fsresults

Gabriella IZZO

AUT AUT · SC of Boston (12/13–17/18) → Mitchell Johansson Method (18/19) → Academy at Mitchell Johansson Method (19/20–20/21) → SC of Boston (21/22–22/23) → RWS (24/25–25/26)

2001-08-05 San Francisco, CA 159 cm Boston, MA ; Salzburg, AUT student; coach Xếp Hạng Thế Giới: #22 Senior Pairs với MAIERHOFER Luc (1029 pts, 2026/2027); #210 Senior Women (250 pts, 2024/2025)

Huấn luyện viên: Severin Kiefer Biên Đạo: Mark Pillay, Paul Boll

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Trượt với: Luc MAIERHOFER (24/25–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Pairs với Luc MAIERHOFER Chương trình Ngắn 62.15không chính thứcchính thức 62.13 Cup of Innsbruck 2025 (Innsbruck/AUT) 2025/2026
Senior Pairs với Luc MAIERHOFER Trượt Tự Do 112.39chính thức ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE) 2025/2026
Senior Pairs với Luc MAIERHOFER Tổng 171.24chính thức 57. Nebelhorn Trophy 2025 (Oberstdorf/GER) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Championship Women Chương trình Ngắn 67.51không chính thức 2022 TOYOTA U.S. Figure Skating Championships (Nashville, TN/USA) 2021/2022
Championship Women Trượt Tự Do 120.67không chính thức 2023 Toyota U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA) 2022/2023
Intermediate Women Chương trình Ngắn 31.57không chính thức 2014 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Boston, MA/USA) 2013/2014
Intermediate Women Trượt Tự Do 62.42không chính thức 2014 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Boston, MA/USA) 2013/2014
Junior Women Chương trình Ngắn 59.39chính thức ISU JGP Riga Cup 2019 (Riga/LAT) 2019/2020
Junior Women Trượt Tự Do 101.72chính thức ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN) 2018/2019
Junior Women Tổng 160.94chính thức ISU JGP Riga Cup 2019 (Riga/LAT) 2019/2020
Juvenile Girls Trượt Tự Do 41.68không chính thức 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Omaha, NE/USA) 2012/2013
Novice Girls Chương trình Ngắn 42.15không chính thức 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA) 2015/2016
Novice Girls Trượt Tự Do 71.79không chính thức 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA) 2015/2016
Senior Pairs với Luc MAIERHOFER Chương trình Ngắn 60.71không chính thức Austrian Championships 2026 (Innsbruck/AUT) 2025/2026
Senior Pairs với Luc MAIERHOFER Trượt Tự Do 111.97không chính thức Austrian Championships 2026 (Innsbruck/AUT) 2025/2026
Senior Pairs với Luc MAIERHOFER Tổng 172.68không chính thức Austrian Championships 2026 (Innsbruck/AUT) 2025/2026
Senior Women Chương trình Ngắn 65.30chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN) 2019/2020
Senior Women Trượt Tự Do 116.87chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022
Senior Women Tổng 180.06chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Luc MAIERHOFER Chương trình Ngắn 60.71không chính thức Austrian Championships 2026 (Innsbruck/AUT)
Senior Pairs với Luc MAIERHOFER Chương trình Ngắn 62.15không chính thứcchính thức 62.13 Cup of Innsbruck 2025 (Innsbruck/AUT)
Senior Pairs với Luc MAIERHOFER Trượt Tự Do 111.97không chính thức Austrian Championships 2026 (Innsbruck/AUT)
Senior Pairs với Luc MAIERHOFER Trượt Tự Do 112.39chính thức ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE)
Senior Pairs với Luc MAIERHOFER Tổng 172.68không chính thức Austrian Championships 2026 (Innsbruck/AUT)
Senior Pairs với Luc MAIERHOFER Tổng 171.24chính thức 57. Nebelhorn Trophy 2025 (Oberstdorf/GER)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Luc MAIERHOFER Chương trình Ngắn 54.46không chính thứcchính thức 51.68 Merano Ice Trophy 2025 (Merano/ITA)
Senior Pairs với Luc MAIERHOFER Trượt Tự Do 112.13không chính thứcchính thức 98.92 Icechallenge 2024 (Graz/AUT)
Senior Pairs với Luc MAIERHOFER Tổng 163.82không chính thứcchính thức 150.60 Icechallenge 2024 (Graz/AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Women Chương trình Ngắn 45.73không chính thức 2023 Toyota U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA)
Championship Women Trượt Tự Do 120.67không chính thức 2023 Toyota U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA)
Senior Women Chương trình Ngắn 62.92chính thức ISU Grand Prix MK John Wilson Trophy 2022 (Sheffield/GBR)
Senior Women Trượt Tự Do 111.18chính thức ISU Grand Prix MK John Wilson Trophy 2022 (Sheffield/GBR)
Senior Women Tổng 174.10chính thức ISU Grand Prix MK John Wilson Trophy 2022 (Sheffield/GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Women Chương trình Ngắn 67.51không chính thức 2022 TOYOTA U.S. Figure Skating Championships (Nashville, TN/USA)
Championship Women Trượt Tự Do 120.60không chính thức 2022 TOYOTA U.S. Figure Skating Championships (Nashville, TN/USA)
Senior Women Chương trình Ngắn 63.19chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)
Senior Women Trượt Tự Do 116.87chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)
Senior Women Tổng 180.06chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 62.32không chính thức 2021 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Las Vegas, NV/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 109.44không chính thức 2021 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Las Vegas, NV/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 59.39chính thức ISU JGP Riga Cup 2019 (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 101.55chính thức ISU JGP Riga Cup 2019 (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 160.94chính thức ISU JGP Riga Cup 2019 (Riga/LAT)
Senior Women Chương trình Ngắn 65.30chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN)
Senior Women Chương trình Ngắn 65.94không chính thức 2020 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 104.45chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN)
Senior Women Trượt Tự Do 108.47không chính thức 2020 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA)
Senior Women Tổng 169.75chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 58.14chính thức ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN)
Junior Women Trượt Tự Do 101.72chính thức ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN)
Junior Women Tổng 159.86chính thức ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Women Junior Chương trình Ngắn 55.86không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED)
Women Junior Trượt Tự Do 97.76không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED)
Women Junior Tổng 153.62không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice Girls Chương trình Ngắn 42.15không chính thức 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA)
Novice Girls Trượt Tự Do 71.79không chính thức 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Intermediate Women Chương trình Ngắn 31.57không chính thức 2014 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Boston, MA/USA)
Intermediate Women Trượt Tự Do 62.42không chính thức 2014 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Boston, MA/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Juvenile Girls Trượt Tự Do 41.68không chính thức 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Omaha, NE/USA)