fsresults

Natalia KOZIEJOWSKA không hoạt động

POL POL · UKS Salchof Warszawa (12/13) → FSA Warszawa (13/14–15/16) → FSA Warsaw (15/16)

2004-03-29

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 31.15không chính thức Mentor Torun Cup 2018 (Toruń/POL) 2017/2018
Junior Women Trượt Tự Do 54.01không chính thức Mentor Torun Cup 2018 (Toruń/POL) 2017/2018
Junior Women Tổng 85.16không chính thức Mentor Torun Cup 2018 (Toruń/POL) 2017/2018
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice I Girls Chương trình Ngắn 24.41không chính thức Polish Novice Championships 2016 (Warsaw/POL) 2015/2016
Advanced Novice I Girls Trượt Tự Do 38.58không chính thức Polish Novice Championships 2016 (Warsaw/POL) 2015/2016
Advanced Novice I Girls Tổng 62.99không chính thức Polish Novice Championships 2016 (Warsaw/POL) 2015/2016
Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) Chương trình Ngắn 20.34không chính thức SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) 2016/2017
Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) Trượt Tự Do 43.13không chính thức SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) 2016/2017
Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) Tổng 63.47không chính thức SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) 2016/2017
Novice Girls Chương trình Ngắn 24.30không chính thức Polish Junior Championships and MMM 2016 (Gdańsk/POL) 2015/2016
Novice Girls Trượt Tự Do 39.00không chính thức Polish Junior Championships and MMM 2016 (Gdańsk/POL) 2015/2016
Novice Girls Tổng 63.30không chính thức Polish Junior Championships and MMM 2016 (Gdańsk/POL) 2015/2016
Women Bronze Class Tổng 23.78không chính thức Polish Youngsters Championships 2013 (Elbląg/POL) 2012/2013
Women Silver Class Tổng 35.65không chính thức Polish Youngsters Championships 2015 (Opole/POL) 2014/2015
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 31.15không chính thức Mentor Torun Cup 2018 (Toruń/POL)
Junior Women Trượt Tự Do 54.01không chính thức Mentor Torun Cup 2018 (Toruń/POL)
Junior Women Tổng 85.16không chính thức Mentor Torun Cup 2018 (Toruń/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) Chương trình Ngắn 20.34không chính thức SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO)
Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) Trượt Tự Do 43.13không chính thức SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO)
Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) Tổng 63.47không chính thức SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice I Girls Chương trình Ngắn 24.41không chính thức Polish Novice Championships 2016 (Warsaw/POL)
Advanced Novice I Girls Trượt Tự Do 38.58không chính thức Polish Novice Championships 2016 (Warsaw/POL)
Advanced Novice I Girls Tổng 62.99không chính thức Polish Novice Championships 2016 (Warsaw/POL)
Novice Girls Chương trình Ngắn 24.30không chính thức Polish Junior Championships and MMM 2016 (Gdańsk/POL)
Novice Girls Trượt Tự Do 39.00không chính thức Polish Junior Championships and MMM 2016 (Gdańsk/POL)
Novice Girls Tổng 63.30không chính thức Polish Junior Championships and MMM 2016 (Gdańsk/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Women Silver Class Trượt Tự Do 35.65không chính thức Polish Youngsters Championships 2015 (Opole/POL)
Women Silver Class Tổng 35.65không chính thức Polish Youngsters Championships 2015 (Opole/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Women Silver Class Trượt Tự Do 23.77không chính thức Polish Youngsters Championships 2014 (Oświęcim/POL)
Women Silver Class Tổng 23.77không chính thức Polish Youngsters Championships 2014 (Oświęcim/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Women Bronze Class Trượt Tự Do 23.78không chính thức Polish Youngsters Championships 2013 (Elbląg/POL)
Women Bronze Class Tổng 23.78không chính thức Polish Youngsters Championships 2013 (Elbląg/POL)