Mykhailo RUDKOVSKYI không hoạt động
2003-04-18 Kyiv 177 cm Kyiv ⛸ từ 2006 student Xếp Hạng Thế Giới: #212 Senior Men (127 pts, 2023/2024)
Huấn luyện viên: Alexander Artyshenko, Florent Amodio Huấn Luyện Viên Cũ: Anatolii Evdokimov
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Men · Total | 386 | 153.35 | ISU CS Lombardia Trophy 2022 | 18.09.2022 |
| Personal best ranking | Senior Men · Free Skating | 375 | 102.50 | ISU CS Lombardia Trophy 2022 | 18.09.2022 |
| Personal best ranking | Senior Men · Short Program | 430 | 51.42 | ISU CS Budapest Trophy 2022 | 14.10.2022 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 58.99không chính thứcchính thức 51.42 | SKATE CELJE 2021 - ISU (Celje/SLO) | 2021/2022 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 102.50chính thức | ISU CS Lombardia Trophy 2022 (Bergamo/ITA) | 2022/2023 |
| Senior Men | Tổng | 160.21không chính thứcchính thức 153.35 | SKATE CELJE 2021 - ISU (Celje/SLO) | 2021/2022 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| FS Senior Men | Chương trình Ngắn | 57.25không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) | 2021/2022 |
| FS Senior Men | Trượt Tự Do | 122.91không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) | 2021/2022 |
| FS Senior Men | Tổng | 180.16không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) | 2021/2022 |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 54.72không chính thứcchính thức 46.39 | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) | 2021/2022 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 96.57không chính thứcchính thức 85.50 | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) | 2021/2022 |
| Junior Men | Tổng | 151.29không chính thứcchính thức 131.89 | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 51.42chính thức | Seat Budapest Trophy (Budapest/HUN) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 102.50chính thức | ISU CS Lombardia Trophy 2022 (Bergamo/ITA) |
| Senior Men | Tổng | 153.35chính thức | ISU CS Lombardia Trophy 2022 (Bergamo/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| FS Senior Men | Chương trình Ngắn | 57.25không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) |
| FS Senior Men | Trượt Tự Do | 122.91không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) |
| FS Senior Men | Tổng | 180.16không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 54.72không chính thức | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 96.57không chính thức | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Men | Tổng | 151.29không chính thức | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 58.99không chính thức | SKATE CELJE 2021 - ISU (Celje/SLO) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 101.22không chính thức | SKATE CELJE 2021 - ISU (Celje/SLO) |
| Senior Men | Tổng | 160.21không chính thức | SKATE CELJE 2021 - ISU (Celje/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 46.39chính thức | ISU JGP Lake Placid 2019 (Lake Placid, NY/USA) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 85.50chính thức | ISU JGP Lake Placid 2019 (Lake Placid, NY/USA) |
| Junior Men | Tổng | 131.89chính thức | ISU JGP Lake Placid 2019 (Lake Placid, NY/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 43.36không chính thứcchính thức 40.55 | JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU (Miskolc/HUN) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 85.48không chính thứcchính thức 72.53 | JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU (Miskolc/HUN) |
| Junior Men | Tổng | 128.84không chính thứcchính thức 113.08 | JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU (Miskolc/HUN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–16.10.2022 | Seat Budapest Trophy Budapest/HUN |
Senior Men | 18 | 151.48 |
Short Program 16 (51.42) Free Skating 16 (100.06)
|
| 06–09.10.2022 | ISU CS Finlandia Trophy 2022 Espoo/FIN |
Senior Men | 20 | 129.93 |
Short Program 20 (38.68) Free Skating 18 (91.25)
|
| 16–18.09.2022 | ISU CS Lombardia Trophy 2022 Bergamo/ITA |
Senior Men | 10 | 153.35 |
Short Program 10 (50.85) Free Skating 9 (102.50)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–13.02.2022 | JÉGVIRÁG CUP 2022 Miskolc/HUN |
FS Senior Men | 5 | 180.16 |
Short Program 6 (57.25) Free Skating 3 (122.91)
|
| 18–23.01.2022 | Bavarian Open 2022 Oberstdorf/GER |
Junior Men | 10 | 151.29 |
Short Program 9 (54.72) Free Skating 11 (96.57)
|
| 19–21.11.2021 | SKATE CELJE 2021 - ISU Celje/SLO |
Senior Men | 4 | 160.21 |
Short Program 3 (58.99) Free Skating 5 (101.22)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28–31.08.2019 | ISU JGP Lake Placid 2019 Lake Placid, NY/USA |
Junior Men | 14 | 131.89 |
Short Program 14 (46.39) Free Skating 15 (85.50)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–17.02.2019 | JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU Miskolc/HUN |
Junior Men | 1 | 128.84 |
Short Program 1 (43.36) Free Skating 1 (85.48)
|
| 03–06.10.2018 | ISU JGP Ljubljana Cup 2018 Ljubljana/SLO |
Junior Men | 20 | 110.45 |
Short Program 21 (37.95) Free Skating 19 (72.50)
|
| 29–01.08.2018 | ISU JGP Cup of Austria 2018 Linz/AUT |
Junior Men | 17 | 113.08 |
Short Program 18 (40.55) Free Skating 18 (72.53)
|