fsresults

Dani LOONSTRA không hoạt động

NED NED

2004-12-31 Rotterdam 165 cm Barendrecht ⛸ từ 2009 pre-university education

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 28.05.2025

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 39.21không chính thức SKATE CELJE 2023 ISU (Celje/SLO) 2023/2024
Senior Women Trượt Tự Do 73.08không chính thức SKATE CELJE 2023 ISU (Celje/SLO) 2023/2024
Senior Women Tổng 112.29không chính thức SKATE CELJE 2023 ISU (Celje/SLO) 2023/2024
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 29.02không chính thức Challenge Cup 2017 (Hague/NED) 2016/2017
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 48.92không chính thức Challenge Cup 2017 (Hague/NED) 2016/2017
Advanced Novice Girls Tổng 77.94không chính thức Challenge Cup 2017 (Hague/NED) 2016/2017
Basic Novice A Girls Tổng 25.13không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) 2015/2016
Basic Novice A Girls Tổng 36.33không chính thức Dutch Open Figure Skating Championships 2016 (The Hague/NED) 2015/2016
Junior Women Chương trình Ngắn 49.87không chính thứcchính thức 45.94 EYOF 2022 (Vuokatti/FIN) 2021/2022
Junior Women Trượt Tự Do 81.18không chính thứcchính thức 79.82 EYOF 2022 (Vuokatti/FIN) 2021/2022
Junior Women Tổng 131.05không chính thứcchính thức 125.76 EYOF 2022 (Vuokatti/FIN) 2021/2022
Junior Women I Chương trình Ngắn 43.27không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) 2019/2020
Junior Women I Trượt Tự Do 83.30không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) 2019/2020
Junior Women I Tổng 126.57không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) 2019/2020
Junior Women II Chương trình Ngắn 46.33không chính thức Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) 2021/2022
Junior Women II Trượt Tự Do 91.14không chính thức Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) 2021/2022
Junior Women II Tổng 137.47không chính thức Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) 2021/2022
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 39.21không chính thức SKATE CELJE 2023 ISU (Celje/SLO)
Senior Women Trượt Tự Do 73.08không chính thức SKATE CELJE 2023 ISU (Celje/SLO)
Senior Women Tổng 112.29không chính thức SKATE CELJE 2023 ISU (Celje/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 49.87không chính thứcchính thức 45.94 EYOF 2022 (Vuokatti/FIN)
Junior Women Trượt Tự Do 81.18không chính thứcchính thức 79.82 EYOF 2022 (Vuokatti/FIN)
Junior Women Tổng 131.05không chính thứcchính thức 125.76 EYOF 2022 (Vuokatti/FIN)
Junior Women II Chương trình Ngắn 46.33không chính thức Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER)
Junior Women II Trượt Tự Do 91.14không chính thức Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER)
Junior Women II Tổng 137.47không chính thức Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 39.30chính thức ISU JGP Baltic Cup 2019 (Gdansk/POL)
Junior Women Trượt Tự Do 79.90không chính thứcchính thức 67.91 CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)
Junior Women Tổng 112.22không chính thứcchính thức 107.21 CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)
Junior Women I Chương trình Ngắn 43.27không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)
Junior Women I Trượt Tự Do 83.30không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)
Junior Women I Tổng 126.57không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Women Junior Chương trình Ngắn 37.38không chính thức Challenge Cup 2019 (The Hague/NED)
Women Junior Trượt Tự Do 70.97không chính thức Challenge Cup 2019 (The Hague/NED)
Women Junior Tổng 108.35không chính thức Challenge Cup 2019 (The Hague/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Girls Advanced Novice Chương trình Ngắn 26.49không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED)
Girls Advanced Novice Trượt Tự Do 48.85không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED)
Girls Advanced Novice Tổng 75.34không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 29.02không chính thức Challenge Cup 2017 (Hague/NED)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 48.92không chính thức Challenge Cup 2017 (Hague/NED)
Advanced Novice Girls Tổng 77.94không chính thức Challenge Cup 2017 (Hague/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 25.13không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 36.33không chính thức Dutch Open Figure Skating Championships 2016 (The Hague/NED)
Basic Novice A Girls Tổng 36.33không chính thức Dutch Open Figure Skating Championships 2016 (The Hague/NED)
Basic Novice A Girls Tổng 25.13không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)