Florian PASCHKE không hoạt động Access
2001-11-22 Berlin Berlin ⛸ từ 2011 high school student
Huấn luyện viên: Viola Striegler, Monika Machon
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 47.64không chính thức | Länderpokal 'Großer Berliner Bär 2021' (GER) | 2021/2022 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 29.30không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) | 2015/2016 |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 55.18không chính thức | Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR) | 2013/2014 |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 83.16không chính thức | Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR) | 2013/2014 |
| Ak 10 Boys | Tổng | 36.45không chính thức | Thuringia Pokal 2011 (GER) | 2011/2012 |
| Anfänger Ak 10 Boys | Tổng | 39.15không chính thức | Länderpokal "Kleiner Berliner Bär 2012" (GER) | 2011/2012 |
| Anfänger B Boys Ak 9 | Tổng | 23.31không chính thức | Offene Sächsische Meisterschaften für Anfänger und (GER) | 2010/2011 |
| Berliner Jugendmeisterschaften 2013 | Tổng | 76.60không chính thức | Berliner Jugendeisterschaften 2013 - Neulinge Synchron - Kür (GER) | 2012/2013 |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 54.97không chính thức | Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) | 2018/2019 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 97.95không chính thức | Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) | 2018/2019 |
| Junior Men | Tổng | 152.92không chính thức | Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) | 2018/2019 |
| Länderpokal "Großer Berliner Bär 2012" | Tổng | 68.24không chính thức | Länderpokal "Großer Berliner Bär 2012" - Nachwuchs U 15 Jungen - Kür (GER) | 2012/2013 |
| Nachwuchs Boys | Chương trình Ngắn | 36.00không chính thức | Länderpokal 'Großer Berliner Bär 2014' (GER) | 2014/2015 |
| Nachwuchs Boys | Trượt Tự Do | 65.65không chính thức | Deutschlandpokal im Eiskunstlaufen 2016 (Mannheim/GER) | 2015/2016 |
| Nachwuchs Boys | Tổng | 101.14không chính thức | Deutschlandpokal im Eiskunstlaufen 2016 (Mannheim/GER) | 2015/2016 |
| Nachwuchs Boys B | Chương trình Ngắn | 34.67không chính thức | Deutsche Nachwuchsmeisterschaften 2017 (Mannheim/GER) | 2016/2017 |
| Nachwuchs Boys B | Trượt Tự Do | 64.83không chính thức | Deutsche Nachwuchsmeisterschaften 2017 (Mannheim/GER) | 2016/2017 |
| Nachwuchs Boys B | Tổng | 99.50không chính thức | Deutsche Nachwuchsmeisterschaften 2017 (Mannheim/GER) | 2016/2017 |
| Nachwuchs Boys U13 | Chương trình Ngắn | 32.80không chính thức | Ruhr Cup 2013 (GER) | 2013/2014 |
| Nachwuchs Boys U13 | Trượt Tự Do | 52.38không chính thức | Länderpokal "Großer Berliner Bär 2013" (GER) | 2013/2014 |
| Nachwuchs Boys U13 | Tổng | 83.56không chính thức | Länderpokal "Großer Berliner Bär 2013" (GER) | 2013/2014 |
| Nachwuchs U 13 Boys | Chương trình Ngắn | 31.55không chính thức | Berliner Jugendmeisterschaften 2014 (GER) | 2013/2014 |
| Nachwuchs U 13 Boys | Trượt Tự Do | 60.16không chính thức | Zwinger-Pokal 2013 (GER) | 2013/2014 |
| Nachwuchs U 13 Boys | Tổng | 88.16không chính thức | Zwinger-Pokal 2013 (GER) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 47.64không chính thức | Länderpokal 'Großer Berliner Bär 2021' (GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 42.30không chính thức | CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 78.46không chính thức | CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) |
| Junior Men | Tổng | 120.76không chính thức | CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 54.97không chính thức | Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 97.95không chính thức | Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) |
| Junior Men | Tổng | 152.92không chính thức | Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Men Junior | Chương trình Ngắn | 40.96không chính thức | Challenge Cup (The Hague/NED) |
| Men Junior | Trượt Tự Do | 94.74không chính thức | Challenge Cup (The Hague/NED) |
| Men Junior | Tổng | 135.70không chính thức | Challenge Cup (The Hague/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Nachwuchs Boys | Chương trình Ngắn | 31.93không chính thức | Länderpokal "Großer Berliner Bär 2016" (GER) |
| Nachwuchs Boys | Trượt Tự Do | 62.15không chính thức | Länderpokal "Großer Berliner Bär 2016" (GER) |
| Nachwuchs Boys | Tổng | 94.08không chính thức | Länderpokal "Großer Berliner Bär 2016" (GER) |
| Nachwuchs Boys B | Chương trình Ngắn | 34.67không chính thức | Deutsche Nachwuchsmeisterschaften 2017 (Mannheim/GER) |
| Nachwuchs Boys B | Trượt Tự Do | 64.83không chính thức | Deutsche Nachwuchsmeisterschaften 2017 (Mannheim/GER) |
| Nachwuchs Boys B | Tổng | 99.50không chính thức | Deutsche Nachwuchsmeisterschaften 2017 (Mannheim/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 29.30không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 47.77không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 77.07không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
| Nachwuchs Boys | Chương trình Ngắn | 35.49không chính thức | Deutschlandpokal im Eiskunstlaufen 2016 (Mannheim/GER) |
| Nachwuchs Boys | Trượt Tự Do | 65.65không chính thức | Deutschlandpokal im Eiskunstlaufen 2016 (Mannheim/GER) |
| Nachwuchs Boys | Tổng | 101.14không chính thức | Deutschlandpokal im Eiskunstlaufen 2016 (Mannheim/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Nachwuchs Boys | Chương trình Ngắn | 36.00không chính thức | Länderpokal 'Großer Berliner Bär 2014' (GER) |
| Nachwuchs Boys | Trượt Tự Do | 57.25không chính thức | Zwinger Pokal 2014 (GER) |
| Nachwuchs Boys | Tổng | 92.14không chính thức | Länderpokal 'Großer Berliner Bär 2014' (GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 27.98không chính thức | Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 55.18không chính thức | Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 83.16không chính thức | Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR) |
| Nachwuchs Boys U13 | Chương trình Ngắn | 32.80không chính thức | Ruhr Cup 2013 (GER) |
| Nachwuchs Boys U13 | Trượt Tự Do | 52.38không chính thức | Länderpokal "Großer Berliner Bär 2013" (GER) |
| Nachwuchs Boys U13 | Tổng | 83.56không chính thức | Länderpokal "Großer Berliner Bär 2013" (GER) |
| Nachwuchs U 13 Boys | Chương trình Ngắn | 31.55không chính thức | Berliner Jugendmeisterschaften 2014 (GER) |
| Nachwuchs U 13 Boys | Trượt Tự Do | 60.16không chính thức | Zwinger-Pokal 2013 (GER) |
| Nachwuchs U 13 Boys | Tổng | 88.16không chính thức | Zwinger-Pokal 2013 (GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Berliner Jugendmeisterschaften 2013 | 47.97không chính thức | Berliner Jugendeisterschaften 2013 - Neulinge Synchron - Kür (GER) | |
