Tessel CLERCX không hoạt động
2003-09-16
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 22.49không chính thức | Dutch Championships Week, Pre Basic Novice A and A Final 2017 (The Hague/NED) | 2016/2017 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 39.58không chính thức | Dutch Championships Week, Pre Basic Novice A and A Final 2017 (The Hague/NED) | 2016/2017 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 62.07không chính thức | Dutch Championships Week, Pre Basic Novice A and A Final 2017 (The Hague/NED) | 2016/2017 |
| Girls Advanced Novice | Chương trình Ngắn | 26.12không chính thức | Challenge Cup (The Hague/NED) | 2017/2018 |
| Girls Advanced Novice | Trượt Tự Do | 44.82không chính thức | Challenge Cup (The Hague/NED) | 2017/2018 |
| Girls Advanced Novice | Tổng | 70.94không chính thức | Challenge Cup (The Hague/NED) | 2017/2018 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 45.40không chính thức | SKATE CELJE 2021 - ISU (Celje/SLO) | 2021/2022 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 69.10không chính thức | SKATE CELJE 2021 - ISU (Celje/SLO) | 2021/2022 |
| Junior Women | Tổng | 114.50không chính thức | SKATE CELJE 2021 - ISU (Celje/SLO) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 45.40không chính thức | SKATE CELJE 2021 - ISU (Celje/SLO) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 69.10không chính thức | SKATE CELJE 2021 - ISU (Celje/SLO) |
| Junior Women | Tổng | 114.50không chính thức | SKATE CELJE 2021 - ISU (Celje/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Women Junior | Chương trình Ngắn | 34.83không chính thức | Challenge Cup 2019 (The Hague/NED) |
| Women Junior | Trượt Tự Do | 68.21không chính thức | Challenge Cup 2019 (The Hague/NED) |
| Women Junior | Tổng | 103.04không chính thức | Challenge Cup 2019 (The Hague/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Girls Advanced Novice | Chương trình Ngắn | 26.12không chính thức | Challenge Cup (The Hague/NED) |
| Girls Advanced Novice | Trượt Tự Do | 44.82không chính thức | Challenge Cup (The Hague/NED) |
| Girls Advanced Novice | Tổng | 70.94không chính thức | Challenge Cup (The Hague/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 22.49không chính thức | Dutch Championships Week, Pre Basic Novice A and A Final 2017 (The Hague/NED) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 39.58không chính thức | Dutch Championships Week, Pre Basic Novice A and A Final 2017 (The Hague/NED) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 62.07không chính thức | Dutch Championships Week, Pre Basic Novice A and A Final 2017 (The Hague/NED) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–19.11.2023 | NRW Trophy 2023 Dortmund/GER |
Senior Women | WD |
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–19.03.2023 | ISU Coupe Du Printemps 2023 Kockelscheuer/LUX |
Junior Women | |||
| 24.11–27.10.2022 | NRW-Trophy Dortmund 2022 Dortmund/GER |
Women - Junior | WD |
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–21.11.2021 | SKATE CELJE 2021 - ISU Celje/SLO |
Junior Women | 9 | 114.50 |
Short Program 7 (45.40) Free Skating 9 (69.10)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–24.02.2019 | Challenge Cup 2019 The Hague/NED |
Women Junior | 12 | 103.04 |
Short Program 15 (34.83) Free Skating 12 (68.21)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–25.02.2018 | Challenge Cup The Hague/NED |
Girls Advanced Novice | 22 | 70.94 |
Short Program 22 (26.12) Free Skating 23 (44.82)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–26.02.2017 | Dutch Championships Week, Pre Basic Novice A and A Final 2017 🏅 Nat. 3 The Hague/NED |
Advanced Novice Girls | 3 | 62.07 |
Short Program 3 (22.49) Free Skating 3 (39.58)
|