Callum BRADSHAW Access
1999-07-06 Adelaide 188 cm Cooma ⛸ từ 2003 university student
Huấn luyện viên: Miriam Manzano Hammond Biên Đạo: Miriam Manzano Hammond, Callum Bradshaw
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Men · Total | 560 | 84.65 | ISU JGP Ljubljana Cup 2018 | 05.10.2018 |
| Personal best ranking | Senior Men · Free Skating | 560 | 53.22 | ISU JGP Ljubljana Cup 2018 | 05.10.2018 |
| Personal best ranking | Senior Men · Short Program | 561 | 31.43 | ISU JGP Ljubljana Cup 2018 | 04.10.2018 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 41.14không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Docklands/AUS) | 2024/2025 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 80.15không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Docklands/AUS) | 2024/2025 |
| Senior Men | Tổng | 121.29không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Docklands/AUS) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 26.41không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) | 2017/2018 |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 52.42không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) | 2017/2018 |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 78.83không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) | 2017/2018 |
| Intermediate Men | Tổng | 32.93không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2014/2015 |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 39.49không chính thứcchính thức 31.43 | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) | 2019/2020 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 73.47không chính thứcchính thức 53.22 | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) | 2019/2020 |
| Junior Men | Tổng | 112.96không chính thứcchính thức 84.65 | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) | 2019/2020 |
| Novice Boys | Chương trình Ngắn | 13.37không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) | 2015/2016 |
| Novice Boys | Trượt Tự Do | 36.41không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) | 2015/2016 |
| Novice Boys | Tổng | 49.78không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) | 2015/2016 |
| Primary Men | Tổng | 22.96không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 37.43không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2025 (Boondall, Queensland/AUS) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 64.70không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2025 (Boondall, Queensland/AUS) |
| Senior Men | Tổng | 102.13không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2025 (Boondall, Queensland/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 41.14không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Docklands/AUS) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 80.15không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Docklands/AUS) |
| Senior Men | Tổng | 121.29không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Docklands/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 38.66không chính thức | 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 68.92không chính thức | 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS) |
| Senior Men | Tổng | 107.58không chính thức | 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 39.49không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 73.47không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) |
| Junior Men | Tổng | 112.96không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 31.43chính thức | ISU JGP Ljubljana Cup 2018 (Ljubljana/SLO) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 53.22chính thức | ISU JGP Ljubljana Cup 2018 (Ljubljana/SLO) |
| Junior Men | Tổng | 84.65chính thức | ISU JGP Ljubljana Cup 2018 (Ljubljana/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 26.41không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 52.42không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 78.83không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 24.02không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 45.68không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 69.70không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Boys | Chương trình Ngắn | 13.37không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
| Novice Boys | Trượt Tự Do | 36.41không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
| Novice Boys | Tổng | 49.78không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Intermediate Men | Trượt Tự Do | 32.93không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Intermediate Men | Tổng | 32.93không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Primary Men | Trượt Tự Do | 22.96không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
| Primary Men | Tổng | 22.96không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.11–05.12.2025 | Australian Figure Skating Championships 2025 Nat. 4 Boondall, Queensland/AUS |
Senior Men | 4 | 102.13 |
Short Program 4 (37.43) Free Skating 4 (64.70)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.11–06.12.2024 | Australian Figure Skating Championships Nat. 5 Docklands/AUS |
Senior Men | 5 | 121.29 |
Short Program 5 (41.14) Free Skating 4 (80.15)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.11–02.12.2022 | 2022 Australian Figure Skating Championships 🏅 Nat. 3 Boondall/AUS |
Senior Men | 3 | 107.58 |
Short Program 4 (38.66) Free Skating 3 (68.92)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.11–06.12.2019 | Australian Figure Skating Championships 2019 🏅 Nat. 2 Melbourne/AUS |
Junior Men | 2 | 112.96 |
Short Program 2 (39.49) Free Skating 1 (73.47)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.11–07.12.2018 | Australian Figure Skating Championships 2018 Nat. 4 Sydney/AUS |
Junior Men | 4 | 86.86 |
Short Program 4 (28.66) Free Skating 4 (58.20)
|
| 03–06.10.2018 | ISU JGP Ljubljana Cup 2018 Ljubljana/SLO |
Junior Men | 23 | 84.65 |
Short Program 22 (31.43) Free Skating 24 (53.22)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–09.12.2017 | Australian Figure Skating Championships 2017 🏅 Nat. 3 Brisbane/AUS |
Advanced Novice Boys | 3 | 78.83 |
Short Program 3 (26.41) Free Skating 3 (52.42)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.11–02.12.2016 | Australian Figure Skating Championships 2016 Nat. 5 Melbourne/AUS |
Advanced Novice Boys | 5 | 69.70 |
Short Program 5 (24.02) Free Skating 5 (45.68)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–04.12.2015 | Australian Figure Skating Championships 2015 Nat. 9 Penrith/AUS |
Novice Boys | 9 | 49.78 |
Short Program 9 (13.37) Free Skating 9 (36.41)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–05.12.2014 | Australian Figure Skating Championships 🥇 Nat. champion Brisbane/AUS |
Intermediate Men | 1 | 32.93 |
Free Skating 1 (32.93)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.11–06.12.2013 | Australian Figure Skating Championships 2013 Nat. 6 Melbourne/AUS |
Primary Men | 6 | 22.96 |
Free Skating 6 (22.96)
|