fsresults

Niina PETROKINA

EST EST · FSC Cascade (15/16–25/26)

2004-08-14 Tallinn 158 cm Tallinn ⛸ từ 2008 athlete Xếp Hạng Thế Giới: #11 Senior Women (2535 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Svetlana Varnavskaja Biên Đạo: Shae-Lynn Bourne, Mark Pillay, Alina Boyko

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 74.69chính thức ISU CS Trialeti Trophy 2026 (Batumi/GEO) 2026/2027
Senior Women Trượt Tự Do 145.53chính thức ISU European Championships 2026 (Sheffield/GBR) 2025/2026
Senior Women Tổng 216.14chính thức ISU European Championships 2026 (Sheffield/GBR) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice - Group A - Girls Chương trình Ngắn 34.36không chính thức Egna Spring Trophy (Egna/ITA) 2016/2017
Advanced Novice - Group A - Girls Trượt Tự Do 65.16không chính thức Egna Spring Trophy (Egna/ITA) 2016/2017
Advanced Novice - Group A - Girls Tổng 99.52không chính thức Egna Spring Trophy (Egna/ITA) 2016/2017
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 38.46chính thức Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) 2017/2018
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 60.67không chính thức Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT) 2017/2018
Advanced Novice Girls Tổng 97.75không chính thứcchính thức 38.46 Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT) 2017/2018
Basic Novice A Girls Tổng 35.25không chính thức Estonian Junior National Championships 2015 (Tallinn/EST) 2014/2015
Chicks A Girls 2004 Tổng 13.22không chính thức Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) 2012/2013
Cubs 2004-6 Girls Tổng 22.72không chính thức Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) 2013/2014
Cubs A Girls Tổng 30.03không chính thức Narva Spring 2015 (Narva/EST) 2015/2016
Junior Women Chương trình Ngắn 65.90chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022
Junior Women Trượt Tự Do 118.09chính thức ISU JGP Cup of Austria 2021 (Linz/AUT) 2021/2022
Junior Women Tổng 177.06chính thức ISU JGP Cup of Austria 2021 (Linz/AUT) 2021/2022
Women Single Skating Chương trình Ngắn 54.96không chính thức Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) 2024/2025
Women Single Skating Trượt Tự Do 139.15không chính thức Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) 2024/2025
Women Single Skating Tổng 194.11không chính thức Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) 2024/2025

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 74.69chính thức ISU CS Trialeti Trophy 2026 (Batumi/GEO)
Senior Women Trượt Tự Do 134.46không chính thức Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST)
Senior Women Tổng 207.13không chính thứcchính thức 74.69 Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 70.61chính thức ISU European Championships 2026 (Sheffield/GBR)
Senior Women Trượt Tự Do 145.53chính thức ISU European Championships 2026 (Sheffield/GBR)
Senior Women Tổng 216.14chính thức ISU European Championships 2026 (Sheffield/GBR)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 68.94chính thức ISU European Figure Skating Championships 2025 (Tallinn/EST)
Senior Women Trượt Tự Do 139.24chính thức ISU European Figure Skating Championships 2025 (Tallinn/EST)
Senior Women Tổng 208.18chính thức ISU European Figure Skating Championships 2025 (Tallinn/EST)
Women Single Skating Chương trình Ngắn 54.96không chính thức Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA)
Women Single Skating Trượt Tự Do 139.15không chính thức Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA)
Women Single Skating Tổng 194.11không chính thức Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 66.23chính thức ISU World Championships 2024 (Montreal/CAN)
Senior Women Trượt Tự Do 131.08không chính thứcchính thức 129.53 Shanghai Trophy 2023 (Shanghai/CHN)
Senior Women Tổng 194.55chính thức ISU GP Skate America 2023 (Allen, TX/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 55.67chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2023 (Calgary, AB/CAN)
Junior Women Trượt Tự Do 111.81chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2023 (Calgary, AB/CAN)
Junior Women Tổng 167.48chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2023 (Calgary, AB/CAN)
Senior Women Chương trình Ngắn 68.00chính thức ISU World Figure Skating Championships 2023 (Saitama/JPN)
Senior Women Trượt Tự Do 137.27không chính thứcchính thức 125.49 Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST)
Senior Women Tổng 203.52không chính thứcchính thức 193.49 Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 65.90chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 118.09chính thức ISU JGP Cup of Austria 2021 (Linz/AUT)
Junior Women Tổng 177.06chính thức ISU JGP Cup of Austria 2021 (Linz/AUT)
Senior Women Chương trình Ngắn 64.92chính thức CS Warsaw Cup 2021 (Warsaw/POL)
Senior Women Trượt Tự Do 128.77chính thức ISU European Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)
Senior Women Tổng 188.86chính thức CS Warsaw Cup 2021 (Warsaw/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 51.51không chính thức Estonian Junior National Championships 2021 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 108.03không chính thức Estonian Junior National Championships 2021 (Tallinn/EST)
Junior Women Tổng 159.54không chính thức Estonian Junior National Championships 2021 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 56.60chính thức ISU JGP Baltic Cup 2019 (Gdansk/POL)
Junior Women Trượt Tự Do 113.36chính thức ISU JGP Riga Cup 2019 (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 166.83chính thức ISU JGP Riga Cup 2019 (Riga/LAT)
Senior Women Chương trình Ngắn 58.66không chính thức Estonian National Championships 2020 (Tallinn/EST)
Senior Women Tổng 58.66không chính thức Estonian National Championships 2020 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 48.91chính thức ISU JGP Czech Skate 2018 (Ostrava/CZE)
Junior Women Trượt Tự Do 92.80chính thức ISU JGP Czech Skate 2018 (Ostrava/CZE)
Junior Women Tổng 141.71chính thức ISU JGP Czech Skate 2018 (Ostrava/CZE)
Senior Women Chương trình Ngắn 47.90không chính thức Estonian National Championships 2019 (Tallinn/EST)
Senior Women Trượt Tự Do 94.55không chính thức Estonian National Championships 2019 (Tallinn/EST)
Senior Women Tổng 142.45không chính thức Estonian National Championships 2019 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 38.46chính thức Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 60.67không chính thức Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Tổng 97.75không chính thứcchính thức 38.46 Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT)
Junior Women Chương trình Ngắn 44.86không chính thức Estonian Junior National Championships 2018 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 86.06không chính thức Estonian Junior National Championships 2018 (Tallinn/EST)
Junior Women Tổng 130.92không chính thức Estonian Junior National Championships 2018 (Tallinn/EST)
Senior Women Chương trình Ngắn 50.68không chính thức Narva Cup 2017 (Narva/EST)
Senior Women Trượt Tự Do 84.72không chính thức Narva Cup 2017 (Narva/EST)
Senior Women Tổng 135.40không chính thức Narva Cup 2017 (Narva/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice - Group A - Girls Chương trình Ngắn 34.36không chính thức Egna Spring Trophy (Egna/ITA)
Advanced Novice - Group A - Girls Trượt Tự Do 65.16không chính thức Egna Spring Trophy (Egna/ITA)
Advanced Novice - Group A - Girls Tổng 99.52không chính thức Egna Spring Trophy (Egna/ITA)
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 35.11không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 53.99không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Tổng 89.10không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 32.93không chính thức Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT)
Basic Novice A Girls Tổng 32.93không chính thức Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT)
Cubs A Girls Trượt Tự Do 30.03không chính thức Narva Spring 2015 (Narva/EST)
Cubs A Girls Tổng 30.03không chính thức Narva Spring 2015 (Narva/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 35.25không chính thức Estonian Junior National Championships 2015 (Tallinn/EST)
Basic Novice A Girls Tổng 35.25không chính thức Estonian Junior National Championships 2015 (Tallinn/EST)
Cubs A Girls Trượt Tự Do 29.60không chính thức Narva Cup 2014 (Narva/EST)
Cubs A Girls Tổng 29.60không chính thức Narva Cup 2014 (Narva/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs 2004-6 Girls Trượt Tự Do 22.72không chính thức Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST)
Cubs 2004-6 Girls Tổng 22.72không chính thức Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks A Girls 2004 Trượt Tự Do 13.22không chính thức Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST)
Chicks A Girls 2004 Tổng 13.22không chính thức Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST)