Lucija SIMON không hoạt động Access
2003-04-14
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 28.41không chính thức | Croatian Figure Skating and Synchronized Skating Championships 2022 (Zagreb/CRO) | 2021/2022 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 60.18không chính thức | Croatian Figure Skating and Synchronized Skating Championships 2022 (Zagreb/CRO) | 2021/2022 |
| Senior Women | Tổng | 74.97không chính thức | Santa Claus 2022 (Budapest/HUN) | 2022/2023 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novices Girls | Chương trình Ngắn | 21.40không chính thức | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) | 2015/2016 |
| Advanced Novices Girls | Trượt Tự Do | 36.06không chính thức | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) | 2015/2016 |
| Advanced Novices Girls | Tổng | 57.46không chính thức | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) | 2015/2016 |
| Basic Novice A Girls I. | Tổng | 33.50không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) | 2015/2016 |
| Basic Novices A II. Girls (1.7.2002 - 30.6.2003) | Tổng | 27.92không chính thức | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) | 2014/2015 |
| Intermediate Novice Junior Girls A | Trượt Tự Do | 36.00không chính thức | Croatian Figure Skating and Synchronized Skating Championships 2016 (Zagreb/CRO) | 2015/2016 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 31.90không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) | 2017/2018 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 46.78không chính thức | DRAGON TROPHY 2022 (Ljubljana/SVN) | 2021/2022 |
| Junior Women | Tổng | 76.74không chính thức | DRAGON TROPHY 2022 (Ljubljana/SVN) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 22.68không chính thức | Santa Claus 2022 (Budapest/HUN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 52.29không chính thức | Santa Claus 2022 (Budapest/HUN) |
| Senior Women | Tổng | 74.97không chính thức | Santa Claus 2022 (Budapest/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 29.96không chính thức | DRAGON TROPHY 2022 (Ljubljana/SVN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 46.78không chính thức | DRAGON TROPHY 2022 (Ljubljana/SVN) |
| Junior Women | Tổng | 76.74không chính thức | DRAGON TROPHY 2022 (Ljubljana/SVN) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 28.41không chính thức | Croatian Figure Skating and Synchronized Skating Championships 2022 (Zagreb/CRO) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 60.18không chính thức | Croatian Figure Skating and Synchronized Skating Championships 2022 (Zagreb/CRO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 31.90không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 42.45không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) |
| Junior Women | Tổng | 74.35không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novices Girls | Chương trình Ngắn | 21.40không chính thức | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) |
| Advanced Novices Girls | Trượt Tự Do | 36.06không chính thức | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) |
| Advanced Novices Girls | Tổng | 57.46không chính thức | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) |
| Basic Novice A Girls I. | Trượt Tự Do | 33.50không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) |
| Basic Novice A Girls I. | Tổng | 33.50không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) |
| Intermediate Novice Junior Girls A | Trượt Tự Do | 36.00không chính thức | Croatian Figure Skating and Synchronized Skating Championships 2016 (Zagreb/CRO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novices A II. Girls (1.7.2002 - 30.6.2003) | Trượt Tự Do | 27.92không chính thức | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) |
| Basic Novices A II. Girls (1.7.2002 - 30.6.2003) | Tổng | 27.92không chính thức | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) |
| Intermediate Novice Junior Girls A | Trượt Tự Do | 33.98không chính thức | Croatian Figure Skating and Synchronized Skating Championships 2015 (Zagreb/CRO) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–04.12.2022 | Santa Claus 2022 Budapest/HUN |
Senior Women | 16 | 74.97 |
Short Program 17 (22.68) Free Skating 16 (52.29)
|
| 17–20.11.2022 | Skate Celje 2022 - ISU Celje/SLO |
Senior Women | WD |
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–15.05.2022 | Croatian Figure Skating and Synchronized Skating Championships 2022 Nationals Zagreb/CRO |
Senior Women |
Free Skating 4 (60.18) Short Program 3 (28.41)
|
||
| 27.01.2022 | DRAGON TROPHY 2022 Ljubljana/SVN |
Junior Women | 22 | 76.74 |
Short Program 21 (29.96) Free Skating 23 (46.78)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21.01.2018 | Croatian Championships 2018, Seniors Nationals Zagreb/CRO |
Junior Women |
Free Skating 3 (47.47) Short Program 2 (26.87)
|
||
| 22–26.11.2017 | SKATE CELJE 2017 - ISU Celje/SLO |
Junior Women | 25 | 74.35 |
Short Program 19 (31.90) Free Skating 33 (42.45)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–27.11.2016 | SKATE CELJE 2016 - ISU Celje/SLO |
Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) | WD |
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–20.03.2016 | Croatian Figure Skating and Synchronized Skating Championships 2016 Nationals Zagreb/CRO |
Intermediate Novice Junior Girls A |
Free Skating 1 (36.00)
|
||
| 28.11–04.12.2015 | SANTA CLAUS CUP 2015 Budapest/HUN |
Basic Novice A Girls I. | 6 | 33.50 |
Free Skating 6 (33.50)
|
| 19–22.11.2015 | Golden Bear 2015 Zagreb/HRV |
Advanced Novices Girls | 17 | 57.46 |
Short Program 16 (21.40) Free Skating 16 (36.06)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28–29.03.2015 | Croatian Figure Skating and Synchronized Skating Championships 2015 Nationals Zagreb/CRO |
Intermediate Novice Junior Girls A |
Free Skating 3 (33.98)
|
||
| 13–16.11.2014 | SKATE CELJE 2014 Celje/SLO |
Basic Novices A II. Girls (1.7.2002 - 30.6.2003) | 12 | 27.92 |
Free Skating 12 (27.92)
|