fsresults

Kinayu YOKOI không hoạt động

JPN JPN

2004-12-12 Nagoya 154 cm Nagoya ⛸ từ 2012 junior high school student

Huấn luyện viên: Y. Naruse, M. Kawaume, Y. Hongo, H. Kato Biên Đạo: Yuko Hongo, Miho Kawaume

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 28.05.2025

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 45.68chính thức ISU JGP Amber Cup 2018 (Kaunas/LTU) 2018/2019
Junior Women Trượt Tự Do 81.30chính thức ISU JGP Amber Cup 2018 (Kaunas/LTU) 2018/2019
Junior Women Tổng 126.98chính thức ISU JGP Amber Cup 2018 (Kaunas/LTU) 2018/2019
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Girls Advanced Novice Chương trình Ngắn 38.39không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED) 2017/2018
Girls Advanced Novice Trượt Tự Do 69.79không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED) 2017/2018
Girls Advanced Novice Tổng 108.18không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED) 2017/2018
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 45.68chính thức ISU JGP Amber Cup 2018 (Kaunas/LTU)
Junior Women Trượt Tự Do 81.30chính thức ISU JGP Amber Cup 2018 (Kaunas/LTU)
Junior Women Tổng 126.98chính thức ISU JGP Amber Cup 2018 (Kaunas/LTU)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Girls Advanced Novice Chương trình Ngắn 38.39không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED)
Girls Advanced Novice Trượt Tự Do 69.79không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED)
Girls Advanced Novice Tổng 108.18không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED)