fsresults

Ida LEVD NOLGREN không hoạt động

SWE SWE · LunKK (16/17–21/22) Lunds KK (22/23–23/24)

2002-03-27

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 28.05.2025

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 44.32không chính thức Coupe du printemps Luxembourg 2024 (Luxembourg/LUX) 2023/2024
Senior Women Trượt Tự Do 84.81không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2021/2022 (Borlänge/SWE) 2021/2022
Senior Women Tổng 122.66không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2021/2022 (Borlänge/SWE) 2021/2022
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 24.07không chính thức OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) 2016/2017
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 38.14không chính thức OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) 2016/2017
Advanced Novice Girls Tổng 62.21không chính thức OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) 2016/2017
Junior Women Chương trình Ngắn 41.07không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2017/2018 (Skellefteå/SWE) 2017/2018
Junior Women Trượt Tự Do 69.33không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2017/2018 (Skellefteå/SWE) 2017/2018
Junior Women Tổng 110.40không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2017/2018 (Skellefteå/SWE) 2017/2018
Novice Girls Chương trình Ngắn 23.12không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE) 2016/2017
Novice Girls Trượt Tự Do 43.03không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE) 2016/2017
Novice Girls Tổng 66.15không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE) 2016/2017
Seniors Women Chương trình Ngắn 43.42không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) 2022/2023
Seniors Women Trượt Tự Do 91.83không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) 2022/2023
Seniors Women Tổng 135.25không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) 2022/2023
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 44.32không chính thức Coupe du printemps Luxembourg 2024 (Luxembourg/LUX)
Senior Women Trượt Tự Do 64.25không chính thức Coupe du printemps Luxembourg 2024 (Luxembourg/LUX)
Senior Women Tổng 108.57không chính thức Coupe du printemps Luxembourg 2024 (Luxembourg/LUX)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 43.49không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2022/2023 (Borås/SWE)
Senior Women Trượt Tự Do 73.54không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2022/2023 (Borås/SWE)
Senior Women Tổng 117.03không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2022/2023 (Borås/SWE)
Seniors Women Chương trình Ngắn 43.42không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA)
Seniors Women Trượt Tự Do 91.83không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA)
Seniors Women Tổng 135.25không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 37.85không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2021/2022 (Borlänge/SWE)
Senior Women Trượt Tự Do 84.81không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2021/2022 (Borlänge/SWE)
Senior Women Tổng 122.66không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2021/2022 (Borlänge/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 30.65không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2018/2019 (Karlskrona/SWE)
Junior Women Trượt Tự Do 59.97không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2018/2019 (Karlskrona/SWE)
Junior Women Tổng 90.62không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2018/2019 (Karlskrona/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 41.07không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2017/2018 (Skellefteå/SWE)
Junior Women Trượt Tự Do 69.33không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2017/2018 (Skellefteå/SWE)
Junior Women Tổng 110.40không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2017/2018 (Skellefteå/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 24.07không chính thức OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 38.14không chính thức OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND)
Advanced Novice Girls Tổng 62.21không chính thức OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND)
Novice Girls Chương trình Ngắn 23.12không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE)
Novice Girls Trượt Tự Do 43.03không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE)
Novice Girls Tổng 66.15không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE)