Regina SCHERMANN không hoạt động
2004-09-23 Budapest 164 cm Budapest ⛸ từ 2008 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #203 Senior Women (216 pts, 2023/2024)
Huấn luyện viên: Gayane Akopyan Biên Đạo: Tünde Sepa, Daria Jakab, Gayane Akopyan
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 276 | 157.66 | ISU CS Lombardia Trophy 2021 | 11.09.2021 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 287 | 103.62 | ISU CS Lombardia Trophy 2021 | 11.09.2021 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 307 | 54.43 | ISU European Championships 2022 | 13.01.2022 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 56.88không chính thứcchính thức 54.43 | 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) | 2021/2022 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 105.24không chính thứcchính thức 103.62 | 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) | 2021/2022 |
| Senior Women | Tổng | 162.12không chính thứcchính thức 157.66 | 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) | 2021/2022 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) | Chương trình Ngắn | 27.87không chính thức | SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) | 2016/2017 |
| Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) | Trượt Tự Do | 53.27không chính thức | SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) | 2016/2017 |
| Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) | Tổng | 81.14không chính thức | SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) | 2016/2017 |
| Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) | Chương trình Ngắn | 36.19không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) | 2017/2018 |
| Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) | Trượt Tự Do | 65.36không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) | 2017/2018 |
| Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) | Tổng | 101.55không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) | 2017/2018 |
| An Girls | Chương trình Ngắn | 28.14không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU (Miskolc/HUN) | 2017/2018 |
| An Girls | Trượt Tự Do | 59.65không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU (Miskolc/HUN) | 2017/2018 |
| An Girls | Tổng | 87.79không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU (Miskolc/HUN) | 2017/2018 |
| Basic Novice A Girls II. | Tổng | 34.71không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) | 2015/2016 |
| Cubs I. Girls (1.7.2004 - 30.6.2005) | Tổng | 29.45không chính thức | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) | 2014/2015 |
| FS Junior Women | Chương trình Ngắn | 43.79không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) | 2019/2020 |
| FS Junior Women | Trượt Tự Do | 93.75không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) | 2019/2020 |
| FS Junior Women | Tổng | 137.54không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) | 2019/2020 |
| FS Senior Women | Chương trình Ngắn | 46.49chính thức | BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN) | 2020/2021 |
| FS Senior Women | Trượt Tự Do | 96.99chính thức | BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN) | 2020/2021 |
| FS Senior Women | Tổng | 143.48chính thức | BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN) | 2020/2021 |
| Junior Ladies | Chương trình Ngắn | 52.38chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) | 2019/2020 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 57.29không chính thức | Hungarian Youth National Championships 2021 (Budapest/HUN) | 2020/2021 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 90.23không chính thứcchính thức 87.74 | Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) | 2018/2019 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 84.08không chính thức | Hungarian Youth National Championships 2021 (Budapest/HUN) | 2020/2021 |
| Junior Women | Tổng | 141.37không chính thức | Hungarian Youth National Championships 2021 (Budapest/HUN) | 2020/2021 |
| Junior Women | Tổng | 138.00không chính thứcchính thức 133.50 | Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) | 2018/2019 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 51.59chính thức | Budapest Trophy 2024 (Budapest/HUN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 85.15chính thức | 32 Nepela Memorial (Bratislava/SVK) |
| Senior Women | Tổng | 132.95chính thức | Budapest Trophy 2024 (Budapest/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 45.50chính thức | ISU European Championships 2024 (Kaunas/LTU) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 88.23chính thức | Budapest Trophy 2023 (Budapest/HUN) |
