fsresults

Seoyeong WI không hoạt động

KOR KOR

2005-03-15 Seoul 166 cm Hwaseong City ⛸ từ 2010 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #60 Senior Women (1087 pts, 2024/2025)

Huấn luyện viên: Hyungkyung Choi, Nahyun Kim Biên Đạo: Yeaji Shin

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.05.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 64.44chính thức ISU Four Continents Championships 2024 (Shanghai/CHN) 2023/2024
Senior Women Trượt Tự Do 131.94chính thức 54. Nebelhorn Trophy 2022 (Oberstdorf/GER) 2022/2023
Senior Women Tổng 193.57chính thức ISU Four Continents Championships 2024 (Shanghai/CHN) 2023/2024
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Ladies Trượt Tự Do 127.85chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) 2019/2020
Junior Ladies Tổng 193.30chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) 2019/2020
Junior Women Chương trình Ngắn 66.48chính thức ISU JGP Czech Skate 2018 (Ostrava/CZE) 2018/2019
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 61.43chính thức ISU GP NHK Trophy 2024 (Tokyo/JPN)
Senior Women Trượt Tự Do 112.34chính thức ISU GP NHK Trophy 2024 (Tokyo/JPN)
Senior Women Tổng 173.77chính thức ISU GP NHK Trophy 2024 (Tokyo/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 64.44chính thức ISU Four Continents Championships 2024 (Shanghai/CHN)
Senior Women Trượt Tự Do 129.13chính thức ISU Four Continents Championships 2024 (Shanghai/CHN)
Senior Women Tổng 193.57chính thức ISU Four Continents Championships 2024 (Shanghai/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 61.31chính thức 54. Nebelhorn Trophy 2022 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Trượt Tự Do 131.94chính thức 54. Nebelhorn Trophy 2022 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Tổng 193.25chính thức 54. Nebelhorn Trophy 2022 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 66.09chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 120.63chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)
Junior Women Tổng 186.72chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)
Senior Women Chương trình Ngắn 58.23chính thức NHK Trophy 2021 (Tokyo/JPN)
Senior Women Trượt Tự Do 112.31chính thức NHK Trophy 2021 (Tokyo/JPN)
Senior Women Tổng 170.54chính thức NHK Trophy 2021 (Tokyo/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ladies Trượt Tự Do 127.85chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST)
Junior Ladies Tổng 193.30chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST)
Junior Women Chương trình Ngắn 65.75chính thức ISU JGP Courchevel 2019 (Courchevel/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 66.48chính thức ISU JGP Czech Skate 2018 (Ostrava/CZE)
Junior Women Trượt Tự Do 110.02chính thức ISU JGP Czech Skate 2018 (Ostrava/CZE)
Junior Women Tổng 176.50chính thức ISU JGP Czech Skate 2018 (Ostrava/CZE)