fsresults

Maryna ZHDANOVYCH không hoạt động

UKR UKR

2004-03-09 Kiev 163 cm Kiev ⛸ từ 2007 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #181 Senior Women (158 pts, 2021/2022)

Huấn luyện viên: Marina Amirkhanova Huấn Luyện Viên Cũ: Vera Volpova Biên Đạo: Irina Chubarets

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 27.02.2020

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior ladies Chương trình Ngắn 45.39không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2020 (Miskolc/HUN) 2019/2020
Senior ladies Trượt Tự Do 80.25không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2020 (Miskolc/HUN) 2019/2020
Senior ladies Tổng 125.64không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2020 (Miskolc/HUN) 2019/2020
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 30.31không chính thức Ice Star 2016 (Minsk/BLR) 2016/2017
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 57.17không chính thức Ice Star 2016 (Minsk/BLR) 2016/2017
Advanced Novice Girls Tổng 87.48không chính thức Ice Star 2016 (Minsk/BLR) 2016/2017
Basic Novice A Girls II. Tổng 39.40không chính thức SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) 2015/2016
Junior Women Chương trình Ngắn 43.72không chính thứcchính thức 41.43 JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU (Miskolc/HUN) 2017/2018
Junior Women Trượt Tự Do 84.00không chính thứcchính thức 77.23 JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU (Miskolc/HUN) 2017/2018
Junior Women Tổng 127.72không chính thứcchính thức 118.66 JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU (Miskolc/HUN) 2017/2018
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior ladies Chương trình Ngắn 45.39không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2020 (Miskolc/HUN)
Senior ladies Trượt Tự Do 80.25không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2020 (Miskolc/HUN)
Senior ladies Tổng 125.64không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2020 (Miskolc/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 41.98không chính thứcchính thức 41.43 JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU (Miskolc/HUN)
Junior Women Trượt Tự Do 77.23chính thức ISU JGP Czech Skate 2018 (Ostrava/CZE)
Junior Women Tổng 118.66chính thức ISU JGP Czech Skate 2018 (Ostrava/CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 43.72không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU (Miskolc/HUN)
Junior Women Trượt Tự Do 84.00không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU (Miskolc/HUN)
Junior Women Tổng 127.72không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU (Miskolc/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 30.31không chính thức Ice Star 2016 (Minsk/BLR)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 57.17không chính thức Ice Star 2016 (Minsk/BLR)
Advanced Novice Girls Tổng 87.48không chính thức Ice Star 2016 (Minsk/BLR)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls II. Trượt Tự Do 39.40không chính thức SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN)
Basic Novice A Girls II. Tổng 39.40không chính thức SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN)