fsresults

Alexandra Michaela FILCOVA không hoạt động

SVK SVK

2004-08-05 Bratislava 170 cm Slovensky Grob ⛸ từ 2008 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #296 Senior Women (127 pts, 2024/2025)

Huấn luyện viên: Anna Vodova, Libor Hlavacek Huấn Luyện Viên Cũ: Anna Vodova Biên Đạo: Anna Vodova, Libor Hlavacek

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 07.11.2025

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 50.99không chính thứcchính thức 43.94 Skate Celje 2022 - ISU (Celje/SLO) 2022/2023
Senior Women Trượt Tự Do 101.06không chính thứcchính thức 89.92 13th Tirnavia Ice Cup (International) (Trnava/SVK) 2021/2022
Senior Women Tổng 147.61không chính thứcchính thức 132.15 13th Tirnavia Ice Cup (International) (Trnava/SVK) 2021/2022
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 39.97không chính thức Slovak Junior and Older Youth Championships 2019 (Pezinok/SVK) 2018/2019
Junior Women Chương trình Ngắn 45.85không chính thứcchính thức 42.81 DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) 2019/2020
Junior Women Trượt Tự Do 88.39không chính thứcchính thức 79.97 EYOF 2022 (Vuokatti/FIN) 2021/2022
Junior Women Trượt Tự Do 73.99không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2020 (Bratislava/SVK) 2019/2020
Junior Women Tổng 113.36không chính thức Slovak Junior and Older Youth Championships 2019 (Pezinok/SVK) 2018/2019
Junior Women Tổng 133.54không chính thứcchính thức 119.46 EYOF 2022 (Vuokatti/FIN) 2021/2022
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 50.99không chính thứcchính thức 43.94 Skate Celje 2022 - ISU (Celje/SLO)
Senior Women Trượt Tự Do 88.93không chính thứcchính thức 75.46 Skate Celje 2022 - ISU (Celje/SLO)
Senior Women Tổng 139.92không chính thứcchính thức 118.84 Skate Celje 2022 - ISU (Celje/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 45.15không chính thứcchính thức 39.49 EYOF 2022 (Vuokatti/FIN)
Junior Women Trượt Tự Do 88.39không chính thứcchính thức 79.97 EYOF 2022 (Vuokatti/FIN)
Junior Women Tổng 133.54không chính thứcchính thức 119.46 EYOF 2022 (Vuokatti/FIN)
Senior Women Chương trình Ngắn 46.55không chính thứcchính thức 43.56 13th Tirnavia Ice Cup (International) (Trnava/SVK)
Senior Women Trượt Tự Do 101.06không chính thứcchính thức 89.92 13th Tirnavia Ice Cup (International) (Trnava/SVK)
Senior Women Tổng 147.61không chính thứcchính thức 132.15 13th Tirnavia Ice Cup (International) (Trnava/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 40.40chính thức Nebelhorn Trophy 2020 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Trượt Tự Do 86.37chính thức Nebelhorn Trophy 2020 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Tổng 126.77chính thức Nebelhorn Trophy 2020 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 45.85không chính thứcchính thức 42.81 DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN)
Junior Women Chương trình Ngắn 37.53không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2020 (Bratislava/SVK)
Junior Women Trượt Tự Do 73.99không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2020 (Bratislava/SVK)
Junior Women Trượt Tự Do 84.24không chính thứcchính thức 75.84 DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN)
Junior Women Tổng 130.09không chính thứcchính thức 116.74 DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN)
Junior Women Tổng 111.52không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2020 (Bratislava/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 39.97không chính thức Slovak Junior and Older Youth Championships 2019 (Pezinok/SVK)
Junior Women Chương trình Ngắn 41.70không chính thứcchính thức 37.32 GOLDEN SPIN 2018 (Zagreb/HRV)
Junior Women Trượt Tự Do 78.45không chính thứcchính thức 70.71 GOLDEN SPIN 2018 (Zagreb/HRV)
Junior Women Trượt Tự Do 73.39không chính thức Slovak Junior and Older Youth Championships 2019 (Pezinok/SVK)
Junior Women Tổng 113.36không chính thức Slovak Junior and Older Youth Championships 2019 (Pezinok/SVK)
Junior Women Tổng 120.15không chính thứcchính thức 107.15 GOLDEN SPIN 2018 (Zagreb/HRV)