fsresults

Danielle GEBSER không hoạt động

NZL NZL

2002-11-04 Auckland 159 cm Auckland ⛸ từ 2009 University student, Coach

Huấn luyện viên: Bess Cao Huấn Luyện Viên Cũ: Gordon Rushton, Kylie Fennel, Vashti Lonsdale, Mathieu Wilson Biên Đạo: Bess Cao

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 28.05.2025

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 36.21không chính thức Hollins International 2023 (Erina/AUS) 2022/2023
Senior Women Trượt Tự Do 77.75không chính thức Hollins International 2023 (Erina/AUS) 2022/2023
Senior Women Tổng 113.96không chính thức Hollins International 2023 (Erina/AUS) 2022/2023
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 28.61không chính thức Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) 2016/2017
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 47.60không chính thức Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) 2016/2017
Advanced Novice Girls Tổng 76.21không chính thức Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) 2016/2017
Junior Women Chương trình Ngắn 35.79không chính thứcchính thức 35.24 Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) 2017/2018
Junior Women Trượt Tự Do 63.48không chính thứcchính thức 62.66 Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) 2017/2018
Junior Women Tổng 99.27không chính thứcchính thức 97.90 Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) 2017/2018
Primary Women Tổng 32.23không chính thức Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) 2014/2015
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 29.49không chính thức Oceania International 2024 (Melbourne/AUS)
Senior Women Trượt Tự Do 72.92không chính thức Oceania International 2024 (Melbourne/AUS)
Senior Women Tổng 102.41không chính thức Oceania International 2024 (Melbourne/AUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 36.21không chính thức Hollins International 2023 (Erina/AUS)
Senior Women Trượt Tự Do 77.75không chính thức Hollins International 2023 (Erina/AUS)
Senior Women Tổng 113.96không chính thức Hollins International 2023 (Erina/AUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 35.24chính thức ISU JGP Lake Placid 2019 (Lake Placid, NY/USA)
Junior Women Trượt Tự Do 62.66chính thức ISU JGP Lake Placid 2019 (Lake Placid, NY/USA)
Junior Women Tổng 97.90chính thức ISU JGP Lake Placid 2019 (Lake Placid, NY/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 35.79không chính thức Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS)
Junior Women Trượt Tự Do 63.48không chính thức Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS)
Junior Women Tổng 99.27không chính thức Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 28.61không chính thức Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 47.60không chính thức Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS)
Advanced Novice Girls Tổng 76.21không chính thức Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Primary Women Trượt Tự Do 41.15không chính thức Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Primary Women Trượt Tự Do 32.23không chính thức Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS)
Primary Women Tổng 32.23không chính thức Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS)