fsresults

Jasmin ELSEBAIE

AUT AUT · UEL (25/26)

2002-10-05 Linz 171 cm Linz ⛸ từ 2006 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #231 Senior Women (164 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Denise Jaschek, Markus Haider Biên Đạo: Tatjana Schröck, Romain Gazave

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 44.31không chính thức Icechallenge 2025 (Graz/AUT) 2025/2026
Senior Women Trượt Tự Do 78.06không chính thức Abu Dhabi Classic Figure Skating Trophy (Abu Dhabi/UAE) 2022/2023
Senior Women Tổng 121.08không chính thức Abu Dhabi Classic Figure Skating Trophy (Abu Dhabi/UAE) 2022/2023
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) Chương trình Ngắn 25.55không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) 2017/2018
Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) Trượt Tự Do 48.39không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) 2017/2018
Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) Tổng 73.94không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) 2017/2018
Girls Advanced Novice Chương trình Ngắn 28.64không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED) 2017/2018
Girls Advanced Novice Trượt Tự Do 47.24không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED) 2017/2018
Girls Advanced Novice Tổng 75.88không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED) 2017/2018
Junior Women Chương trình Ngắn 40.03chính thức ISU JGP Cup of Austria 2021 (Linz/AUT) 2021/2022
Junior Women Trượt Tự Do 62.49chính thức ISU JGP Cup of Austria 2021 (Linz/AUT) 2021/2022
Junior Women Tổng 102.52chính thức ISU JGP Cup of Austria 2021 (Linz/AUT) 2021/2022
Junior Women II Chương trình Ngắn 41.81không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) 2018/2019
Junior Women II Trượt Tự Do 67.18không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) 2018/2019
Junior Women II Tổng 108.99không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) 2018/2019

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 44.31không chính thức Icechallenge 2025 (Graz/AUT)
Senior Women Trượt Tự Do 71.73không chính thức Icechallenge 2025 (Graz/AUT)
Senior Women Tổng 116.04không chính thức Icechallenge 2025 (Graz/AUT)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 43.64không chính thức ISU Competition Dragon Trophy 2023 (LJUBLJANA/SLO)
Senior Women Trượt Tự Do 78.06không chính thức Abu Dhabi Classic Figure Skating Trophy (Abu Dhabi/UAE)
Senior Women Tổng 121.08không chính thức Abu Dhabi Classic Figure Skating Trophy (Abu Dhabi/UAE)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 40.03chính thức ISU JGP Cup of Austria 2021 (Linz/AUT)
Junior Women Trượt Tự Do 62.49chính thức ISU JGP Cup of Austria 2021 (Linz/AUT)
Junior Women Tổng 102.52chính thức ISU JGP Cup of Austria 2021 (Linz/AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 32.54chính thức ISU JGP Cup of Austria 2018 (Linz/AUT)
Junior Women Trượt Tự Do 51.59chính thức ISU JGP Cup of Austria 2018 (Linz/AUT)
Junior Women Tổng 84.13chính thức ISU JGP Cup of Austria 2018 (Linz/AUT)
Junior Women II Chương trình Ngắn 41.81không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)
Junior Women II Trượt Tự Do 67.18không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)
Junior Women II Tổng 108.99không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) Chương trình Ngắn 25.55không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO)
Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) Trượt Tự Do 48.39không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO)
Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) Tổng 73.94không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO)
Girls Advanced Novice Chương trình Ngắn 28.64không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED)
Girls Advanced Novice Trượt Tự Do 47.24không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED)
Girls Advanced Novice Tổng 75.88không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED)