fsresults

Csenge RABB không hoạt động

HUN HUN

2004-02-08

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 41.89không chính thức Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) 2018/2019
Junior Women Trượt Tự Do 74.25không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) 2017/2018
Junior Women Tổng 114.19không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) 2017/2018
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 29.31không chính thức SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) 2015/2016
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 46.56không chính thức SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) 2015/2016
Advanced Novice Girls Tổng 75.87không chính thức SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) 2015/2016
Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) Chương trình Ngắn 28.99không chính thức SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) 2016/2017
Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) Trượt Tự Do 50.60không chính thức SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) 2016/2017
Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) Tổng 79.59không chính thức SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) 2016/2017
Basic Novices A III. Girls (1.7.2003 - 30.6.2004) Tổng 38.38không chính thức SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) 2014/2015
Cubs girls 2002-2004 Tổng 7.10không chính thức SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) 2010/2011
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 41.89không chính thức Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 70.85không chính thức Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 112.74không chính thức Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 39.94không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO)
Junior Women Trượt Tự Do 74.25không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO)
Junior Women Tổng 114.19không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) Chương trình Ngắn 28.99không chính thức SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO)
Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) Trượt Tự Do 50.60không chính thức SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO)
Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) Tổng 79.59không chính thức SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 29.31không chính thức SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 46.56không chính thức SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN)
Advanced Novice Girls Tổng 75.87không chính thức SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novices A III. Girls (1.7.2003 - 30.6.2004) Trượt Tự Do 38.38không chính thức SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO)
Basic Novices A III. Girls (1.7.2003 - 30.6.2004) Tổng 38.38không chính thức SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs girls 2002-2004 Trượt Tự Do 7.10không chính thức SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN)
Cubs girls 2002-2004 Tổng 7.10không chính thức SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN)