Tiffany KLAUNIG không hoạt động
2003-05-15
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| FS Junior Women | Chương trình Ngắn | 35.05không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) | 2019/2020 |
| FS Junior Women | Trượt Tự Do | 66.34không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) | 2019/2020 |
| FS Junior Women | Tổng | 101.39không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) | 2019/2020 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 25.37không chính thức | 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA) | 2016/2017 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 49.84không chính thức | 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA) | 2016/2017 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 75.21không chính thức | 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA) | 2016/2017 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 30.23không chính thức | Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT) | 2019/2020 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 57.99không chính thức | Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT) | 2019/2020 |
| Junior Women | Tổng | 88.22không chính thức | Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT) | 2019/2020 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| FS Junior Women | Chương trình Ngắn | 35.05không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) |
| FS Junior Women | Trượt Tự Do | 66.34không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) |
| FS Junior Women | Tổng | 101.39không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 30.23không chính thức | Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 57.99không chính thức | Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT) |
| Junior Women | Tổng | 88.22không chính thức | Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 25.37không chính thức | 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 49.84không chính thức | 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 75.21không chính thức | 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 23.06không chính thức | MERANO CUP 2015 (Merano/ITA) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 44.40không chính thức | MERANO CUP 2015 (Merano/ITA) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 67.46không chính thức | MERANO CUP 2015 (Merano/ITA) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–08.12.2019 | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 Budapest/HUN |
FS Junior Women | 13 | 101.39 |
Short Program 16 (35.05) Free Skating 12 (66.34)
|
| 05–10.11.2019 | Volvo Open Cup 40 th Riga/LAT |
Junior Women | 26 | 88.22 |
Short Program 27 (30.23) Free Skating 24 (57.99)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–13.11.2016 | 19° Merano Cup 2016 Merano/ITA |
Advanced Novice Girls | 8 | 75.21 |
Short Program 12 (25.37) Free Skating 6 (49.84)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–15.11.2015 | MERANO CUP 2015 Merano/ITA |
Advanced Novice Girls | 21 | 67.46 |
Short Program 21 (23.06) Free Skating 20 (44.40)
|