Ryabova Ekaterina không hoạt động
2003-03-27 Moscow RUS 164 cm Moscow RUS ⛸ từ 2006 university student Xếp Hạng Thế Giới: #14 Senior Women (2138 pts, 2021/2022)
Huấn luyện viên: Alexei Ryabov, Ekaterina Bandurina Huấn Luyện Viên Cũ: Evgeni Plushenko, Alexander Volkov, Martine Dagenais, Sergei Davydov Biên Đạo: Larisa Shilo
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 79 | 196.75 | ISU European Championships 2022 | 15.01.2022 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 76 | 131.28 | ISU European Championships 2022 | 15.01.2022 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 117 | 65.52 | ISU World Championships 2022 | 23.03.2022 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 66.00không chính thứcchính thức 65.52 | 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) | 2021/2022 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 131.28chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) | 2021/2022 |
| Senior Women | Tổng | 196.75chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) | 2021/2022 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Ladies | Trượt Tự Do | 112.21chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) | 2019/2020 |
| Junior Ladies | Tổng | 169.89chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) | 2019/2020 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 57.91chính thức | ISU JGP Ljubljana Cup 2018 (Ljubljana/SLO) | 2018/2019 |
| Ladies | Tổng | 157.20chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST) | 2018/2019 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 66.00không chính thứcchính thức 65.52 | 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 131.28chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) |
| Senior Women | Tổng | 196.75chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ladies | Chương trình Ngắn | 64.11chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE) |
| Senior Ladies | Trượt Tự Do | 125.35chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE) |
| Senior Ladies | Tổng | 189.46chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ladies | Chương trình Ngắn | 57.68chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) |
| Junior Ladies | Trượt Tự Do | 112.21chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) |
| Junior Ladies | Tổng | 169.89chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 64.01chính thức | ISU GP Rostelecom 2019 (Moscow/RUS) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 123.76chính thức | ISU GP Rostelecom 2019 (Moscow/RUS) |
| Senior Women | Tổng | 187.77chính thức | ISU GP Rostelecom 2019 (Moscow/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 57.91chính thức | ISU JGP Ljubljana Cup 2018 (Ljubljana/SLO) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 109.16chính thức | ISU JGP Ljubljana Cup 2018 (Ljubljana/SLO) |
| Junior Women | Tổng | 167.07chính thức | ISU JGP Ljubljana Cup 2018 (Ljubljana/SLO) |
| Ladies | Tổng | 157.20chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST) |
| Senior Ladies | Chương trình Ngắn | 59.95chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2019 (Minsk/BLR) |
| Senior Ladies | Trượt Tự Do | 122.70chính thức | World Championships 2019 (Saitama City/JPN) |
| Senior Ladies | Tổng | 179.88chính thức | World Championships 2019 (Saitama City/JPN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2021/2022
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–28.03.2021 | ISU World Figure Skating Championships 2021 Stockholm/SWE |
Senior Ladies | 12 | 189.46 |
Short Program 13 (64.11) Free Skating 10 (125.35)
|
| 20–22.11.2020 | ISU GP Rostelecom Cup 2020 Moscow/RUS |
Senior Women | 9 | 167.85 |
Short Program 8 (58.58) Free Skating 9 (109.27)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–08.03.2020 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 Tallinn/EST |
Junior Ladies | 10 | 169.89 |
Short Program 13 (57.68) Free Skating 10 (112.21)
|
| 20–26.01.2020 | ISU European Figure Skating Championships 2020 Graz/AUT |
Senior Women | 6 | 181.49 |
Short Program 6 (62.22) Free Skating 6 (119.27)
|
| 04–07.12.2019 | GOLDEN SPIN 2019 Zagreb/HRV |
Senior Women | 5 | 176.51 |
Short Program 6 (57.02) Free Skating 5 (119.49)
|
| 14–17.11.2019 | ISU GP Rostelecom 2019 Moscow/RUS |
Senior Women | 5 | 187.77 |
Short Program 5 (64.01) Free Skating 6 (123.76)
|
| 05–10.11.2019 | Volvo Open Cup 40 th Riga/LAT |
Senior Women | 2 | 178.23 |
Short Program 3 (62.89) Free Skating 2 (115.34)
|
| 18–20.10.2019 | ISU CS Minsk-Arena Ice Star 2019 Minsk/BLR |
Senior Women | 3 | 166.41 |
Short Program 2 (58.39) Free Skating 3 (108.02)
|
| 20–21.09.2019 | 27th Nepela Memorial 2019 Bratislava/SVK |
Senior Women | 5 | 178.06 |
Short Program 6 (56.40) Free Skating 3 (121.66)
|
