Maryna ZHDANOVYCH không hoạt động
2004-03-09 Kiev 163 cm Kiev ⛸ từ 2007 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #181 Senior Women (158 pts, 2021/2022)
Huấn luyện viên: Marina Amirkhanova Huấn Luyện Viên Cũ: Vera Volpova Biên Đạo: Irina Chubarets
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 601 | 118.66 | ISU JGP Czech Skate 2018 | 29.09.2018 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 597 | 77.23 | ISU JGP Czech Skate 2018 | 29.09.2018 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 641 | 41.43 | ISU JGP Czech Skate 2018 | 27.09.2018 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior ladies | Chương trình Ngắn | 45.39không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2020 (Miskolc/HUN) | 2019/2020 |
| Senior ladies | Trượt Tự Do | 80.25không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2020 (Miskolc/HUN) | 2019/2020 |
| Senior ladies | Tổng | 125.64không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2020 (Miskolc/HUN) | 2019/2020 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 30.31không chính thức | Ice Star 2016 (Minsk/BLR) | 2016/2017 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 57.17không chính thức | Ice Star 2016 (Minsk/BLR) | 2016/2017 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 87.48không chính thức | Ice Star 2016 (Minsk/BLR) | 2016/2017 |
| Basic Novice A Girls II. | Tổng | 39.40không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) | 2015/2016 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 43.72không chính thứcchính thức 41.43 | JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU (Miskolc/HUN) | 2017/2018 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 84.00không chính thứcchính thức 77.23 | JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU (Miskolc/HUN) | 2017/2018 |
| Junior Women | Tổng | 127.72không chính thứcchính thức 118.66 | JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU (Miskolc/HUN) | 2017/2018 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior ladies | Chương trình Ngắn | 45.39không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2020 (Miskolc/HUN) |
| Senior ladies | Trượt Tự Do | 80.25không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2020 (Miskolc/HUN) |
| Senior ladies | Tổng | 125.64không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2020 (Miskolc/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 41.98không chính thứcchính thức 41.43 | JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU (Miskolc/HUN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 77.23chính thức | ISU JGP Czech Skate 2018 (Ostrava/CZE) |
| Junior Women | Tổng | 118.66chính thức | ISU JGP Czech Skate 2018 (Ostrava/CZE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 43.72không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU (Miskolc/HUN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 84.00không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU (Miskolc/HUN) |
| Junior Women | Tổng | 127.72không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU (Miskolc/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 30.31không chính thức | Ice Star 2016 (Minsk/BLR) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 57.17không chính thức | Ice Star 2016 (Minsk/BLR) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 87.48không chính thức | Ice Star 2016 (Minsk/BLR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls II. | Trượt Tự Do | 39.40không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) |
| Basic Novice A Girls II. | Tổng | 39.40không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–16.02.2020 | JÉGVIRÁG CUP 2020 Miskolc/HUN |
Senior ladies | 2 | 125.64 |
Short Program 2 (45.39) Free Skating 2 (80.25)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–17.02.2019 | JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU Miskolc/HUN |
Junior Women | 2 | 113.93 |
Short Program 4 (41.98) Free Skating 3 (71.95)
|
| 03–06.10.2018 | ISU JGP Ljubljana Cup 2018 Ljubljana/SLO |
Junior Women | 16 | 116.87 |
Short Program 19 (41.26) Free Skating 16 (75.61)
|
| 26–29.09.2018 | ISU JGP Czech Skate 2018 Ostrava/CZE |
Junior Women | 19 | 118.66 |
Short Program 20 (41.43) Free Skating 18 (77.23)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–18.02.2018 | JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU Miskolc/HUN |
Junior Women | 4 | 127.72 |
Short Program 4 (43.72) Free Skating 1 (84.00)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–20.11.2016 | Ice Star 2016 Minsk/BLR |
Advanced Novice Girls | 5 | 87.48 |
Short Program 9 (30.31) Free Skating 4 (57.17)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–04.12.2015 | SANTA CLAUS CUP 2015 Budapest/HUN |
Basic Novice A Girls II. | 2 | 39.40 |
Free Skating 2 (39.40)
|