Emelie LING không hoạt động
2003-01-25 Solna 162 cm Taeby ⛸ từ 2011 student Xếp Hạng Thế Giới: #296 Senior Women (127 pts, 2024/2025)
Huấn luyện viên: Cecilia Willberg Huấn Luyện Viên Cũ: Ann-Marie Carell, Anna Sundqvist, Veronika Magnusson Biên Đạo: Cecilia Willberg, Thomas Dickson
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 374 | 145.49 | ISU World Junior Championships 2022 | 17.04.2022 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 411 | 90.93 | ISU World Junior Championships 2022 | 17.04.2022 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 305 | 54.56 | ISU World Junior Championships 2022 | 16.04.2022 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Trượt Tự Do | 99.34không chính thứcchính thức 89.85 | Tallinn Trophy 2021 (Tallinn/EST) | 2021/2022 |
| Senior Women | Tổng | 153.25không chính thứcchính thức 135.62 | Tallinn Trophy 2021 (Tallinn/EST) | 2021/2022 |
| Women Senior | Chương trình Ngắn | 55.77không chính thứcchính thức 45.77 | Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED) | 2022/2023 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 29.77không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE) | 2015/2016 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 46.51không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE) | 2015/2016 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 76.28không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE) | 2015/2016 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 54.56chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) | 2021/2022 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 90.93chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) | 2021/2022 |
| Junior Women | Tổng | 145.49chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) | 2021/2022 |
| Junior Women II | Chương trình Ngắn | 41.67không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
| Junior Women II | Trượt Tự Do | 94.21không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
| Junior Women II | Tổng | 135.88không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 39.94không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2017/2018 (Skellefteå/SWE) | 2017/2018 |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 56.12không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2017/2018 (Skellefteå/SWE) | 2017/2018 |
| Novice Girls | Tổng | 96.06không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2017/2018 (Skellefteå/SWE) | 2017/2018 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 44.07không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2023/2024 (Norrköping/SWE) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 79.37không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2023/2024 (Norrköping/SWE) |
| Senior Women | Tổng | 123.44không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2023/2024 (Norrköping/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior - Women | Trượt Tự Do | 98.98không chính thứcchính thức 89.85 | NRW-Trophy Dortmund 2022 (Dortmund/GER) |
| Women Senior | Chương trình Ngắn | 55.77không chính thứcchính thức 45.77 | Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED) |
| Women Senior | Tổng | 147.27không chính thứcchính thức 135.62 | Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 54.56chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 90.93chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Tổng | 145.49chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 53.91không chính thứcchính thức 33.34 | Tallinn Trophy 2021 (Tallinn/EST) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 99.34không chính thứcchính thức 79.20 | Tallinn Trophy 2021 (Tallinn/EST) |
| Senior Women | Tổng | 153.25không chính thứcchính thức 112.54 | Tallinn Trophy 2021 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ladies | Chương trình Ngắn | 48.58chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 69.32chính thức | ISU JGP Lake Placid 2019 (Lake Placid, NY/USA) |
| Junior Women | Tổng | 110.80chính thức | ISU JGP Lake Placid 2019 (Lake Placid, NY/USA) |
| Junior Women II | Chương trình Ngắn | 41.67không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Women II | Trượt Tự Do | 94.21không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Women II | Tổng | 135.88không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 48.90không chính thức | Swedish Championships 2019 (Ulricehamn/SWE) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 92.72không chính thức | Swedish Championships 2019 (Ulricehamn/SWE) |
