Micha STEFFEN không hoạt động
2000-07-01 Thun BE 180 cm Bern ⛸ từ 2006 student
Huấn luyện viên: Mikaël Rédin Huấn Luyện Viên Cũ: Jacqueline Kiefer, Franziska Steffen Biên Đạo: Mikaël Rédin
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Men · Total | 403 | 151.67 | ISU CS Finlandia Trophy 2021 | 08.10.2021 |
| Personal best ranking | Senior Men · Free Skating | 412 | 96.79 | ISU CS Finlandia Trophy 2021 | 08.10.2021 |
| Personal best ranking | Senior Men · Short Program | 377 | 54.88 | ISU CS Finlandia Trophy 2021 | 07.10.2021 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 66.08không chính thứcchính thức 54.88 | CHALLENGE CUP 2022 (Tilburg/NED) | 2021/2022 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 109.43không chính thứcchính thức 96.79 | NRW Trophy 2023 (Dortmund/GER) | 2023/2024 |
| Senior Men | Tổng | 167.33không chính thứcchính thức 151.67 | CHALLENGE CUP 2022 (Tilburg/NED) | 2021/2022 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 63.55không chính thức | Swiss Elite Championships 2021 (Lucerne/SUI) | 2021/2022 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 118.31không chính thức | Swiss Elite Championships 2023 (Chur/SUI) | 2022/2023 |
| Senior Men | Tổng | 175.80không chính thức | Swiss Elite Championships 2023 (Chur/SUI) | 2022/2023 |
| Seniors Men | Chương trình Ngắn | 55.88không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) | 2022/2023 |
| Seniors Men | Trượt Tự Do | 102.90không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) | 2022/2023 |
| Seniors Men | Tổng | 158.78không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 58.00không chính thức | Swiss Ice Skating Open 2023, Lausanne SUI (Lausanne/SUI) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 109.43không chính thức | NRW Trophy 2023 (Dortmund/GER) |
| Senior Men | Tổng | 159.94không chính thức | NRW Trophy 2023 (Dortmund/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 57.49không chính thức | Swiss Elite Championships 2023 (Chur/SUI) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 53.58không chính thức | ISU Coupe Du Printemps 2023 (Kockelscheuer/LUX) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 118.31không chính thức | Swiss Elite Championships 2023 (Chur/SUI) |
| Senior Men | Tổng | 175.80không chính thức | Swiss Elite Championships 2023 (Chur/SUI) |
| Senior Men | Tổng | 53.58không chính thức | ISU Coupe Du Printemps 2023 (Kockelscheuer/LUX) |
| Seniors Men | Chương trình Ngắn | 55.88không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) |
| Seniors Men | Trượt Tự Do | 102.90không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) |
| Seniors Men | Tổng | 158.78không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 63.55không chính thức | Swiss Elite Championships 2021 (Lucerne/SUI) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 66.08không chính thứcchính thức 54.88 | CHALLENGE CUP 2022 (Tilburg/NED) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 96.46không chính thức | Swiss Elite Championships 2021 (Lucerne/SUI) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 101.25không chính thứcchính thức 96.79 | CHALLENGE CUP 2022 (Tilburg/NED) |
| Senior Men | Tổng | 160.01không chính thức | Swiss Elite Championships 2021 (Lucerne/SUI) |
| Senior Men | Tổng | 167.33không chính thứcchính thức 151.67 | CHALLENGE CUP 2022 (Tilburg/NED) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–17.12.2023 | Swiss Elite Championships 2024 Nat. 4 Küsnacht/SUI |
Senior Men | 4 | 160.99 |
Short Program 5 (49.86) Free Skating 3 (111.13)
|
| 16–19.11.2023 | NRW Trophy 2023 Dortmund/GER |
Senior Men | 4 | 159.94 |
Short Program 5 (50.51) Free Skating 4 (109.43)
|
| 26–29.10.2023 | Swiss Ice Skating Open 2023, Lausanne SUI Lausanne/SUI |
Senior Men | 2 | 159.91 |
Short Program 2 (58.00) Free Skating 2 (101.91)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–19.03.2023 | ISU Coupe Du Printemps 2023 Kockelscheuer/LUX |
Senior Men | WD | 53.58 |
Short Program 8 (53.58)
|
| 16–17.12.2022 | Swiss Elite Championships 2023 🏅 Nat. 2 Chur/SUI |
Senior Men | 2 | 175.80 |
Short Program 2 (57.49) Free Skating 2 (118.31)
|
| 19–23.10.2022 | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR NICE/FRA |
Seniors Men | 8 | 158.78 |
Short Program 8 (55.88) Free Skating 8 (102.90)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–27.02.2022 | CHALLENGE CUP 2022 Tilburg/NED |
Senior Men | 14 | 167.33 |
Short Program 10 (66.08) Free Skating 14 (101.25)
|
| 27–28.11.2021 | Swiss Elite Championships 2021 Nat. 6 Lucerne/SUI |
Senior Men | 6 | 160.01 |
Short Program 5 (63.55) Free Skating 7 (96.46)
|
| 28–31.10.2021 | 13th Tirnavia Ice Cup (International) Trnava/SVK |
Senior Men | 3 | 158.26 |
Short Program 3 (58.81) Free Skating 2 (99.45)
|
| 07–10.10.2021 | ISU CS Finlandia Trophy 2021 Espoo/FIN |
Senior Men | 26 | 151.67 |
Short Program 25 (54.88) Free Skating 25 (96.79)
|