Gabriella IZZO
2001-08-05 San Francisco, CA 159 cm Boston, MA ; Salzburg, AUT student; coach Xếp Hạng Thế Giới: #22 Senior Pairs với MAIERHOFER Luc (1029 pts, 2026/2027); #210 Senior Women (250 pts, 2024/2025)
Huấn luyện viên: Severin Kiefer Biên Đạo: Mark Pillay, Paul Boll
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với MAIERHOFER Luc | 87 | 171.24 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2025 | 26.09.2025 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với MAIERHOFER Luc | 86 | 112.39 | ISU World Championships 2026 | 26.03.2026 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 170 | 116.87 | ISU Four Continents Championships 2022 | 22.01.2022 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với MAIERHOFER Luc | 88 | 62.13 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2025 | 25.09.2025 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 123 | 65.30 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 | 02.11.2019 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Total với MAIERHOFER Luc | 30 | 171.24 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2025 | 26.09.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Free Skating với MAIERHOFER Luc | 30 | 112.39 | ISU World Championships 2026 | 26.03.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Short Program với MAIERHOFER Luc | 30 | 62.13 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2025 | 25.09.2025 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Luc MAIERHOFER (24/25–25/26)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Luc MAIERHOFER | Chương trình Ngắn | 62.15không chính thứcchính thức 62.13 | Cup of Innsbruck 2025 (Innsbruck/AUT) | 2025/2026 |
| Senior Pairs với Luc MAIERHOFER | Trượt Tự Do | 112.39chính thức | ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE) | 2025/2026 |
| Senior Pairs với Luc MAIERHOFER | Tổng | 171.24chính thức | 57. Nebelhorn Trophy 2025 (Oberstdorf/GER) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Championship Women | Chương trình Ngắn | 67.51không chính thức | 2022 TOYOTA U.S. Figure Skating Championships (Nashville, TN/USA) | 2021/2022 |
| Championship Women | Trượt Tự Do | 120.67không chính thức | 2023 Toyota U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA) | 2022/2023 |
| Intermediate Women | Chương trình Ngắn | 31.57không chính thức | 2014 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Boston, MA/USA) | 2013/2014 |
| Intermediate Women | Trượt Tự Do | 62.42không chính thức | 2014 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Boston, MA/USA) | 2013/2014 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 59.39chính thức | ISU JGP Riga Cup 2019 (Riga/LAT) | 2019/2020 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 101.72chính thức | ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN) | 2018/2019 |
| Junior Women | Tổng | 160.94chính thức | ISU JGP Riga Cup 2019 (Riga/LAT) | 2019/2020 |
| Juvenile Girls | Trượt Tự Do | 41.68không chính thức | 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Omaha, NE/USA) | 2012/2013 |
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 42.15không chính thức | 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA) | 2015/2016 |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 71.79không chính thức | 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA) | 2015/2016 |
| Senior Pairs với Luc MAIERHOFER | Chương trình Ngắn | 60.71không chính thức | Austrian Championships 2026 (Innsbruck/AUT) | 2025/2026 |
| Senior Pairs với Luc MAIERHOFER | Trượt Tự Do | 111.97không chính thức | Austrian Championships 2026 (Innsbruck/AUT) | 2025/2026 |
| Senior Pairs với Luc MAIERHOFER | Tổng | 172.68không chính thức | Austrian Championships 2026 (Innsbruck/AUT) | 2025/2026 |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 65.30chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN) | 2019/2020 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 116.87chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) | 2021/2022 |
| Senior Women | Tổng | 180.06chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Luc MAIERHOFER | Chương trình Ngắn | 60.71không chính thức | Austrian Championships 2026 (Innsbruck/AUT) |
| Senior Pairs với Luc MAIERHOFER | Chương trình Ngắn | 62.15không chính thứcchính thức 62.13 | Cup of Innsbruck 2025 (Innsbruck/AUT) |
| Senior Pairs với Luc MAIERHOFER | Trượt Tự Do | 111.97không chính thức | Austrian Championships 2026 (Innsbruck/AUT) |
| Senior Pairs với Luc MAIERHOFER | Trượt Tự Do | 112.39chính thức | ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE) |
