Eugenia GARZA không hoạt động
2003-04-18 Houston, TX USA 163 cm Minneapolis, MN USA ⛸ từ 2006 college student Xếp Hạng Thế Giới: #314 Senior Women (88 pts, 2023/2024)
Huấn luyện viên: Lorie Charbonneau Biên Đạo: Mari Malama, Caryn Cadavy
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 457 | 135.29 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 - OWG Qualifying | 25.09.2021 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 465 | 87.45 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 - OWG Qualifying | 25.09.2021 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 393 | 51.16 | ISU Four Continents Championships 2022 | 20.01.2022 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 51.16chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) | 2021/2022 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 87.45chính thức | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 (Oberstdorf/GER) | 2021/2022 |
| Senior Women | Tổng | 135.29chính thức | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 (Oberstdorf/GER) | 2021/2022 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 38.35chính thức | ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN) | 2018/2019 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 66.20chính thức | ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN) | 2018/2019 |
| Junior Women | Tổng | 104.55chính thức | ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN) | 2018/2019 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 34.80chính thức | 2024 Cranberry Cup International Challenger Series (Norwood, MA/USA) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 62.38chính thức | 2024 Cranberry Cup International Challenger Series (Norwood, MA/USA) |
| Senior Women | Tổng | 97.18chính thức | 2024 Cranberry Cup International Challenger Series (Norwood, MA/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 39.48không chính thứcchính thức 30.51 | MEXICO CUP 2024 (QUERETARO/MEX) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 60.86chính thức | 2023 Autumn Classic International (Pierrefonds/CAN) |
| Senior Women | Tổng | 99.64không chính thứcchính thức 91.37 | MEXICO CUP 2024 (QUERETARO/MEX) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 51.16chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 87.45chính thức | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Tổng | 135.29chính thức | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 34.23chính thức | ISU JGP Croatia Cup 2019 (Zagreb/CRO) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 63.63chính thức | ISU JGP Croatia Cup 2019 (Zagreb/CRO) |
| Junior Women | Tổng | 97.86chính thức | ISU JGP Croatia Cup 2019 (Zagreb/CRO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 38.35chính thức | ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 66.20chính thức | ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN) |
| Junior Women | Tổng | 104.55chính thức | ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–11.08.2024 | 2024 Cranberry Cup International Challenger Series Norwood, MA/USA |
Senior Women | 13 | 97.18 |
Short Program 13 (34.80) Free Skating 13 (62.38)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–18.05.2024 | MEXICO CUP 2024 QUERETARO/MEX |
Senior Women | 2 | 99.64 |
Short Program 2 (39.48) Free Skating 2 (60.16)
|
| 13–16.09.2023 | 2023 Autumn Classic International Pierrefonds/CAN |
Senior Women | 14 | 91.37 |
Short Program 14 (30.51) Free Skating 14 (60.86)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–23.01.2022 | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2022 Tallinn/EST |
Senior Women | 19 | 128.73 |
Short Program 15 (51.16) Free Skating 20 (77.57)
|
| 22–25.09.2021 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 22 | 135.29 |
Short Program 21 (47.84) Free Skating 22 (87.45)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–28.09.2019 | ISU JGP Croatia Cup 2019 Zagreb/CRO |
Junior Women | 26 | 97.86 |
Short Program 25 (34.23) Free Skating 26 (63.63)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–15.09.2018 | ISU JGP Canada 2018 Richmond, BC/CAN |
Junior Women | 17 | 104.55 |
Short Program 16 (38.35) Free Skating 17 (66.20)
|