fsresults

Ryabova Ekaterina không hoạt động

AZE AZE

2003-03-27 Moscow RUS 164 cm Moscow RUS ⛸ từ 2006 university student Xếp Hạng Thế Giới: #14 Senior Women (2138 pts, 2021/2022)

Huấn luyện viên: Alexei Ryabov, Ekaterina Bandurina Huấn Luyện Viên Cũ: Evgeni Plushenko, Alexander Volkov, Martine Dagenais, Sergei Davydov Biên Đạo: Larisa Shilo

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 07.11.2025

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 66.00không chính thứcchính thức 65.52 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) 2021/2022
Senior Women Trượt Tự Do 131.28chính thức ISU European Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022
Senior Women Tổng 196.75chính thức ISU European Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Ladies Trượt Tự Do 112.21chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) 2019/2020
Junior Ladies Tổng 169.89chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) 2019/2020
Junior Women Chương trình Ngắn 57.91chính thức ISU JGP Ljubljana Cup 2018 (Ljubljana/SLO) 2018/2019
Ladies Tổng 157.20chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST) 2018/2019
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 66.00không chính thứcchính thức 65.52 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN)
Senior Women Trượt Tự Do 131.28chính thức ISU European Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)
Senior Women Tổng 196.75chính thức ISU European Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Chương trình Ngắn 64.11chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)
Senior Ladies Trượt Tự Do 125.35chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)
Senior Ladies Tổng 189.46chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ladies Chương trình Ngắn 57.68chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST)
Junior Ladies Trượt Tự Do 112.21chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST)
Junior Ladies Tổng 169.89chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST)
Senior Women Chương trình Ngắn 64.01chính thức ISU GP Rostelecom 2019 (Moscow/RUS)
Senior Women Trượt Tự Do 123.76chính thức ISU GP Rostelecom 2019 (Moscow/RUS)
Senior Women Tổng 187.77chính thức ISU GP Rostelecom 2019 (Moscow/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 57.91chính thức ISU JGP Ljubljana Cup 2018 (Ljubljana/SLO)
Junior Women Trượt Tự Do 109.16chính thức ISU JGP Ljubljana Cup 2018 (Ljubljana/SLO)
Junior Women Tổng 167.07chính thức ISU JGP Ljubljana Cup 2018 (Ljubljana/SLO)
Ladies Tổng 157.20chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST)
Senior Ladies Chương trình Ngắn 59.95chính thức ISU European Figure Skating Championships 2019 (Minsk/BLR)
Senior Ladies Trượt Tự Do 122.70chính thức World Championships 2019 (Saitama City/JPN)
Senior Ladies Tổng 179.88chính thức World Championships 2019 (Saitama City/JPN)