fsresults

Aleks NAM không hoạt động

KGZ KGZ

2005-02-07 Bishkek 320 cm Bishkek ⛸ từ 2013 high school student

Huấn luyện viên: Elena Shveimer, Vladimir Bitner Biên Đạo: Valensia Shlaga

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 29.09.2021

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 28.92không chính thứcchính thức 20.16 BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) 2018/2019
Junior Women Trượt Tự Do 61.30không chính thứcchính thức 51.05 BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) 2018/2019
Junior Women Tổng 90.22không chính thứcchính thức 71.21 BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) 2018/2019
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 15.70không chính thức Ice Star 2016 (Minsk/BLR) 2016/2017
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 38.43không chính thức Ice Star 2016 (Minsk/BLR) 2016/2017
Advanced Novice Girls Tổng 54.13không chính thức Ice Star 2016 (Minsk/BLR) 2016/2017
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 20.16chính thức ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS)
Junior Women Trượt Tự Do 51.05chính thức ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS)
Junior Women Tổng 71.21chính thức ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 28.92không chính thức BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR)
Junior Women Trượt Tự Do 61.30không chính thức BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR)
Junior Women Tổng 90.22không chính thức BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 15.70không chính thức Ice Star 2016 (Minsk/BLR)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 38.43không chính thức Ice Star 2016 (Minsk/BLR)
Advanced Novice Girls Tổng 54.13không chính thức Ice Star 2016 (Minsk/BLR)