fsresults

Malene Johansen TRENGEREID không hoạt động

NOR NOR · BKK (12/13–21/22) → LIL (21/22–24/25)

2002-07-07

Huấn luyện viên: Maciek Kus, Marta Cuni Baulenas Huấn Luyện Viên Cũ: Eric De Mena Biên Đạo: Benoit Richaud

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 12.05.2022

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice Girls Tổng 46.69không chính thức Regionsmesterskap 3 LIL 2024 (Bergen/NOR) 2023/2024
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) Chương trình Ngắn 24.62không chính thức Sofia Trophy 2017 (BUL) 2016/2017
Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) Trượt Tự Do 48.69không chính thức Sofia Trophy 2017 (BUL) 2016/2017
Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) Tổng 73.31không chính thức Sofia Trophy 2017 (BUL) 2016/2017
Basic Novice Tổng 45.22không chính thức NC-finale i Askerallen (Asker //NOR) 2022/2023
Cubs Girls 1 Tổng 29.08không chính thức Vestlandsmesterskapet 2013 (Bergen/NOR) 2012/2013
Cubs Girls Gruppe 2 Tổng 25.25không chính thức BSK stevne 2013 (NOR) 2012/2013
Debs Girls Chương trình Ngắn 23.08không chính thức Skate Copenhagen 2016 (Hvidovre/DEN) 2015/2016
Debs Girls Trượt Tự Do 39.96không chính thức Skate Copenhagen 2016 (Hvidovre/DEN) 2015/2016
Debs Girls Tổng 63.04không chính thức Skate Copenhagen 2016 (Hvidovre/DEN) 2015/2016
Debytant Chương trình Ngắn 21.40không chính thức Nasjonalt stevne AKK for Oppv, Cubs, Springs og De (NOR) 2014/2015
Debytant Trượt Tự Do 32.44không chính thức Nasjonalt stevne AKK for Oppv, Cubs, Springs og De (NOR) 2014/2015
Debytant Tổng 53.84không chính thức Nasjonalt stevne AKK for Oppv, Cubs, Springs og De (NOR) 2014/2015
Debytant Girls Chương trình Ngắn 25.93không chính thức Norwegian Championships (NM/LM) 2016 (Bergen/NOR) 2015/2016
Debytant Girls Trượt Tự Do 40.14không chính thức Loddefjord ILs kunstløpsstevne (NOR) 2015/2016
Debytant Girls FRILOP 29.96không chính thức Nasjonalt stevne Sr, Jr, Nov, Debs & Basic 2014 (NOR) 2014/2015
Debytant Girls Tổng 65.58không chính thức Loddefjord ILs kunstløpsstevne (NOR) 2015/2016
FS Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 28.22không chính thức 11th SANTA CLAUS CUP 2017 - ISU (HUN) 2017/2018
FS Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 48.36không chính thức 11th SANTA CLAUS CUP 2017 - ISU (HUN) 2017/2018
FS Advanced Novice Girls Tổng 76.58không chính thức 11th SANTA CLAUS CUP 2017 - ISU (HUN) 2017/2018
Junior Chương trình Ngắn 35.71không chính thức NorgesCup Askerhallen (NOR) 2019/2020
Junior Trượt Tự Do 62.42không chính thức Norgescup kunstløp - RKK (NOR) 2019/2020
Junior Tổng 93.01không chính thức Norgescup kunstløp - RKK (NOR) 2019/2020
Junior Women Chương trình Ngắn 31.34không chính thức Norwegian Championships (NM/LM) 2019 (Hamar/NOR) 2018/2019
Junior Women Chương trình Ngắn 34.40không chính thức Skate Copenhagen 2019 (DEN) 2018/2019
Junior Women Trượt Tự Do 63.83không chính thức Regionmesterskap region 3 - 2020 (NOR) 2019/2020
Junior Women Trượt Tự Do 52.36không chính thức Norwegian Championships (NM/LM) 2019 (Hamar/NOR) 2018/2019
Junior Women Tổng 95.48không chính thức Skate Copenhagen 2019 (DEN) 2018/2019
Junior Women Tổng 83.70không chính thức Norwegian Championships (NM/LM) 2019 (Hamar/NOR) 2018/2019
Junior Women 1 Chương trình Ngắn 30.39không chính thức Norgescup 10 i 2018-19 (Bergen/NOR) 2018/2019
Junior Women 1 Trượt Tự Do 60.63không chính thức Regionsmesterskap 1 i 2019 (Bergen/NOR) 2018/2019
Junior Women 1 Tổng 85.95không chính thức Norgescup 10 i 2018-19 (Bergen/NOR) 2018/2019
Novice Chương trình Ngắn 31.18không chính thức BKK Norges Cup 2017 (NOR) 2017/2018
Novice Trượt Tự Do 50.26không chính thức KM-VM 2018 (NOR) 2017/2018
Novice Tổng 79.05không chính thức Norges Cup 2018 GKK (NOR) 2017/2018
Novice Girls Chương trình Ngắn 25.70không chính thức Norwegian Championships (NM/LM) 2018 (Stavanger/NOR) 2017/2018
