Safonova Viktoriia Access
2003-05-08 Moscow RUS 174 cm Moscow RUS student Xếp Hạng Thế Giới: #94 Senior Women (782 pts, 2023/2024)
Huấn luyện viên: Oksana Matveeva Huấn Luyện Viên Cũ: Elena Selivanova Biên Đạo: Sergei Verbillo, Julia Goryunova
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 99 | 192.49 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2019 | 06.12.2019 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior - Women | Chương trình Ngắn | 68.68không chính thứcchính thức 68.42 | Ice Star 2021 (Minsk/BLR) | 2021/2022 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 134.55không chính thứcchính thức 128.27 | Open Belarusian Championship 2022 (Minsk/BLR) | 2022/2023 |
| Senior Women | Tổng | 202.38không chính thứcchính thức 192.49 | Open Belarusian Championship 2022 (Minsk/BLR) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 68.42chính thức | ISU CS Denis Ten Memorial 2026 (Almaty/KAZ) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 123.95chính thức | ISU CS Trialeti Trophy 2026 (Batumi/GEO) |
| Senior Women | Tổng | 186.88chính thức | ISU CS Trialeti Trophy 2026 (Batumi/GEO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 57.71không chính thứcchính thức 54.57 | ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing (Beijing/CHN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 124.20không chính thức | ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing (Beijing/CHN) |
| Senior Women | Tổng | 181.91không chính thứcchính thức 54.57 | ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing (Beijing/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 67.83không chính thức | Open Belarusian Championship 2022 (Minsk/BLR) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 134.55không chính thức | Open Belarusian Championship 2022 (Minsk/BLR) |
| Senior Women | Tổng | 202.38không chính thức | Open Belarusian Championship 2022 (Minsk/BLR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior - Women | Chương trình Ngắn | 68.68không chính thứcchính thức 66.67 | Ice Star 2021 (Minsk/BLR) |
| Senior - Women | Trượt Tự Do | 129.40không chính thứcchính thức 128.27 | Ice Star 2021 (Minsk/BLR) |
| Senior - Women | Tổng | 198.08không chính thứcchính thức 190.29 | Ice Star 2021 (Minsk/BLR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 64.25chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2020 (Moscow/RUS) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 120.32chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2020 (Moscow/RUS) |
| Senior Women | Tổng | 184.57chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2020 (Moscow/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 64.35chính thức | GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 128.14chính thức | GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV) |
| Senior Women | Tổng | 192.49chính thức | GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–11.10.2026 | ISU CS Denis Ten Memorial 2026 Almaty/KAZ |
Senior Women | 4 | 68.42 |
Short Program 4 (68.42)
|
| 30.09–03.10.2026 | ISU CS Trialeti Trophy 2026 Batumi/GEO |
Senior Women | 5 | 186.88 |
Short Program 6 (62.93) Free Skating 4 (123.95)
|
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–22.02.2026 | Olympic Winter Games 2026 Milano Cortina/ITA |
Senior Women | 26FNR | 54.57 |
Short Program 26 (54.57)
|
| 18–21.09.2025 | ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing Beijing/CHN |
Senior Women | 4 | 181.91 |
Short Program 7 (57.71) Free Skating 4 (124.20)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–18.12.2022 | Open Belarusian Championship 2022 🥇 Nat. champion Minsk/BLR |
Senior Women | 1 | 202.38 |
Short Program 1 (67.83) Free Skating 1 (134.55)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.01–20.02.2022 | XXIV Olympic Winter Games 2022 Beijing/CHN |
Senior Women | 12 | 184.83 |
Short Program 17 (61.46) Free Skating 13 (123.37)
|
| 10–16.01.2022 | ISU European Figure Skating Championships 2022 Tallinn/EST |
Senior Women | 8 | 185.41 |
Short Program 8 (63.07) Free Skating 8 (122.34)
|
| 25–28.11.2021 | ISU GP Rostelecom Cup 2021 Sochi/RUS |
Senior Women | 7 | 185.64 |
Short Program 9 (58.19) Free Skating 6 (127.45)
|
| 27–31.10.2021 | ISU CS Denis Ten Memorial Nur-Sultan/KAZ |
Senior Women | 1 | 190.06 |
Short Program 1 (66.67) Free Skating 1 (123.39)
|
| 14–18.10.2021 | Ice Star 2021 Minsk/BLR |
Senior - Women | 1 | 198.08 |
Short Program 1 (68.68) Free Skating 1 (129.40)
|
| 07–10.10.2021 | ISU CS Finlandia Trophy 2021 Espoo/FIN |
Senior Women | 8 | 187.83 |
Short Program 9 (64.26) Free Skating 9 (123.57)
|
| 22–25.09.2021 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 3 | 190.29 |
Short Program 3 (62.02) Free Skating 3 (128.27)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–22.11.2020 | ISU GP Rostelecom Cup 2020 Moscow/RUS |
Senior Women | 8 | 184.57 |
Short Program 7 (64.25) Free Skating 7 (120.32)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–26.01.2020 | ISU European Figure Skating Championships 2020 Graz/AUT |
Senior Women | 14 | 159.91 |
Short Program 20 (53.33) Free Skating 13 (106.58)
|
| 04–07.12.2019 | GOLDEN SPIN 2019 Zagreb/HRV |
Senior Women | 2 | 192.49 |
Short Program 2 (64.35) Free Skating 2 (128.14)
|
| 14–17.11.2019 | Warsaw Cup 2019 Warsaw/POL |
Senior Women | 7 | 171.43 | |
| 05–10.11.2019 | Volvo Open Cup 40 th Riga/LAT |
Senior Women | 1 | 181.88 |
Short Program 2 (64.19) Free Skating 1 (117.69)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Women
17.03.2027 · Tampere, FIN
107.10 / 88.00 tối thiểu✓ met
ngày cuối để đạt được: 17.02.2027
Short Program
39.43ISU CS Denis Ten Memorial 2026 (Almaty/KAZ)
Free Skating
67.67ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing (Beijing/CHN)
European Championships — Women
27.01.2027 · Lausanne, SUI
107.10 / 75.00 tối thiểu✓ met
ngày cuối để đạt được: 30.12.2026
Short Program
39.43ISU CS Denis Ten Memorial 2026 (Almaty/KAZ)
Free Skating
67.67ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing (Beijing/CHN)
