Lana OMOVSEK không hoạt động
2003-04-18
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 29.08không chính thức | Slovenian National Championships 2024 (Ljubljana/SLO) | 2023/2024 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 52.89không chính thức | Slovenian National Championships 2024 (Ljubljana/SLO) | 2023/2024 |
| Senior Women | Tổng | 81.97không chính thức | Slovenian National Championships 2024 (Ljubljana/SLO) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novices A II. Girls (1.7.2002 - 30.6.2003) | Tổng | 22.89không chính thức | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) | 2014/2015 |
| Basic Novices Ai Girls | Tổng | 28.38không chính thức | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) | 2015/2016 |
| Basic Novices B I. Girls (1.7.2002 - 30.6.2003) | Tổng | 38.40không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) | 2017/2018 |
| Deklice A | Chương trình Ngắn | 19.76không chính thức | Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO) | 2015/2016 |
| Deklice A | Trượt Tự Do | 33.26không chính thức | Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO) | 2015/2016 |
| Deklice A | Tổng | 53.02không chính thức | Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO) | 2015/2016 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 35.36không chính thức | DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) | 2018/2019 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 34.66không chính thức | Slovenian National Championships 2019 (Bled/SLO) | 2018/2019 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 63.44không chính thức | Slovenian National Championships 2019 (Bled/SLO) | 2018/2019 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 60.58không chính thức | DRAGON TROPHY 2022 (Ljubljana/SVN) | 2021/2022 |
| Junior Women | Tổng | 98.10không chính thức | Slovenian National Championships 2019 (Bled/SLO) | 2018/2019 |
| Junior Women | Tổng | 92.38không chính thức | DRAGON TROPHY 2022 (Ljubljana/SVN) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 29.08không chính thức | Slovenian National Championships 2024 (Ljubljana/SLO) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 52.89không chính thức | Slovenian National Championships 2024 (Ljubljana/SLO) |
| Senior Women | Tổng | 81.97không chính thức | Slovenian National Championships 2024 (Ljubljana/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 29.05không chính thức | Slovenian National Championships 2022 (Celje/SLO) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 31.80không chính thức | DRAGON TROPHY 2022 (Ljubljana/SVN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 60.58không chính thức | DRAGON TROPHY 2022 (Ljubljana/SVN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 62.55không chính thức | Slovenian National Championships 2022 (Celje/SLO) |
| Junior Women | Tổng | 92.38không chính thức | DRAGON TROPHY 2022 (Ljubljana/SVN) |
| Junior Women | Tổng | 91.60không chính thức | Slovenian National Championships 2022 (Celje/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 34.40không chính thức | Slovenian National Championships 2020 (Ljubljana/SLO) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 59.51không chính thức | Slovenian National Championships 2020 (Ljubljana/SLO) |
| Junior Women | Tổng | 93.91không chính thức | Slovenian National Championships 2020 (Ljubljana/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 35.36không chính thức | DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 34.66không chính thức | Slovenian National Championships 2019 (Bled/SLO) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 63.44không chính thức | Slovenian National Championships 2019 (Bled/SLO) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 52.75không chính thức | DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) |
| Junior Women | Tổng | 98.10không chính thức | Slovenian National Championships 2019 (Bled/SLO) |
| Junior Women | Tổng | 88.11không chính thức | DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novices B I. Girls (1.7.2002 - 30.6.2003) | Trượt Tự Do | 38.40không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) |
| Basic Novices B I. Girls (1.7.2002 - 30.6.2003) | Tổng | 38.40không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novices Ai Girls | Trượt Tự Do | 28.38không chính thức | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) |
| Basic Novices Ai Girls | Tổng | 28.38không chính thức | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) |
| Deklice A | Chương trình Ngắn | 19.76không chính thức | Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO) |
| Deklice A | Trượt Tự Do | 33.26không chính thức | Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO) |
| Deklice A | Tổng | 53.02không chính thức | Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novices A II. Girls (1.7.2002 - 30.6.2003) | Trượt Tự Do | 22.89không chính thức | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) |
| Basic Novices A II. Girls (1.7.2002 - 30.6.2003) | Tổng | 22.89không chính thức | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–17.12.2023 | Slovenian National Championships 2024 🏅 Nat. 2 Ljubljana/SLO |
Senior Women | 2 | 81.97 |
Short Program 2 (29.08) Free Skating 3 (52.89)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.01.2022 | DRAGON TROPHY 2022 Ljubljana/SVN |
Junior Women | 18 | 92.38 |
Short Program 20 (31.80) Free Skating 17 (60.58)
|
| 18–19.12.2021 | Slovenian National Championships 2022 Nat. 7 Celje/SLO |
Junior Women | 7 | 91.60 |
Short Program 8 (29.05) Free Skating 6 (62.55)
|
| 19–21.11.2021 | SKATE CELJE 2021 - ISU Celje/SLO |
Junior Women | 21 | 89.20 |
Short Program 21 (31.68) Free Skating 21 (57.52)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–15.12.2019 | Slovenian National Championships 2020 Nat. 7 Ljubljana/SLO |
Junior Women | 7 | 93.91 |
Short Program 4 (34.40) Free Skating 7 (59.51)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–10.02.2019 | DRAGON TROPHY 2019 Ljubljana/SVN |
Junior Women | 9 | 88.11 |
Short Program 8 (35.36) Free Skating 11 (52.75)
|
| 15–16.12.2018 | Slovenian National Championships 2019 🏅 Nat. 2 Bled/SLO |
Junior Women | 2 | 98.10 |
Short Program 4 (34.66) Free Skating 2 (63.44)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–26.11.2017 | SKATE CELJE 2017 - ISU Celje/SLO |
Basic Novices B I. Girls (1.7.2002 - 30.6.2003) | 2 | 38.40 |
Free Skating 2 (38.40)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–12.12.2015 | Slovenian National Championships 2015 Nat. 5 Celje/SLO |
Deklice A | 5 | 53.02 |
Short Program 5 (19.76) Free Skating 5 (33.26)
|
| 19–22.11.2015 | Golden Bear 2015 Zagreb/HRV |
Basic Novices Ai Girls | 4 | 28.38 |
Free Skating 4 (28.38)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–16.11.2014 | SKATE CELJE 2014 Celje/SLO |
Basic Novices A II. Girls (1.7.2002 - 30.6.2003) | 16 | 22.89 |
Free Skating 16 (22.89)
|