fsresults

Pablo GARCIA

ESP ESP

2003-01-18 Madrid 177 cm Madrid ⛸ từ 2013 University Xếp Hạng Thế Giới: #159 Senior Men (203 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Laura Fernández, David Casallo Huấn Luyện Viên Cũ: Jordi Lafarga, Ivan Saez, Yediel Canton, Carolina Sanz Biên Đạo: David Casallo, Laura Fernández

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 65.18không chính thứcchính thức 57.87 Daugava Open Cup 2026 (Riga/LAT) 2025/2026
Senior Men Trượt Tự Do 122.01không chính thứcchính thức 117.66 Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) 2024/2025
Senior Men Tổng 182.10không chính thứcchính thức 173.88 Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) 2024/2025
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 34.14không chính thức Mentor Torun Cup 2018 (Toruń/POL) 2017/2018
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 59.63không chính thức Mentor Torun Cup 2018 (Toruń/POL) 2017/2018
Advanced Novice Boys Tổng 93.77không chính thức Mentor Torun Cup 2018 (Toruń/POL) 2017/2018
Junior Men Chương trình Ngắn 56.85không chính thứcchính thức 43.29 CHALLENGE CUP 2022 (Tilburg/NED) 2021/2022
Junior Men Trượt Tự Do 104.38không chính thứcchính thức 87.25 Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) 2019/2020
Junior Men Tổng 155.36không chính thứcchính thức 129.31 Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) 2019/2020

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 65.18không chính thứcchính thức 55.46 Daugava Open Cup 2026 (Riga/LAT)
Senior Men Trượt Tự Do 110.04chính thức ISU CS Trialeti Trophy 2025 (Tbilisi/GEO)
Senior Men Tổng 173.30không chính thứcchính thức 165.50 Daugava Open Cup 2026 (Riga/LAT)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 60.70không chính thứcchính thức 48.40 Sonja Henie Trophy 2025 (Oslo/NOR)
Senior Men Trượt Tự Do 122.01không chính thứcchính thức 106.73 Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER)
Senior Men Tổng 182.10không chính thứcchính thức 155.13 Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 60.21không chính thứcchính thức 57.87 Coupe du printemps Luxembourg 2024 (Luxembourg/LUX)
Senior Men Trượt Tự Do 118.17không chính thứcchính thức 105.75 Coupe du printemps Luxembourg 2024 (Luxembourg/LUX)
Senior Men Tổng 178.38không chính thứcchính thức 163.62 Coupe du printemps Luxembourg 2024 (Luxembourg/LUX)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 58.80không chính thứcchính thức 56.22 ISU Coupe Du Printemps 2023 (Kockelscheuer/LUX)
Senior Men Trượt Tự Do 117.66chính thức ISU CS Icechallenge 2022 (Graz/AUT)
Senior Men Tổng 173.88chính thức ISU CS Icechallenge 2022 (Graz/AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 56.85không chính thứcchính thức 42.06 CHALLENGE CUP 2022 (Tilburg/NED)
Junior Men Trượt Tự Do 101.32không chính thứcchính thức 87.25 COUPE DU PRINTEMPS (Luxembourg/LUX)
Junior Men Tổng 155.04không chính thứcchính thức 129.31 CHALLENGE CUP 2022 (Tilburg/NED)
Senior Men Chương trình Ngắn 55.43chính thức Challenger Series Cup of Austria by Icechallenge (Graz/AUT)
Senior Men Trượt Tự Do 110.98chính thức Challenger Series Cup of Austria by Icechallenge (Graz/AUT)
Senior Men Tổng 166.41chính thức Challenger Series Cup of Austria by Icechallenge (Graz/AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 50.98không chính thứcchính thức 43.29 Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)
Junior Men Trượt Tự Do 104.38không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)
Junior Men Tổng 155.36không chính thứcchính thức 43.29 Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 41.90không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)
Junior Men Trượt Tự Do 84.48không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)
Junior Men Tổng 126.38không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 34.14không chính thức Mentor Torun Cup 2018 (Toruń/POL)
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 59.63không chính thức Mentor Torun Cup 2018 (Toruń/POL)
Advanced Novice Boys Tổng 93.77không chính thức Mentor Torun Cup 2018 (Toruń/POL)