Novice Girls Chương trình Ngắn 28.00không chính thức TT Kunstløpstevene 4-5 nov. 2017 (NOR) 2017/2018
Novice Girls Trượt Tự Do 48.37không chính thức TT Kunstløpstevene 4-5 nov. 2017 (NOR) 2017/2018
Novice Girls Trượt Tự Do 49.54không chính thức Norwegian Championships (NM/LM) 2018 (Stavanger/NOR) 2017/2018
Novice Girls Tổng 75.24không chính thức Norwegian Championships (NM/LM) 2018 (Stavanger/NOR) 2017/2018
Novice Girls Tổng 76.37không chính thức TT Kunstløpstevene 4-5 nov. 2017 (NOR) 2017/2018
Springs Girls 2 Tổng 24.59không chính thức OI stevne (NOR) 2013/2014
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 43.92không chính thức Norgescup 3 Tromsø (Tromsø/NOR)
Basic Novice Girls Tổng 43.92không chính thức Norgescup 3 Tromsø (Tromsø/NOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 46.69không chính thức Regionsmesterskap 3 LIL 2024 (Bergen/NOR)
Basic Novice Girls Tổng 46.69không chính thức Regionsmesterskap 3 LIL 2024 (Bergen/NOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Trượt Tự Do 45.22không chính thức NC-finale i Askerallen (Asker //NOR)
Basic Novice Tổng 45.22không chính thức NC-finale i Askerallen (Asker //NOR)
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 43.34không chính thức Stevne LIL (Bergen //NOR)
Basic Novice Girls Tổng 43.34không chính thức Stevne LIL (Bergen //NOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 42.15không chính thức NORGESCUP KUNSTLØP IKK (Ishavsbyen/NOR)
Basic Novice Girls Tổng 42.15không chính thức NORGESCUP KUNSTLØP IKK (Ishavsbyen/NOR)
Junior Women Chương trình Ngắn 27.32không chính thức Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR)
Junior Women Chương trình Ngắn 29.63không chính thức 2022 RIG (Reykjavík/ISL)
Junior Women Trượt Tự Do 48.17không chính thức 2022 RIG (Reykjavík/ISL)
Junior Women Trượt Tự Do 44.71không chính thức Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR)
Junior Women Tổng 77.80không chính thức 2022 RIG (Reykjavík/ISL)
Junior Women Tổng 72.03không chính thức Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 34.37không chính thức Kretsmesterskap Vestland 2021 (NOR)
Junior Women Trượt Tự Do 60.36không chính thức NC kunstløp Stavanger (NOR)
Junior Women Tổng 92.80không chính thức Kretsmesterskap Vestland 2021 (NOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 35.71không chính thức NorgesCup Askerhallen (NOR)
Junior Trượt Tự Do 62.42không chính thức Norgescup kunstløp - RKK (NOR)
Junior Tổng 93.01không chính thức Norgescup kunstløp - RKK (NOR)
Junior Women Chương trình Ngắn 31.35không chính thức LKK Norges Cup 2 (NOR)
Junior Women Trượt Tự Do 63.83không chính thức Regionmesterskap region 3 - 2020 (NOR)
Junior Women Tổng 86.58không chính thức LKK Norges Cup 2 (NOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 31.00không chính thức Kunstløp Norgescup 6 (NOR)
Junior Trượt Tự Do 56.97không chính thức Norgescup Kunstløp 2018 (NOR)
Junior Tổng 87.29không chính thức Norgescup Kunstløp 2018 (NOR)
Junior Women Chương trình Ngắn 31.34không chính thức Norwegian Championships (NM/LM) 2019 (Hamar/NOR)
Junior Women Chương trình Ngắn 34.40không chính thức Skate Copenhagen 2019 (DEN)
Junior Women Trượt Tự Do 61.08không chính thức Skate Copenhagen 2019 (DEN)
Junior Women Trượt Tự Do 52.36không chính thức Norwegian Championships (NM/LM) 2019 (Hamar/NOR)
Junior Women Tổng 83.70không chính thức Norwegian Championships (NM/LM) 2019 (Hamar/NOR)
Junior Women Tổng 95.48không chính thức Skate Copenhagen 2019 (DEN)
Junior Women 1 Chương trình Ngắn 30.39không chính thức Norgescup 10 i 2018-19 (Bergen/NOR)
Junior Women 1 Trượt Tự Do 60.63không chính thức Regionsmesterskap 1 i 2019 (Bergen/NOR)
Junior Women 1 Tổng 85.95không chính thức Norgescup 10 i 2018-19 (Bergen/NOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
FS Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 28.22không chính thức 11th SANTA CLAUS CUP 2017 - ISU (HUN)
