Emily PEAK không hoạt động
2003-04-26
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 29.55không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) | 2018/2019 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 46.19không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) | 2018/2019 |
| Junior Women | Tổng | 75.74không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) | 2018/2019 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 31.38không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) | 2017/2018 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 48.30không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) | 2017/2018 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 79.68không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) | 2017/2018 |
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 26.86không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) | 2015/2016 |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 35.77không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) | 2015/2016 |
| Novice Girls | Tổng | 62.63không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) | 2015/2016 |
| Primary Women | Tổng | 32.92không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2014/2015 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 29.55không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 46.19không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) |
| Junior Women | Tổng | 75.74không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 31.38không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 48.30không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 79.68không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 24.33không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 38.02không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 62.35không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 26.86không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 35.77không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
| Novice Girls | Tổng | 62.63không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Primary Women | Trượt Tự Do | 32.92không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Primary Women | Tổng | 32.92không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.11–07.12.2018 | Australian Figure Skating Championships 2018 Nat. 16 Sydney/AUS |
Junior Women | 16 | 75.74 |
Short Program 15 (29.55) Free Skating 15 (46.19)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–09.12.2017 | Australian Figure Skating Championships 2017 🏅 Nat. 3 Brisbane/AUS |
Advanced Novice Girls | 3 | 79.68 |
Short Program 3 (31.38) Free Skating 4 (48.30)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.11–02.12.2016 | Australian Figure Skating Championships 2016 Nat. 11 Melbourne/AUS |
Advanced Novice Girls | 11 | 62.35 |
Short Program 10 (24.33) Free Skating 11 (38.02)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–04.12.2015 | Australian Figure Skating Championships 2015 Nat. 15 Penrith/AUS |
Novice Girls | 15 | 62.63 |
Short Program 10 (26.86) Free Skating 18 (35.77)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–05.12.2014 | Australian Figure Skating Championships Nat. 5 Brisbane/AUS |
Primary Women | 5 | 32.92 |
Free Skating 5 (32.92)
|