fsresults

Emelie LING không hoạt động

SWE SWE · IFKÖs (15/16–17/18) FSoln (18/19) Föreningen Solna Konståkning (19/20) F Solna Konståkning (22/23) IFK Österåkers KK (23/24)

2003-01-25 Solna 162 cm Taeby ⛸ từ 2011 student Xếp Hạng Thế Giới: #296 Senior Women (127 pts, 2024/2025)

Huấn luyện viên: Cecilia Willberg Huấn Luyện Viên Cũ: Ann-Marie Carell, Anna Sundqvist, Veronika Magnusson Biên Đạo: Cecilia Willberg, Thomas Dickson

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 28.05.2025

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Trượt Tự Do 99.34không chính thứcchính thức 89.85 Tallinn Trophy 2021 (Tallinn/EST) 2021/2022
Senior Women Tổng 153.25không chính thứcchính thức 135.62 Tallinn Trophy 2021 (Tallinn/EST) 2021/2022
Women Senior Chương trình Ngắn 55.77không chính thứcchính thức 45.77 Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED) 2022/2023
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 29.77không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE) 2015/2016
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 46.51không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE) 2015/2016
Advanced Novice Girls Tổng 76.28không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE) 2015/2016
Junior Women Chương trình Ngắn 54.56chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022
Junior Women Trượt Tự Do 90.93chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022
Junior Women Tổng 145.49chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022
Junior Women II Chương trình Ngắn 41.67không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) 2019/2020
Junior Women II Trượt Tự Do 94.21không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) 2019/2020
Junior Women II Tổng 135.88không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) 2019/2020
Novice Girls Chương trình Ngắn 39.94không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2017/2018 (Skellefteå/SWE) 2017/2018
Novice Girls Trượt Tự Do 56.12không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2017/2018 (Skellefteå/SWE) 2017/2018
Novice Girls Tổng 96.06không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2017/2018 (Skellefteå/SWE) 2017/2018
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 44.07không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2023/2024 (Norrköping/SWE)
Senior Women Trượt Tự Do 79.37không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2023/2024 (Norrköping/SWE)
Senior Women Tổng 123.44không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2023/2024 (Norrköping/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior - Women Trượt Tự Do 98.98không chính thứcchính thức 89.85 NRW-Trophy Dortmund 2022 (Dortmund/GER)
Women Senior Chương trình Ngắn 55.77không chính thứcchính thức 45.77 Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED)
Women Senior Tổng 147.27không chính thứcchính thức 135.62 Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 54.56chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 90.93chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)
Junior Women Tổng 145.49chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)
Senior Women Chương trình Ngắn 53.91không chính thứcchính thức 33.34 Tallinn Trophy 2021 (Tallinn/EST)
Senior Women Trượt Tự Do 99.34không chính thứcchính thức 79.20 Tallinn Trophy 2021 (Tallinn/EST)
Senior Women Tổng 153.25không chính thứcchính thức 112.54 Tallinn Trophy 2021 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ladies Chương trình Ngắn 48.58chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 69.32chính thức ISU JGP Lake Placid 2019 (Lake Placid, NY/USA)
Junior Women Tổng 110.80chính thức ISU JGP Lake Placid 2019 (Lake Placid, NY/USA)
Junior Women II Chương trình Ngắn 41.67không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)
Junior Women II Trượt Tự Do 94.21không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)
Junior Women II Tổng 135.88không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Chương trình Ngắn 48.90không chính thức Swedish Championships 2019 (Ulricehamn/SWE)
Senior Women Trượt Tự Do 92.72không chính thức Swedish Championships 2019 (Ulricehamn/SWE)
Senior Women Tổng 141.62không chính thức Swedish Championships 2019 (Ulricehamn/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 49.84không chính thức Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 90.79không chính thức Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 140.63không chính thức Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice Girls Chương trình Ngắn 39.94không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2017/2018 (Skellefteå/SWE)
Novice Girls Trượt Tự Do 56.12không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2017/2018 (Skellefteå/SWE)
Novice Girls Tổng 96.06không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2017/2018 (Skellefteå/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice Girls Chương trình Ngắn 35.15không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE)
Novice Girls Trượt Tự Do 47.21không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE)
Novice Girls Tổng 82.36không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 29.77không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 46.51không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE)
Advanced Novice Girls Tổng 76.28không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE)