fsresults

Aleksa RAKIC

CAN CAN

2004-09-14 New Westminster, BC 181 cm Burnaby, BC ⛸ từ 2013 college student Xếp Hạng Thế Giới: #66 Senior Men (745 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Joanne McLeod Huấn Luyện Viên Cũ: Josie Leeworthy Biên Đạo: Joanne McLeod, Benoit Richaud (SP + FP)

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 14.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 78.73chính thức ISU CS Kinoshita Group Cup 2025 (Osaka/JPN) 2025/2026
Senior Men Trượt Tự Do 145.75chính thức ISU GP Skate Canada International 2024 (Halifax/CAN) 2024/2025
Senior Men Tổng 222.49chính thức ISU GP Skate Canada International 2024 (Halifax/CAN) 2024/2025
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 31.76không chính thức Challenge Cup 2017 (Hague/NED) 2016/2017
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 67.44không chính thức Challenge Cup 2017 (Hague/NED) 2016/2017
Advanced Novice Boys Tổng 99.20không chính thức Challenge Cup 2017 (Hague/NED) 2016/2017
Junior Men Chương trình Ngắn 77.74chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE) 2023/2024
Junior Men Trượt Tự Do 134.00chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE) 2023/2024
Junior Men Tổng 211.74chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 78.73chính thức ISU CS Kinoshita Group Cup 2025 (Osaka/JPN)
Senior Men Trượt Tự Do 144.35chính thức ISU Figure Skating Four Continents Championships 2026 (Beijing/CHN)
Senior Men Tổng 221.18chính thức ISU CS Kinoshita Group Cup 2025 (Osaka/JPN)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 76.74chính thức ISU GP Skate Canada International 2024 (Halifax/CAN)
Senior Men Trượt Tự Do 145.75chính thức ISU GP Skate Canada International 2024 (Halifax/CAN)
Senior Men Tổng 222.49chính thức ISU GP Skate Canada International 2024 (Halifax/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 77.74chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE)
Junior Men Trượt Tự Do 134.00chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE)
Junior Men Tổng 211.74chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE)
Senior Men Chương trình Ngắn 72.56chính thức ISU GP Skate Canada International 2023 (Vancouver, BC/CAN)
Senior Men Trượt Tự Do 144.85chính thức 55. Nebelhorn-Trophy 2023 (Oberstdorf/GER)
Senior Men Tổng 209.88chính thức 55. Nebelhorn-Trophy 2023 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 71.50chính thức ISU JGP Egna-Neumarkt 2022 (Egna-Neumarkt/ITA)
Junior Men Trượt Tự Do 129.60chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2023 (Calgary, AB/CAN)
Junior Men Tổng 200.94chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2023 (Calgary, AB/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 69.54chính thức ISU JGP Courchevel 2019 (Courchevel/FRA)
Junior Men Trượt Tự Do 131.17chính thức ISU JGP Courchevel 2019 (Courchevel/FRA)
Junior Men Tổng 200.71chính thức ISU JGP Courchevel 2019 (Courchevel/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 66.01chính thức ISU JGP Czech Skate 2018 (Ostrava/CZE)
Junior Men Trượt Tự Do 119.34chính thức ISU JGP Bratislava 2018 - Junior Ice Dance (Bratislava/SVK)
Junior Men Tổng 185.08chính thức ISU JGP Czech Skate 2018 (Ostrava/CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 31.76không chính thức Challenge Cup 2017 (Hague/NED)
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 67.44không chính thức Challenge Cup 2017 (Hague/NED)
Advanced Novice Boys Tổng 99.20không chính thức Challenge Cup 2017 (Hague/NED)