fsresults

van Zundert Lindsay không hoạt động

NED NED

2005-02-01 Etten-Leur Etten-leur high school student Xếp Hạng Thế Giới: #100 Senior Women (764 pts, 2024/2025)

Huấn luyện viên: Carine Herrygers, Thomas Kennes Huấn Luyện Viên Cũ: Ans Bocklandt, Jorik Hendrickx Biên Đạo: Benoit Richaud

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 07.11.2025

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 59.24chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) 2021/2022
Women Senior Trượt Tự Do 118.81không chính thứcchính thức 116.78 Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED) 2022/2023
Women Senior Tổng 176.84không chính thứcchính thức 175.81 Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED) 2022/2023
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 27.90không chính thức Challenge Cup 2017 (Hague/NED) 2016/2017
FS Junior Women Chương trình Ngắn 51.64không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) 2019/2020
FS Junior Women Trượt Tự Do 84.14không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) 2019/2020
FS Junior Women Tổng 135.78không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) 2019/2020
Girls Advanced Novice Trượt Tự Do 53.84không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED) 2017/2018
Girls Advanced Novice Tổng 81.38không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED) 2017/2018
Junior Women Chương trình Ngắn 48.89không chính thứcchính thức 48.21 CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) 2019/2020
Junior Women Trượt Tự Do 81.96không chính thứcchính thức 80.18 CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) 2019/2020
Junior Women Tổng 130.85không chính thứcchính thức 126.51 CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) 2019/2020
Junior Women I Chương trình Ngắn 52.02không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) 2019/2020
Junior Women I Trượt Tự Do 99.06không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) 2019/2020
Junior Women I Tổng 151.08không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) 2019/2020
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 58.96chính thức 55. Nebelhorn-Trophy 2023 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Trượt Tự Do 103.56chính thức 55. Nebelhorn-Trophy 2023 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Tổng 162.52chính thức 55. Nebelhorn-Trophy 2023 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 59.22chính thức ISU CS Finlandia Trophy 2022 (Espoo/FIN)
Women Senior Trượt Tự Do 118.81không chính thứcchính thức 116.15 Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED)
Women Senior Tổng 176.84không chính thứcchính thức 174.81 Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 59.24chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN)
Senior Women Trượt Tự Do 116.57chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN)
Senior Women Tổng 175.81chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Chương trình Ngắn 57.72chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)
Senior Ladies Trượt Tự Do 116.78chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)
Senior Ladies Tổng 174.50chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
FS Junior Women Chương trình Ngắn 51.64không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN)
FS Junior Women Trượt Tự Do 84.14không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN)
FS Junior Women Tổng 135.78không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN)
Junior Women Chương trình Ngắn 48.89không chính thứcchính thức 48.21 CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)
Junior Women Trượt Tự Do 81.96không chính thứcchính thức 80.18 CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)
Junior Women Tổng 130.85không chính thứcchính thức 126.51 CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)
Junior Women I Chương trình Ngắn 52.02không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)
Junior Women I Trượt Tự Do 99.06không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)
Junior Women I Tổng 151.08không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women I Chương trình Ngắn 38.83không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)
Junior Women I Trượt Tự Do 84.49không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)
Junior Women I Tổng 123.32không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)
Women Junior Chương trình Ngắn 41.93không chính thức Challenge Cup 2019 (The Hague/NED)
Women Junior Trượt Tự Do 75.16không chính thức Challenge Cup 2019 (The Hague/NED)
Women Junior Tổng 117.09không chính thức Challenge Cup 2019 (The Hague/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Girls Advanced Novice Chương trình Ngắn 27.54không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED)
Girls Advanced Novice Trượt Tự Do 53.84không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED)
Girls Advanced Novice Tổng 81.38không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 27.90không chính thức Challenge Cup 2017 (Hague/NED)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 50.56không chính thức Challenge Cup 2017 (Hague/NED)
Advanced Novice Girls Tổng 78.46không chính thức Challenge Cup 2017 (Hague/NED)