| Senior Women | Tổng | 132.18chính thức | Budapest Trophy 2023 (Budapest/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 48.82chính thức | Seat Budapest Trophy (Budapest/HUN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 95.85chính thức | Seat Budapest Trophy (Budapest/HUN) |
| Senior Women | Tổng | 144.67chính thức | Seat Budapest Trophy (Budapest/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| FS Junior Women | Chương trình Ngắn | 43.13không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) |
| FS Junior Women | Trượt Tự Do | 63.17không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) |
| FS Junior Women | Tổng | 106.30không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 44.18chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2021 (Linz/AUT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 87.74chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2021 (Linz/AUT) |
| Junior Women | Tổng | 131.92chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2021 (Linz/AUT) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 56.88không chính thứcchính thức 54.43 | 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 105.24không chính thứcchính thức 103.62 | 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) |
| Senior Women | Tổng | 162.12không chính thứcchính thức 157.66 | 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| FS Senior Women | Chương trình Ngắn | 46.49chính thức | BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN) |
| FS Senior Women | Trượt Tự Do | 96.99chính thức | BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN) |
| FS Senior Women | Tổng | 143.48chính thức | BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 57.29không chính thức | Hungarian Youth National Championships 2021 (Budapest/HUN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 84.08không chính thức | Hungarian Youth National Championships 2021 (Budapest/HUN) |
| Junior Women | Tổng | 141.37không chính thức | Hungarian Youth National Championships 2021 (Budapest/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| FS Junior Women | Chương trình Ngắn | 43.79không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) |
| FS Junior Women | Trượt Tự Do | 93.75không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) |
| FS Junior Women | Tổng | 137.54không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) |
| Junior Ladies | Chương trình Ngắn | 52.38chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 82.10chính thức | ISU JGP Riga Cup 2019 (Riga/LAT) |
| Junior Women | Tổng | 133.50chính thức | ISU JGP Riga Cup 2019 (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 47.77không chính thứcchính thức 41.76 | Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 90.23không chính thứcchính thức 77.33 | Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) |
| Junior Women | Tổng | 138.00không chính thứcchính thức 119.09 | Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) | Chương trình Ngắn | 36.19không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) |
| Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) | Trượt Tự Do | 65.36không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) |
| Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) | Tổng | 101.55không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) |
| An Girls | Chương trình Ngắn | 28.14không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU (Miskolc/HUN) |
| An Girls | Trượt Tự Do | 59.65không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU (Miskolc/HUN) |
| An Girls | Tổng | 87.79không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU (Miskolc/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) | Chương trình Ngắn | 27.87không chính thức | SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) |
| Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) | Trượt Tự Do | 53.27không chính thức | SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) |
| Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) | Tổng | 81.14không chính thức | SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls II. | Trượt Tự Do | 34.71không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) |
| Basic Novice A Girls II. | Tổng | 34.71không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs I. Girls (1.7.2004 - 30.6.2005) | Trượt Tự Do | 29.45không chính thức | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) |
| Cubs I. Girls (1.7.2004 - 30.6.2005) | Tổng | 29.45không chính thức | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–14.12.2024 | 4 Nationals Championships 2025 Cieszyn/POL |
Senior Women | 9 | 131.52 |
Short Program 13 (37.77) Free Skating 7 (93.75)
|
| 27.11–02.12.2024 | SantaClaus Cup 2024 Budapest/HUN |
Senior Women | WD | 44.62 |
Short Program 12 (44.62)
|
| 05–10.11.2024 | Icechallenge 2024 Graz/AUT |
Senior Women | WD | ||
| 24–26.10.2024 | 32 Nepela Memorial Bratislava/SVK |
Senior Women | 13 | 131.45 |
Short Program 13 (46.30) Free Skating 12 (85.15)
|
| 11–13.10.2024 | Budapest Trophy 2024 Budapest/HUN |
Senior Women | 13 | 132.95 |
Short Program 9 (51.59) Free Skating 15 (81.36)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–14.01.2024 | ISU European Championships 2024 Kaunas/LTU |
Senior Women | 28FNR | 45.50 |
Short Program 28 (45.50)
|
| 16–19.11.2023 | ISU CS Warsaw Cup 2023 Warsaw/POL |
Senior Women | 28 | 120.33 |
Short Program 29 (40.83) Free Skating 26 (79.50)
|
| 12–15.10.2023 | Budapest Trophy 2023 Budapest/HUN |
Senior Women | 22 | 132.18 |
Short Program 22 (43.95) Free Skating 20 (88.23)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–16.10.2022 | Seat Budapest Trophy Budapest/HUN |
Senior Women | 11 | 144.67 |
Short Program 12 (48.82) Free Skating 9 (95.85)
|
| 29.09–01.10.2022 | Challenger Series Ondrej Nepela Memorial 2022 Bratislava/SVK |
Senior Women | 10 | 132.29 |
Short Program 9 (42.28) Free Skating 8 (90.01)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–13.02.2022 | JÉGVIRÁG CUP 2022 Miskolc/HUN |
FS Junior Women | 8 | 106.30 |
Short Program 7 (43.13) Free Skating 10 (63.17)
|
| 10–16.01.2022 | ISU European Figure Skating Championships 2022 Tallinn/EST |
Senior Women | 22 | 133.42 |
Short Program 22 (54.43) Free Skating 23 (78.99)
|
| 06–12.12.2021 | 15th SANTA CLAUS CUP 2021 Budapest/HUN |
Senior Women | 2 | 162.12 |
Short Program 2 (56.88) Free Skating 2 (105.24)
|
| 03–07.11.2021 | Volvo Open Cup 44 th. Riga/LAT |
Senior Women | 7 | 146.78 |
Short Program 5 (51.77) Free Skating 7 (95.01)
|
| 14–17.10.2021 | 2nd Budapest Trophy 2021 Budapest/HUN |
Senior Women | 6 | 155.97 |
Short Program 8 (52.98) Free Skating 6 (102.99)
|
| 06–09.10.2021 | ISU JGP Cup of Austria 2021 Linz/AUT |
Junior Women | 14 | 131.92 |
Short Program 20 (44.18) Free Skating 11 (87.74)
|
| 09–12.09.2021 | Challenger Series Lombardia Trophy Bergamo/ITA |
Senior Women | 9 | 157.66 |
Short Program 7 (54.04) Free Skating 11 (103.62)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–07.02.2021 | Hungarian Youth National Championships 2021 🏅 Nat. 2 Budapest/HUN |
Junior Women | 2 | 141.37 |
Short Program 1 (57.29) Free Skating 2 (84.08)
|
| 14–17.10.2020 | BUDAPEST TROPHY 2020 Budapest/HUN |
FS Senior Women | 8 | 143.48 |
Short Program 9 (46.49) Free Skating 9 (96.99)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–08.03.2020 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 Tallinn/EST |
Junior Ladies | 24 | 126.55 |
Short Program 19 (52.38) Free Skating 24 (74.17)
|
| 02–08.12.2019 | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 Budapest/HUN |
FS Junior Women | 1 | 137.54 |
Short Program 4 (43.79) Free Skating 1 (93.75)
|
| 04–07.09.2019 | ISU JGP Riga Cup 2019 Riga/LAT |
Junior Women | 15 | 133.50 |
Short Program 14 (51.40) Free Skating 18 (82.10)
|
| 21–24.08.2019 | ISU JGP Courchevel 2019 Courchevel/FRA |
Junior Women | 23 | 122.49 |
Short Program 22 (43.20) Free Skating 23 (79.29)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–17.02.2019 | JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU Miskolc/HUN |
Junior Women | 7 | 102.32 |
Short Program 1 (46.65) Free Skating 10 (55.67)
|
| 06–11.11.2018 | Volvo Open Cup 37 th Riga/LAT |
Junior Women | 5 | 138.00 |
Short Program 3 (47.77) Free Skating 6 (90.23)
|
| 26–29.09.2018 | ISU JGP Czech Skate 2018 Ostrava/CZE |
Junior Women | 17 | 119.09 |
Short Program 19 (41.76) Free Skating 17 (77.33)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–18.02.2018 | JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU Miskolc/HUN |
An Girls | 3 | 87.79 |
Short Program 6 (28.14) Free Skating 2 (59.65)
|
| 22–26.11.2017 | SKATE CELJE 2017 - ISU Celje/SLO |
Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) | 1 | 101.55 |
Short Program 1 (36.19) Free Skating 1 (65.36)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–12.02.2017 | DRAGON TROPHY 2017 Ljubljana/SVN |
Advanced Novice Girls | WD | ||
| 26–27.11.2016 | SKATE CELJE 2016 - ISU Celje/SLO |
Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) | 3 | 81.14 |
Short Program 8 (27.87) Free Skating 2 (53.27)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.05.2016 | Volvo Open Cup 30 th Riga/LAT |
Junior Women | |||
| 28.11–04.12.2015 | SANTA CLAUS CUP 2015 Budapest/HUN |
Basic Novice A Girls II. | 5 | 34.71 |
Free Skating 5 (34.71)
|
| 19–22.11.2015 | Golden Bear 2015 Zagreb/HRV |
Basic Novices Aiii Girls | WD |
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–16.11.2014 | SKATE CELJE 2014 Celje/SLO |
Cubs I. Girls (1.7.2004 - 30.6.2005) | 3 | 29.45 |
Free Skating 3 (29.45)
|