| Berliner Jugendmeisterschaften 2013 | Tổng | 76.60không chính thức | Berliner Jugendeisterschaften 2013 - Neulinge Synchron - Kür (GER) |
| Länderpokal "Großer Berliner Bär 2012" | 44.22không chính thức | Länderpokal "Großer Berliner Bär 2012" - Nachwuchs U 15 Jungen - Kür (GER) | |
| Länderpokal "Großer Berliner Bär 2012" | Tổng | 68.24không chính thức | Länderpokal "Großer Berliner Bär 2012" - Nachwuchs U 15 Jungen - Kür (GER) |
| Nachwuchs Boys U13 | Chương trình Ngắn | 26.49không chính thức | Deutsche Nachwuchsmeisterschaften 2013 (Oberstdorf/GER) |
| Nachwuchs Boys U13 | Trượt Tự Do | 48.05không chính thức | Deutsche Nachwuchsmeisterschaften 2013 (Oberstdorf/GER) |
| Nachwuchs Boys U13 | Tổng | 74.54không chính thức | Deutsche Nachwuchsmeisterschaften 2013 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Ak 10 Boys | Trượt Tự Do | 36.45không chính thức | Thuringia Pokal 2011 (GER) |
| Ak 10 Boys | Tổng | 36.45không chính thức | Thuringia Pokal 2011 (GER) |
| Anfänger Ak 10 Boys | Trượt Tự Do | 39.15không chính thức | Länderpokal "Kleiner Berliner Bär 2012" (GER) |
| Anfänger Ak 10 Boys | Tổng | 39.15không chính thức | Länderpokal "Kleiner Berliner Bär 2012" (GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Anfänger B Boys Ak 9 | Trượt Tự Do | 23.31không chính thức | Offene Sächsische Meisterschaften für Anfänger und (GER) |
| Anfänger B Boys Ak 9 | Tổng | 23.31không chính thức | Offene Sächsische Meisterschaften für Anfänger und (GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29–31.10.2021 | Länderpokal 'Großer Berliner Bär 2021' GER |
Senior Men | WD |
Short Program 2 (47.64)
|
|
| 22–24.10.2021 | Zwingerpokal 2021 GER |
Senior Men |
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–08.03.2020 | Deutschland-Pokal 2020 Dortmund/GER |
Junior Men | 3 | 149.20 |
Short Program 3 (48.98) Free Skating 2 (100.22)
|
| 20–23.02.2020 | CHALLENGE CUP 2020 The Hague/NED |
Junior Men | 15 | 120.76 |
Short Program 15 (42.30) Free Skating 14 (78.46)
|
| 03–09.02.2020 | Bavarian Open 2020 Oberstdorf/GER |
Junior Men | WD | ||
| 13–15.12.2019 | Deutsche Nachwuchsmeisterschaften 2020 Nat. 5 Mannheim/GER |
Junior Men | 5 | 134.38 |
Short Program 4 (54.84) Free Skating 7 (79.54)
|
| 01–03.11.2019 | Länderpokal "Großer Berliner Bär 2019" GER |
Junior Men | WD |
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–10.02.2019 | Bavarian Open 2019 Oberstdorf/GER |
Junior Men | 8 | 134.75 |
Short Program 9 (47.01) Free Skating 8 (87.74)
|
| 07–09.12.2018 | Deutsche Nachwuchsmeisterschaften 2019 Nat. 6 Dortmund/GER |
Junior Men | 6 | 135.18 |
Short Program 4 (51.14) Free Skating 7 (84.04)
|
| 06–11.11.2018 | Volvo Open Cup 37 th Riga/LAT |
Junior Men | 3 | 152.92 |
Short Program 2 (54.97) Free Skating 4 (97.95)
|
| 02–04.11.2018 | Länderpokal "Großer Berliner Bär 2018" GER |
Junior Men | WD |
Short Program 1 (49.49)
|
|
| 12–14.10.2018 | Zwinger Pokal 2018 GER |
Junior Men | WD |
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–18.03.2018 | Deutschland-Pokal 2018 Dortmund/GER |
Junior Men | 5 | 136.81 |
Short Program 5 (48.43) Free Skating 5 (88.38)
|
| 22–25.02.2018 | Challenge Cup The Hague/NED |
Men Junior | 9 | 135.70 |
Short Program 11 (40.96) Free Skating 7 (94.74)
|
| 11–14.01.2018 | Deutsche Nachwuchsmeisterschaften 2018 Nat. 6 Chemnitz/GER |
Junior Men | 6 | 135.31 |
Short Program 6 (46.81) Free Skating 7 (88.50)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–29.01.2017 | Berliner Jugendmeisterschaften 2017 GER |
Nachwuchs Boys | WD | ||
| 11–15.01.2017 | Deutsche Nachwuchsmeisterschaften 2017 🥇 Nat. champion Mannheim/GER |
Nachwuchs Boys B | 1 | 99.50 |
Short Program 3 (34.67) Free Skating 1 (64.83)
|
| 28–30.10.2016 | Länderpokal "Großer Berliner Bär 2016" GER |
Nachwuchs Boys | 4 | 94.08 |
Short Program 5 (31.93) Free Skating 3 (62.15)
|
| 09–11.09.2016 | Zwinger-Pokal 2016 GER |
Nachwuchs Boys | 2 | 85.59 |
Short Program 4 (30.50) Free Skating 1 (55.09)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.05.2016 | Volvo Open Cup 30 th Riga/LAT |
Junior Men | |||
| 10–13.03.2016 | Deutschlandpokal im Eiskunstlaufen 2016 Mannheim/GER |
Nachwuchs Boys | 2 | 101.14 |
Short Program 3 (35.49) Free Skating 2 (65.65)
|
| 05–07.02.2016 | Offene Sächsische Meisterschaften 2016 GER |
Nachwuchs Boys | 3 | 91.74 |
Short Program 4 (32.15) Free Skating 1 (59.59)
|
| 29–31.01.2016 | Berliner Jugendmeisterschaften 2016 GER |
Nachwuchs Boys | 1 | 92.75 |
Short Program 1 (34.11) Free Skating 1 (58.64)
|
| 06–10.01.2016 | DM SYS und Dt. Nachwuchsmeisterschaften 2016 Nat. 10 Berlin/GER |
Nachwuchs Boys | 10 | 76.38 |
Short Program 7 (31.51) Free Skating 14 (44.87)
|
| 24–29.11.2015 | NRW Trophy for Single & Pair Skating Dortmund/GER |
Advanced Novice Boys | 12 | 77.07 |
Short Program 10 (29.30) Free Skating 12 (47.77)
|
| 30.10–01.11.2015 | Länderpokal "Großer Berliner Bär 2015" GER |
Nachwuchs Boys | 7 | 79.13 |
Short Program 7 (27.28) Free Skating 6 (51.85)
|
| 16–18.10.2015 | Zwinger Pokal 2015 GER |
Nachwuchs Boys | 4 | 83.74 |
Short Program 6 (28.97) Free Skating 3 (54.77)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 31.10–02.11.2014 | Länderpokal 'Großer Berliner Bär 2014' GER |
Nachwuchs Boys | 4 | 92.14 |
Short Program 3 (36.00) Free Skating 4 (56.14)
|
| 17–19.10.2014 | Zwinger Pokal 2014 GER |
Nachwuchs Boys | 1 | 89.58 |
Short Program 1 (32.33) Free Skating 2 (57.25)
|
Mùa 2013/2014
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.02–03.03.2013 | Deutschland-Pokal im Eiskunstlaufen 2013 GER |
Nachwuchs Boys U13 | 6 | 71.86 |
Short Program 6 (26.04) Free Skating 7 (45.82)
|
| 01–03.02.2013 | Berliner Jugendeisterschaften 2013 - Neulinge Synchron - Kür GER |
Berliner Jugendmeisterschaften 2013 | 1 | 76.60 | |
| 09–13.01.2013 | Deutsche Nachwuchsmeisterschaften 2013 Nat. 4 Oberstdorf/GER |
Nachwuchs Boys U13 | 4 | 74.54 |
Short Program 5 (26.49) Free Skating 4 (48.05)
|
| 02–04.11.2012 | Länderpokal "Großer Berliner Bär 2012" - Nachwuchs U 15 Jungen - Kür GER |
Länderpokal "Großer Berliner Bär 2012" | 6 | 68.24 |
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–26.02.2012 | Länderpokal "Kleiner Berliner Bär 2012" GER |
Anfänger Ak 10 Boys | 1 | 39.15 |
Free Skating 1 (39.15)
|
| 03–05.02.2012 | Berliner Jugendeisterschaften 2012 GER |
Anfänger Ak 10 Boys | 2 | 38.54 |
Free Skating 2 (38.54)
|
| 18.11.2011–19.11.2001 | Thuringia Pokal 2011 GER |
Ak 10 Boys | 1 | 36.45 |
Free Skating 1 (36.45)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–13.02.2011 | Offene Sächsische Meisterschaften für Anfänger und GER |
Anfänger B Boys Ak 9 | 5 | 23.31 |
Free Skating 5 (23.31)
|
| 04–06.02.2011 | Berliner Jugendmeisterschaften 2011 GER |
Anfänger Ak 8 Boys |