| Senior Women | Tổng | 141.62không chính thức | Swedish Championships 2019 (Ulricehamn/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 49.84không chính thức | Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 90.79không chính thức | Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) |
| Junior Women | Tổng | 140.63không chính thức | Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 39.94không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2017/2018 (Skellefteå/SWE) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 56.12không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2017/2018 (Skellefteå/SWE) |
| Novice Girls | Tổng | 96.06không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2017/2018 (Skellefteå/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 35.15không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 47.21không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE) |
| Novice Girls | Tổng | 82.36không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 29.77không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 46.51không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 76.28không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–17.12.2023 | Swedish Figure Skating Championships 2023/2024 Nat. 6 Norrköping/SWE |
Senior Women | 6 | 123.44 |
Short Program 7 (44.07) Free Skating 7 (79.37)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–26.02.2023 | Challenge Cup 2023 Tilburg/NED |
Women Senior | 14 | 147.27 |
Short Program 11 (55.77) Free Skating 16 (91.50)
|
| 16–19.02.2023 | Tallink Hotels Cup 2023 Tallinn/EST |
Senior Women | 8 | 135.48 |
Short Program 9 (48.58) Free Skating 8 (86.90)
|
| 15–18.12.2022 | Swedish Figure Skating Championships 2022/2023 🥇 Nat. champion Borås/SWE |
Senior Women | 1 | 156.68 |
Short Program 2 (51.36) Free Skating 1 (105.32)
|
| 24.11–27.10.2022 | NRW-Trophy Dortmund 2022 Dortmund/GER |
Senior - Women | 4 | 143.51 |
Short Program 8 (44.53) Free Skating 2 (98.98)
|
| 09–13.11.2022 | ISU CS Icechallenge 2022 Graz/AUT |
Senior Women | 16 | 135.62 |
Short Program 18 (45.77) Free Skating 17 (89.85)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–17.04.2022 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 Tallinn/EST |
Junior Women | 18 | 145.49 |
Short Program 18 (54.56) Free Skating 19 (90.93)
|
| 16–18.11.2021 | Tallinn Trophy 2021 Tallinn/EST |
Senior Women | 4 | 153.25 |
Short Program 3 (53.91) Free Skating 3 (99.34)
|
| 27.10.2021 | Challenger Series Cup of Austria by Icechallenge Graz/AUT |
Senior Women | 28 | 112.54 |
Short Program 32 (33.34) Free Skating 25 (79.20)
|
| 06–09.10.2021 | ISU JGP Cup of Austria 2021 Linz/AUT |
Junior Women | 15 | 130.37 |
Short Program 14 (48.08) Free Skating 16 (82.29)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–08.03.2020 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 Tallinn/EST |
Junior Ladies | 28 | 48.58 |
Short Program 28 (48.58)
|
| 03–09.02.2020 | Bavarian Open 2020 Oberstdorf/GER |
Junior Women II | 4 | 135.88 |
Short Program 6 (41.67) Free Skating 3 (94.21)
|
| 12–15.12.2019 | Swedish Championships 2019 🏅 Nat. 3 Ulricehamn/SWE |
Senior Women | 3 | 141.62 |
Short Program 5 (48.90) Free Skating 2 (92.72)
|
| 11–15.11.2019 | Tallinn Trophy 2019 Tallinn/EST |
Junior Women | WD | ||
| 18–21.09.2019 | ISU JGP Baltic Cup 2019 Gdansk/POL |
Junior Women | 27 | 106.91 |
Short Program 25 (40.38) Free Skating 27 (66.53)
|
| 28–31.08.2019 | ISU JGP Lake Placid 2019 Lake Placid, NY/USA |
Junior Women | 19 | 110.80 |
Short Program 18 (41.48) Free Skating 18 (69.32)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–16.12.2018 | Swedish Figure Skating Championships 2018/2019 🥇 Nat. champion Karlskrona/SWE |
Junior Women | 1 | 136.28 |
Short Program 1 (50.07) Free Skating 1 (86.21)
|
| 06–11.11.2018 | Volvo Open Cup 37 th Riga/LAT |
Junior Women | 2 | 140.63 |
Short Program 2 (49.84) Free Skating 5 (90.79)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–17.12.2017 | Swedish Figure Skating Championships 2017/2018 🥇 Nat. champion Skellefteå/SWE |
Novice Girls | 1 | 96.06 |
Short Program 1 (39.94) Free Skating 1 (56.12)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–18.12.2016 | Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 Nat. 5 Malmö/SWE |
Novice Girls | 5 | 82.36 |
Short Program 4 (35.15) Free Skating 7 (47.21)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.05.2016 | Volvo Open Cup 30 th Riga/LAT |
Junior Women | |||
| 10–13.12.2015 | Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 🏅 Nat. 3 Helsingborg/SWE |
Advanced Novice Girls | 3 | 76.28 |
Short Program 3 (29.77) Free Skating 4 (46.51)
|