| Senior Pairs với Luc MAIERHOFER | Tổng | 172.68không chính thức | Austrian Championships 2026 (Innsbruck/AUT) |
| Senior Pairs với Luc MAIERHOFER | Tổng | 171.24chính thức | 57. Nebelhorn Trophy 2025 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Luc MAIERHOFER | Chương trình Ngắn | 54.46không chính thứcchính thức 51.68 | Merano Ice Trophy 2025 (Merano/ITA) |
| Senior Pairs với Luc MAIERHOFER | Trượt Tự Do | 112.13không chính thứcchính thức 98.92 | Icechallenge 2024 (Graz/AUT) |
| Senior Pairs với Luc MAIERHOFER | Tổng | 163.82không chính thứcchính thức 150.60 | Icechallenge 2024 (Graz/AUT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Championship Women | Chương trình Ngắn | 45.73không chính thức | 2023 Toyota U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA) |
| Championship Women | Trượt Tự Do | 120.67không chính thức | 2023 Toyota U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 62.92chính thức | ISU Grand Prix MK John Wilson Trophy 2022 (Sheffield/GBR) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 111.18chính thức | ISU Grand Prix MK John Wilson Trophy 2022 (Sheffield/GBR) |
| Senior Women | Tổng | 174.10chính thức | ISU Grand Prix MK John Wilson Trophy 2022 (Sheffield/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Championship Women | Chương trình Ngắn | 67.51không chính thức | 2022 TOYOTA U.S. Figure Skating Championships (Nashville, TN/USA) |
| Championship Women | Trượt Tự Do | 120.60không chính thức | 2022 TOYOTA U.S. Figure Skating Championships (Nashville, TN/USA) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 63.19chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 116.87chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) |
| Senior Women | Tổng | 180.06chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 62.32không chính thức | 2021 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Las Vegas, NV/USA) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 109.44không chính thức | 2021 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Las Vegas, NV/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 59.39chính thức | ISU JGP Riga Cup 2019 (Riga/LAT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 101.55chính thức | ISU JGP Riga Cup 2019 (Riga/LAT) |
| Junior Women | Tổng | 160.94chính thức | ISU JGP Riga Cup 2019 (Riga/LAT) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 65.30chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 65.94không chính thức | 2020 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 104.45chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 108.47không chính thức | 2020 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA) |
| Senior Women | Tổng | 169.75chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 58.14chính thức | ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 101.72chính thức | ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN) |
| Junior Women | Tổng | 159.86chính thức | ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Women Junior | Chương trình Ngắn | 55.86không chính thức | Challenge Cup (The Hague/NED) |
| Women Junior | Trượt Tự Do | 97.76không chính thức | Challenge Cup (The Hague/NED) |
| Women Junior | Tổng | 153.62không chính thức | Challenge Cup (The Hague/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 42.15không chính thức | 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 71.79không chính thức | 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Intermediate Women | Chương trình Ngắn | 31.57không chính thức | 2014 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Boston, MA/USA) |
| Intermediate Women | Trượt Tự Do | 62.42không chính thức | 2014 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Boston, MA/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Juvenile Girls | Trượt Tự Do | 41.68không chính thức | 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Omaha, NE/USA) |
Mùa 2025/2026
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–30.03.2025 | ISU World Figure Skating Championships 2025 Boston, MA/USA |
Senior Pairs với Luc MAIERHOFER | 23FNR | 48.20 |
Short Program 23 (48.20)
|
| 13–16.02.2025 | CHALLENGE CUP 2025 TILBURG/NED |
Senior Pairs với Luc MAIERHOFER | 6 | 113.24 |
Short Program 6 (37.22) Free Skating 6 (76.02)
|
| 13–16.02.2025 | Merano Ice Trophy 2025 Merano/ITA |
Senior Pairs với Luc MAIERHOFER | 3 | 157.52 |
Short Program 3 (54.46) Free Skating 4 (103.06)
|
| 11–15.12.2024 | Austrian National Championships 2025 🏅 Nat. 2 Dornbirn/AUT |
Senior Pairs với Luc MAIERHOFER | 2 | 159.03 |
Short Program 2 (47.46) Free Skating 1 (111.57)
|
| 05–07.12.2024 | Golden Spin 2024 Zagreb/CRO |
Senior Pairs với Luc MAIERHOFER | 9 | 150.60 |
Short Program 9 (51.68) Free Skating 9 (98.92)
|
| 20–24.11.2024 | ISU CS PGE Warsaw Cup 2024 Warsaw/POL |
Senior Pairs với Luc MAIERHOFER | 10 | 134.00 |
Short Program 15 (38.87) Free Skating 8 (95.13)
|
| 05–10.11.2024 | Icechallenge 2024 Graz/AUT |
Senior Pairs với Luc MAIERHOFER | 1 | 163.82 |
Short Program 3 (51.69) Free Skating 1 (112.13)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–29.01.2023 | 2023 Toyota U.S. Figure Skating Championships San Jose, CA/USA |
Championship Women | 11 |
Free Skating 11 (120.67) Short Program 15 (45.73)
|
|
| 10–13.11.2022 | ISU Grand Prix MK John Wilson Trophy 2022 Sheffield/GBR |
Senior Women | 7 | 174.10 |
Short Program 5 (62.92) Free Skating 7 (111.18)
|
| 14–16.10.2022 | Seat Budapest Trophy Budapest/HUN |
Senior Women | 8 | 153.23 |
Short Program 10 (52.01) Free Skating 7 (101.22)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–23.01.2022 | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2022 Tallinn/EST |
Senior Women | 8 | 180.06 |
Short Program 7 (63.19) Free Skating 8 (116.87)
|
| 05–09.01.2022 | 2022 TOYOTA U.S. Figure Skating Championships Nashville, TN/USA |
Championship Women | 4 |
Free Skating 4 (120.60) Short Program 7 (67.51)
|
|
| 09–11.12.2021 | ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 Sisak/HRV |
Senior Women | 4 | 167.96 |
Short Program 3 (62.91) Free Skating 8 (105.05)
|
| 18–20.11.2021 | CS Warsaw Cup 2021 Warsaw/POL |
Senior Women | 13 | 155.78 |
Short Program 11 (55.56) Free Skating 14 (100.22)
|
| 13–15.08.2021 | 2021 Cranberry Cup International Norwood/USA |
Senior Women | 17WD |
Short Program 17 (44.75)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–21.01.2021 | 2021 Toyota U.S. Figure Skating Championships Las Vegas, NV/USA |
Senior Women | 8 |
Free Skating 8 (109.44) Short Program 7 (62.32)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–26.01.2020 | 2020 Toyota U.S. Figure Skating Championships Greensboro, NC/USA |
Senior Women | 9 |
Free Skating 9 (108.47) Short Program 6 (65.94)
|
|
| 02–03.11.2019 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 Dongguan/CHN |
Senior Women | 3 | 169.75 |
Short Program 2 (65.30) Free Skating 3 (104.45)
|
| 25–28.09.2019 | ISU JGP Croatia Cup 2019 Zagreb/CRO |
Junior Women | 8 | 149.71 |
Short Program 9 (51.61) Free Skating 8 (98.10)
|
| 04–07.09.2019 | ISU JGP Riga Cup 2019 Riga/LAT |
Junior Women | 9 | 160.94 |
Short Program 5 (59.39) Free Skating 9 (101.55)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–27.01.2019 | 2019 GEICO U.S. Figure Skating Championships Detroit, MI/USA |
Junior Women | 1 |
Free Skating 1 (111.45) Short Program 1 (60.97)
|
|
| 03–06.10.2018 | ISU JGP Ljubljana Cup 2018 Ljubljana/SLO |
Junior Women | 9 | 148.89 |
Short Program 9 (47.45) Free Skating 8 (101.44)
|
| 12–15.09.2018 | ISU JGP Canada 2018 Richmond, BC/CAN |
Junior Women | 6 | 159.86 |
Short Program 5 (58.14) Free Skating 6 (101.72)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–25.02.2018 | Challenge Cup The Hague/NED |
Women Junior | 4 | 153.62 |
Short Program 2 (55.86) Free Skating 4 (97.76)
|
| 29.12.2017–07.01.2018 | 2018 U.S. Figure Skating Championships San Jose, CA/USA |
Junior Women | 6 |
Free Skating 6 (93.05) Short Program 3 (55.19)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–24.01.2016 | 2016 U.S. Figure Skating Championships Saint Paul, MN/USA |
Novice Girls | 9 |
Free Skating 9 (71.79) Short Program 7 (42.15)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–12.01.2014 | 2014 Prudential U.S. Figure Skating Championships Boston, MA/USA |
Intermediate Women | 6 |
Free Skating 6 (62.42) Short Program 11 (31.57)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.01.2013 | 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships Omaha, NE/USA |
Juvenile Girls | 9 |
Free Skating 9 (41.68)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Pairs
17.03.2027 · Tampere, FIN
95.62✓ met
Short Program
35.322025 John Nicks Pairs International Challenger Series (New York City/USA) với Luc MAIERHOFER
Free Skating
60.30ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE) với Luc MAIERHOFER
European Championships — Pairs
27.01.2027 · Lausanne, SUI
95.62✓ met
Short Program
35.322025 John Nicks Pairs International Challenger Series (New York City/USA) với Luc MAIERHOFER
Free Skating
60.30ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE) với Luc MAIERHOFER
