Tom BOUVART
2002-01-11 Meulan-en-Yvelines FRA 184 cm Aproz ⛸ từ 2007 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #11 Senior Pairs với VOUILLAMOZ Oxana (1729 pts, 2026/2027); #25 Junior Pairs với VOUILLAMOZ Oxana (319 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Didier Lucine, Sophie Golaz, Claudine Lucine Huấn Luyện Viên Cũ: Christine Leloir-Plisson Biên Đạo: Merovee Ephrem
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với VOUILLAMOZ Oxana | 62 | 184.56 | ISU World Championships 2026 | 26.03.2026 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với KERIVEN Coline | 266 | 109.58 | ISU CS Warsaw Cup 2022 | 19.11.2022 |
| Personal best ranking | Senior Men · Total | 408 | 150.65 | ISU JGP Riga Cup 2019 | 07.09.2019 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với VOUILLAMOZ Oxana | 48 | 124.44 | ISU World Championships 2026 | 26.03.2026 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với KERIVEN Coline | 263 | 70.59 | ISU CS Warsaw Cup 2022 | 19.11.2022 |
| Personal best ranking | Senior Men · Free Skating | 384 | 101.14 | ISU JGP Riga Cup 2019 | 07.09.2019 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với VOUILLAMOZ Oxana | 60 | 65.85 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2025 | 25.09.2025 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với KERIVEN Coline | 268 | 38.99 | ISU CS Warsaw Cup 2022 | 17.11.2022 |
| Personal best ranking | Senior Men · Short Program | 450 | 49.51 | ISU JGP Riga Cup 2019 | 05.09.2019 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Total với VOUILLAMOZ Oxana | 21 | 184.56 | ISU World Championships 2026 | 26.03.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Free Skating với VOUILLAMOZ Oxana | 17 | 124.44 | ISU World Championships 2026 | 26.03.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Short Program với VOUILLAMOZ Oxana | 20 | 65.85 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2025 | 25.09.2025 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Coline KERIVEN (22/23); Oxana VOUILLAMOZ (24/25–25/26)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Oxana VOUILLAMOZ | Chương trình Ngắn | 65.85chính thức | 57. Nebelhorn Trophy 2025 (Oberstdorf/GER) | 2025/2026 |
| Senior Pairs với Oxana VOUILLAMOZ | Trượt Tự Do | 124.44chính thức | ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE) | 2025/2026 |
| Senior Pairs với Oxana VOUILLAMOZ | Tổng | 184.56chính thức | ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 38.82không chính thức | 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA) | 2016/2017 |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 70.69không chính thức | 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA) | 2016/2017 |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 109.51không chính thức | 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA) | 2016/2017 |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 49.51chính thức | ISU JGP Riga Cup 2019 (Riga/LAT) | 2019/2020 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 101.14chính thức | ISU JGP Riga Cup 2019 (Riga/LAT) | 2019/2020 |
| Junior Men | Tổng | 150.65chính thức | ISU JGP Riga Cup 2019 (Riga/LAT) | 2019/2020 |
| Junior Pairs với Oxana VOUILLAMOZ | Chương trình Ngắn | 58.01không chính thứcchính thức 54.82 | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) | 2024/2025 |
| Junior Pairs với Oxana VOUILLAMOZ | Trượt Tự Do | 107.71không chính thứcchính thức 98.43 | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) | 2024/2025 |
| Junior Pairs với Oxana VOUILLAMOZ | Tổng | 165.72không chính thứcchính thức 153.25 | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) | 2024/2025 |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 50.79không chính thức | Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) | 2018/2019 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 112.67không chính thức | Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) | 2018/2019 |
| Senior Men | Tổng | 163.46không chính thức | Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) | 2018/2019 |
| Seniors Pairs với Coline KERIVEN | Chương trình Ngắn | 40.57không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) | 2022/2023 |
| Seniors Pairs với Coline KERIVEN | Trượt Tự Do | 71.13không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) | 2022/2023 |
| Seniors Pairs với Coline KERIVEN | Tổng | 111.70không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Oxana VOUILLAMOZ | Chương trình Ngắn | 65.85chính thức | 57. Nebelhorn Trophy 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Pairs với Oxana VOUILLAMOZ | Trượt Tự Do | 124.44chính thức | ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE) |
| Senior Pairs với Oxana VOUILLAMOZ | Tổng | 184.56chính thức | ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Oxana VOUILLAMOZ | Chương trình Ngắn | 58.01không chính thứcchính thức 54.82 | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Pairs với Oxana VOUILLAMOZ | Trượt Tự Do | 107.71không chính thứcchính thức 98.43 | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Pairs với Oxana VOUILLAMOZ | Tổng | 165.72không chính thứcchính thức 153.25 | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Pairs với Oxana VOUILLAMOZ | Chương trình Ngắn | 60.96không chính thứcchính thức 58.60 | NRW-Trophy 2024 (Dortmund/GER) |
| Senior Pairs với Oxana VOUILLAMOZ | Trượt Tự Do | 111.49chính thức | ISU CS PGE Warsaw Cup 2024 (Warsaw/POL) |
| Senior Pairs với Oxana VOUILLAMOZ | Tổng | 170.31không chính thứcchính thức 170.09 | NRW-Trophy 2024 (Dortmund/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Coline KERIVEN | Chương trình Ngắn | 38.99chính thức | ISU CS Warsaw Cup 2022 (Warsaw/POL) |
| Senior Pairs với Coline KERIVEN | Trượt Tự Do | 70.59chính thức | ISU CS Warsaw Cup 2022 (Warsaw/POL) |
| Senior Pairs với Coline KERIVEN | Tổng | 109.58chính thức | ISU CS Warsaw Cup 2022 (Warsaw/POL) |
| Seniors Pairs với Coline KERIVEN | Chương trình Ngắn | 40.57không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) |
| Seniors Pairs với Coline KERIVEN | Trượt Tự Do | 71.13không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) |
| Seniors Pairs với Coline KERIVEN | Tổng | 111.70không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 49.51chính thức | ISU JGP Riga Cup 2019 (Riga/LAT) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 101.14chính thức | ISU JGP Riga Cup 2019 (Riga/LAT) |
| Junior Men | Tổng | 150.65chính thức | ISU JGP Riga Cup 2019 (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 50.79không chính thức | Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 112.67không chính thức | Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) |
| Senior Men | Tổng | 163.46không chính thức | Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 38.82không chính thức | 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 70.69không chính thức | 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 109.51không chính thức | 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA) |
Mùa 2025/2026
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–20.11.2022 | ISU CS Warsaw Cup 2022 Warsaw/POL |
Senior Pairs với Coline KERIVEN | 12 | 109.58 |
Short Program 12 (38.99) Free Skating 12 (70.59)
|
| 19–23.10.2022 | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR NICE/FRA |
Seniors Pairs với Coline KERIVEN | 6 | 111.70 |
Short Program 6 (40.57) Free Skating 6 (71.13)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–07.09.2019 | ISU JGP Riga Cup 2019 Riga/LAT |
Junior Men | 16 | 150.65 |
Short Program 16 (49.51) Free Skating 12 (101.14)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–11.11.2018 | Volvo Open Cup 37 th Riga/LAT |
Senior Men | 11 | 163.46 |
Short Program 15 (50.79) Free Skating 9 (112.67)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–13.11.2016 | 19° Merano Cup 2016 Merano/ITA |
Advanced Novice Boys | 1 | 109.51 |
Short Program 1 (38.82) Free Skating 1 (70.69)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.05.2016 | Volvo Open Cup 30 th Riga/LAT |
Junior Men |
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Pairs
17.03.2027 · Tampere, FIN
104.72✓ met
Short Program
37.3957. Nebelhorn Trophy 2025 (Oberstdorf/GER) với Oxana VOUILLAMOZ
Free Skating
67.33ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE) với Oxana VOUILLAMOZ
European Championships — Pairs
27.01.2027 · Lausanne, SUI
104.72✓ met
Short Program
37.3957. Nebelhorn Trophy 2025 (Oberstdorf/GER) với Oxana VOUILLAMOZ
Free Skating
67.33ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE) với Oxana VOUILLAMOZ
