Corina ORMSTON không hoạt động Access
2002-08-02
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 37.20không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) | 2018/2019 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 55.41không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) | 2018/2019 |
| Junior Women | Tổng | 92.61không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) | 2018/2019 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 33.34không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) | 2016/2017 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 53.36không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) | 2016/2017 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 86.70không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) | 2016/2017 |
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 31.35không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) | 2015/2016 |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 56.29không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) | 2015/2016 |
| Novice Girls | Tổng | 87.64không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) | 2015/2016 |
| Primary Women | Tổng | 24.30không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) | 2012/2013 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 33.64không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 51.17không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) |
| Junior Women | Tổng | 84.81không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 37.20không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 55.41không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) |
| Junior Women | Tổng | 92.61không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 33.34không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 53.36không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 86.70không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 31.35không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 56.29không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
| Novice Girls | Tổng | 87.64không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 26.88không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 40.90không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
| Novice Girls | Tổng | 67.78không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Primary Women | Trượt Tự Do | 24.30không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) |
| Primary Women | Tổng | 24.30không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.11–06.12.2019 | Australian Figure Skating Championships 2019 Nat. 15 Melbourne/AUS |
Junior Women | 15 | 84.81 |
Short Program 10 (33.64) Free Skating 16 (51.17)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.11–07.12.2018 | Australian Figure Skating Championships 2018 Nat. 8 Sydney/AUS |
Junior Women | 8 | 92.61 |
Short Program 4 (37.20) Free Skating 8 (55.41)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.11–02.12.2016 | Australian Figure Skating Championships 2016 🥇 Nat. champion Melbourne/AUS |
Advanced Novice Girls | 1 | 86.70 |
Short Program 1 (33.34) Free Skating 1 (53.36)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–04.12.2015 | Australian Figure Skating Championships 2015 🏅 Nat. 2 Penrith/AUS |
Novice Girls | 2 | 87.64 |
Short Program 3 (31.35) Free Skating 2 (56.29)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.11–06.12.2013 | Australian Figure Skating Championships 2013 Nat. 8 Melbourne/AUS |
Novice Girls | 8 | 67.78 |
Short Program 7 (26.88) Free Skating 10 (40.90)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–07.12.2012 | Australian Figure Skating Championships 2012 Nat. 16 Brisbane/AUS |
Primary Women | 16 | 24.30 |
Free Skating 16 (24.30)
|