Michelle DICICCO Access
2002-11-01 USA 173 cm Rosario ⛸ từ 2008 Student
Huấn luyện viên: Marisa Ruiz Dicicco Biên Đạo: Benoit Richaud
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 930 | 78.60 | ISU JGP Krasnoyarsk 2021 | 18.09.2021 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 915 | 51.83 | ISU JGP Krasnoyarsk 2021 | 18.09.2021 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 948 | 26.77 | ISU JGP Krasnoyarsk 2021 | 17.09.2021 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Short Program | 317 | 25.70 | ISU CS Tallinn Trophy 2025 | 27.11.2025 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Tổng | 25.70chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2025 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 26.77chính thức | ISU JGP Krasnoyarsk 2021 (Krasnoyarsk/RUS) | 2021/2022 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 51.83chính thức | ISU JGP Krasnoyarsk 2021 (Krasnoyarsk/RUS) | 2021/2022 |
| Junior Women | Tổng | 78.60chính thức | ISU JGP Krasnoyarsk 2021 (Krasnoyarsk/RUS) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 25.70chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2025 (Tallinn/EST) |
| Senior Women | Tổng | 25.70chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2025 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 26.77chính thức | ISU JGP Krasnoyarsk 2021 (Krasnoyarsk/RUS) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 51.83chính thức | ISU JGP Krasnoyarsk 2021 (Krasnoyarsk/RUS) |
| Junior Women | Tổng | 78.60chính thức | ISU JGP Krasnoyarsk 2021 (Krasnoyarsk/RUS) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–30.11.2025 | ISU CS Tallinn Trophy 2025 Tallinn/EST |
Senior Women | WD | 25.70 |
Short Program 25 (25.70)
|
| 07–10.08.2025 | 2025 International Cranberry Cup Norwood/USA |
Senior Women | WD |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–18.09.2021 | ISU JGP Krasnoyarsk 2021 Krasnoyarsk/RUS |
Junior Women | 21 | 78.60 |
Short Program 22 (26.77) Free Skating 20 (51.83)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Women
17.03.2027 · Tampere, FIN
10.14−77.86
Short Program
10.14ISU CS Tallinn Trophy 2025 (Tallinn/EST)
Free Skating
— chưa có điểm hợp lệ nào
Four Continents Championships — Women
09.02.2027 · Astana, KAZ
10.14−64.86
Short Program
10.14ISU CS Tallinn Trophy 2025 (Tallinn/EST)
Free Skating
— chưa có điểm hợp lệ nào