men Trượt Tự Do 177.69chính thức ISU European Figure Skating Championships 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025
Senior Men Tổng 265.37chính thức ISU CS Lombardia Trophy 2025 (Bergamo/ITA) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 36.77không chính thức Egna Spring Trophy (Egna/ITA) 2016/2017
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 71.73không chính thức Egna Spring Trophy (Egna/ITA) 2016/2017
Advanced Novice Boys Tổng 108.50không chính thức Egna Spring Trophy (Egna/ITA) 2016/2017
Advanced Novices Boys (1.7.2001 - 30.6.2006) Chương trình Ngắn 32.30không chính thức SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) 2016/2017
Advanced Novices Boys (1.7.2001 - 30.6.2006) Trượt Tự Do 59.26không chính thức SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) 2016/2017
Advanced Novices Boys (1.7.2001 - 30.6.2006) Tổng 91.56không chính thức SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) 2016/2017
Junior Men Chương trình Ngắn 83.04chính thức ISU JGP Riga Cup 2022 (Riga/LAT) 2022/2023
Junior Men Trượt Tự Do 150.66chính thức ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2022 (Torino/ITA) 2022/2023
Junior Men Tổng 230.50chính thức ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2022 (Torino/ITA) 2022/2023
Men Single Skating Chương trình Ngắn 89.10không chính thức Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) 2024/2025
Men Single Skating Trượt Tự Do 165.11không chính thức Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) 2024/2025
Men Single Skating Tổng 254.21không chính thức Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) 2024/2025
Seniors Men Tổng 72.36không chính thức FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA) 2021/2022

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 88.15chính thức ISU CS Lombardia Trophy 2025 (Bergamo/ITA)
Senior Men Trượt Tự Do 177.22chính thức ISU CS Lombardia Trophy 2025 (Bergamo/ITA)
Senior Men Tổng 265.37chính thức ISU CS Lombardia Trophy 2025 (Bergamo/ITA)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Men Single Skating Chương trình Ngắn 89.10không chính thức Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA)
Men Single Skating Trượt Tự Do 165.11không chính thức Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA)
Men Single Skating Tổng 254.21không chính thức Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA)
Senior Men Chương trình Ngắn 89.10không chính thứcchính thức 87.89 Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA)
Senior Men Trượt Tự Do 177.69chính thức ISU European Figure Skating Championships 2025 (Tallinn/EST)
Senior Men Tổng 262.61chính thức ISU European Figure Skating Championships 2025 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 93.10chính thức ISU World Championships 2024 (Montreal/CAN)
Senior Men Trượt Tự Do 166.83không chính thứcchính thức 161.38 meran2024 (Merano/ITA)
Senior Men Tổng 256.24không chính thứcchính thức 253.12 meran2024 (Merano/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 83.04chính thức ISU JGP Riga Cup 2022 (Riga/LAT)
Junior Men Trượt Tự Do 150.66chính thức ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2022 (Torino/ITA)
Junior Men Tổng 230.50chính thức ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2022 (Torino/ITA)
Senior Men Chương trình Ngắn 81.68chính thức ISU CS Lombardia Trophy 2022 (Bergamo/ITA)
Senior Men Trượt Tự Do 152.69chính thức Seat Budapest Trophy (Budapest/HUN)
Senior Men Tổng 231.47chính thức Seat Budapest Trophy (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 71.42chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)
Junior Men Trượt Tự Do 141.52chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)
Junior Men Tổng 212.94chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)
Senior Men Chương trình Ngắn 78.00không chính thứcchính thức 73.98 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN)
Senior Men Trượt Tự Do 150.35không chính thứcchính thức 142.00 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN)
Senior Men Tổng 228.35không chính thứcchính thức 211.59 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN)
Seniors Men Chương trình Ngắn 72.36không chính thức FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA)
Seniors Men Tổng 72.36không chính thức FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 55.39chính thức ISU JGP Egna / Neumarkt 2019 (Egna/Neumarkt/ITA)
Junior Men Trượt Tự Do 103.12chính thức ISU JGP Egna / Neumarkt 2019 (Egna/Neumarkt/ITA)
Junior Men Tổng 158.51chính thức ISU JGP Egna / Neumarkt 2019 (Egna/Neumarkt/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 41.71chính thức ISU JGP Ljubljana Cup 2018 (Ljubljana/SLO)
Junior Men Trượt Tự Do 69.20chính thức ISU JGP Ljubljana Cup 2018 (Ljubljana/SLO)
Junior Men Tổng 110.91chính thức ISU JGP Ljubljana Cup 2018 (Ljubljana/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 48.33không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO)
Junior Men Trượt Tự Do 77.08không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO)
Junior Men Tổng 125.41không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 36.77không chính thức Egna Spring Trophy (Egna/ITA)
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 71.73không chính thức Egna Spring Trophy (Egna/ITA)
Advanced Novice Boys Tổng 108.50không chính thức Egna Spring Trophy (Egna/ITA)
Advanced Novices Boys (1.7.2001 - 30.6.2006) Chương trình Ngắn 32.30không chính thức SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO)
Advanced Novices Boys (1.7.2001 - 30.6.2006) Trượt Tự Do 59.26không chính thức SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO)
Advanced Novices Boys (1.7.2001 - 30.6.2006) Tổng 91.56không chính thức SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 24.64không chính thức MERANO CUP 2015 (Merano/ITA)
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 46.16không chính thức MERANO CUP 2015 (Merano/ITA)
Advanced Novice Boys Tổng 70.80không chính thức MERANO CUP 2015 (Merano/ITA)