FS Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 48.36không chính thức 11th SANTA CLAUS CUP 2017 - ISU (HUN)
FS Advanced Novice Girls Tổng 76.58không chính thức 11th SANTA CLAUS CUP 2017 - ISU (HUN)
Novice Chương trình Ngắn 31.18không chính thức BKK Norges Cup 2017 (NOR)
Novice Trượt Tự Do 50.26không chính thức KM-VM 2018 (NOR)
Novice Tổng 79.05không chính thức Norges Cup 2018 GKK (NOR)
Novice Girls Chương trình Ngắn 25.70không chính thức Norwegian Championships (NM/LM) 2018 (Stavanger/NOR)
Novice Girls Chương trình Ngắn 28.00không chính thức TT Kunstløpstevene 4-5 nov. 2017 (NOR)
Novice Girls Trượt Tự Do 49.54không chính thức Norwegian Championships (NM/LM) 2018 (Stavanger/NOR)
Novice Girls Trượt Tự Do 48.37không chính thức TT Kunstløpstevene 4-5 nov. 2017 (NOR)
Novice Girls Tổng 76.37không chính thức TT Kunstløpstevene 4-5 nov. 2017 (NOR)
Novice Girls Tổng 75.24không chính thức Norwegian Championships (NM/LM) 2018 (Stavanger/NOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) Chương trình Ngắn 24.62không chính thức Sofia Trophy 2017 (BUL)
Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) Trượt Tự Do 48.69không chính thức Sofia Trophy 2017 (BUL)
Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) Tổng 73.31không chính thức Sofia Trophy 2017 (BUL)
FS Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 25.28không chính thức 10. Santa Claus Cup 2016_ ISU (HUN)
FS Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 43.73không chính thức 10. Santa Claus Cup 2016_ ISU (HUN)
FS Advanced Novice Girls Tổng 69.01không chính thức 10. Santa Claus Cup 2016_ ISU (HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Debs Girls Chương trình Ngắn 23.08không chính thức Skate Copenhagen 2016 (Hvidovre/DEN)
Debs Girls Trượt Tự Do 39.96không chính thức Skate Copenhagen 2016 (Hvidovre/DEN)
Debs Girls Tổng 63.04không chính thức Skate Copenhagen 2016 (Hvidovre/DEN)
Debytant Girls Chương trình Ngắn 25.93không chính thức Norwegian Championships (NM/LM) 2016 (Bergen/NOR)
Debytant Girls Trượt Tự Do 40.14không chính thức Loddefjord ILs kunstløpsstevne (NOR)
Debytant Girls Tổng 65.58không chính thức Loddefjord ILs kunstløpsstevne (NOR)
Novice Girls Chương trình Ngắn 21.61không chính thức OSK Interskate 2016 (NOR)
Novice Girls Trượt Tự Do 43.63không chính thức OSK Interskate 2016 (NOR)
Novice Girls Tổng 65.24không chính thức OSK Interskate 2016 (NOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Debs Girls Chương trình Ngắn 20.92không chính thức Skate Copenhagen 2015 (Hvidovre/DEN)
Debs Girls Trượt Tự Do 30.30không chính thức Skate Copenhagen 2015 (Hvidovre/DEN)
Debs Girls Tổng 51.22không chính thức Skate Copenhagen 2015 (Hvidovre/DEN)
Debytant Chương trình Ngắn 21.40không chính thức Nasjonalt stevne AKK for Oppv, Cubs, Springs og De (NOR)
Debytant Trượt Tự Do 32.44không chính thức Nasjonalt stevne AKK for Oppv, Cubs, Springs og De (NOR)
Debytant Tổng 53.84không chính thức Nasjonalt stevne AKK for Oppv, Cubs, Springs og De (NOR)
Debytant Girls Chương trình Ngắn 21.55không chính thức Nasjonalt stevne BKK 2015 (NOR)
Debytant Girls Trượt Tự Do 29.11không chính thức Nasjonalt stevne BKK 2015 (NOR)
Debytant Girls FRILOP 29.96không chính thức Nasjonalt stevne Sr, Jr, Nov, Debs & Basic 2014 (NOR)
Debytant Girls Tổng 51.11không chính thức Nasjonalt stevne Sr, Jr, Nov, Debs & Basic 2014 (NOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Springs Girls 2 Trượt Tự Do 24.59không chính thức OI stevne (NOR)
Springs Girls 2 Tổng 24.59không chính thức OI stevne (NOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs Girls 1 Trượt Tự Do 29.08không chính thức Vestlandsmesterskapet 2013 (Bergen/NOR)
Cubs Girls 1 Tổng 29.08không chính thức Vestlandsmesterskapet 2013 (Bergen/NOR)
Cubs Girls Gruppe 2 Trượt Tự Do 25.25không chính thức BSK stevne 2013 (NOR)
Cubs Girls Gruppe 2 Tổng 25.25không chính thức BSK stevne 2013 (NOR)