fsresults

Regina SCHERMANN không hoạt động

HUN HUN · JKOR (20/21)

2004-09-23 Budapest 164 cm Budapest ⛸ từ 2008 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #203 Senior Women (216 pts, 2023/2024)

Huấn luyện viên: Gayane Akopyan Biên Đạo: Tünde Sepa, Daria Jakab, Gayane Akopyan

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.05.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 56.88không chính thứcchính thức 54.43 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) 2021/2022
Senior Women Trượt Tự Do 105.24không chính thứcchính thức 103.62 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) 2021/2022
Senior Women Tổng 162.12không chính thứcchính thức 157.66 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) 2021/2022
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) Chương trình Ngắn 27.87không chính thức SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) 2016/2017
Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) Trượt Tự Do 53.27không chính thức SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) 2016/2017
Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) Tổng 81.14không chính thức SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) 2016/2017
Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) Chương trình Ngắn 36.19không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) 2017/2018
Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) Trượt Tự Do 65.36không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) 2017/2018
Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) Tổng 101.55không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) 2017/2018
An Girls Chương trình Ngắn 28.14không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU (Miskolc/HUN) 2017/2018
An Girls Trượt Tự Do 59.65không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU (Miskolc/HUN) 2017/2018
An Girls Tổng 87.79không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU (Miskolc/HUN) 2017/2018
Basic Novice A Girls II. Tổng 34.71không chính thức SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) 2015/2016
Cubs I. Girls (1.7.2004 - 30.6.2005) Tổng 29.45không chính thức SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) 2014/2015
FS Junior Women Chương trình Ngắn 43.79không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) 2019/2020
FS Junior Women Trượt Tự Do 93.75không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) 2019/2020
FS Junior Women Tổng 137.54không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) 2019/2020
FS Senior Women Chương trình Ngắn 46.49chính thức BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN) 2020/2021
FS Senior Women Trượt Tự Do 96.99chính thức BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN) 2020/2021
FS Senior Women Tổng 143.48chính thức BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN) 2020/2021
Junior Ladies Chương trình Ngắn 52.38chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) 2019/2020
Junior Women Chương trình Ngắn 57.29không chính thức Hungarian Youth National Championships 2021 (Budapest/HUN) 2020/2021
Junior Women Trượt Tự Do 90.23không chính thứcchính thức 87.74 Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) 2018/2019
Junior Women Trượt Tự Do 84.08không chính thức Hungarian Youth National Championships 2021 (Budapest/HUN) 2020/2021
Junior Women Tổng 141.37không chính thức Hungarian Youth National Championships 2021 (Budapest/HUN) 2020/2021
Junior Women Tổng 138.00không chính thứcchính thức 133.50 Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) 2018/2019
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 51.59chính thức Budapest Trophy 2024 (Budapest/HUN)
Senior Women Trượt Tự Do 85.15chính thức 32 Nepela Memorial (Bratislava/SVK)
Senior Women Tổng 132.95chính thức Budapest Trophy 2024 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 45.50chính thức ISU European Championships 2024 (Kaunas/LTU)
Senior Women Trượt Tự Do 88.23chính thức Budapest Trophy 2023 (Budapest/HUN)
Senior Women Tổng 132.18chính thức Budapest Trophy 2023 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 48.82chính thức Seat Budapest Trophy (Budapest/HUN)
Senior Women Trượt Tự Do 95.85chính thức Seat Budapest Trophy (Budapest/HUN)
Senior Women Tổng 144.67chính thức Seat Budapest Trophy (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
FS Junior Women Chương trình Ngắn 43.13không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN)
FS Junior Women Trượt Tự Do 63.17không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN)
FS Junior Women Tổng 106.30không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN)
Junior Women Chương trình Ngắn 44.18chính thức ISU JGP Cup of Austria 2021 (Linz/AUT)
Junior Women Trượt Tự Do 87.74chính thức ISU JGP Cup of Austria 2021 (Linz/AUT)
Junior Women Tổng 131.92chính thức ISU JGP Cup of Austria 2021 (Linz/AUT)
Senior Women Chương trình Ngắn 56.88không chính thứcchính thức 54.43 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN)
Senior Women Trượt Tự Do 105.24không chính thứcchính thức 103.62 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN)
Senior Women Tổng 162.12không chính thứcchính thức 157.66 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
FS Senior Women Chương trình Ngắn 46.49chính thức BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN)
FS Senior Women Trượt Tự Do 96.99chính thức BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN)
FS Senior Women Tổng 143.48chính thức BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN)
Junior Women Chương trình Ngắn 57.29không chính thức Hungarian Youth National Championships 2021 (Budapest/HUN)
Junior Women Trượt Tự Do 84.08không chính thức Hungarian Youth National Championships 2021 (Budapest/HUN)
Junior Women Tổng 141.37không chính thức Hungarian Youth National Championships 2021 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
FS Junior Women Chương trình Ngắn 43.79không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN)
FS Junior Women Trượt Tự Do 93.75không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN)
FS Junior Women Tổng 137.54không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN)
Junior Ladies Chương trình Ngắn 52.38chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 82.10chính thức ISU JGP Riga Cup 2019 (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 133.50chính thức ISU JGP Riga Cup 2019 (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 47.77không chính thứcchính thức 41.76 Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 90.23không chính thứcchính thức 77.33 Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 138.00không chính thứcchính thức 119.09 Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) Chương trình Ngắn 36.19không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO)
Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) Trượt Tự Do 65.36không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO)
Advanced Novices Girls (1.7.2002 - 30.6.2007) Tổng 101.55không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO)
An Girls Chương trình Ngắn 28.14không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU (Miskolc/HUN)
An Girls Trượt Tự Do 59.65không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU (Miskolc/HUN)
An Girls Tổng 87.79không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU (Miskolc/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) Chương trình Ngắn 27.87không chính thức SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO)
Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) Trượt Tự Do 53.27không chính thức SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO)
Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) Tổng 81.14không chính thức SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls II. Trượt Tự Do 34.71không chính thức SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN)
Basic Novice A Girls II. Tổng 34.71không chính thức SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs I. Girls (1.7.2004 - 30.6.2005) Trượt Tự Do 29.45không chính thức SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO)
Cubs I. Girls (1.7.2004 - 30.6.2005) Tổng 29.45không chính thức SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO)