fsresults

Lana OMOVSEK không hoạt động

SLO SLO · LAB (15/16–23/24)

2003-04-18

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 28.05.2025

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 29.08không chính thức Slovenian National Championships 2024 (Ljubljana/SLO) 2023/2024
Senior Women Trượt Tự Do 52.89không chính thức Slovenian National Championships 2024 (Ljubljana/SLO) 2023/2024
Senior Women Tổng 81.97không chính thức Slovenian National Championships 2024 (Ljubljana/SLO) 2023/2024
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novices A II. Girls (1.7.2002 - 30.6.2003) Tổng 22.89không chính thức SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) 2014/2015
Basic Novices Ai Girls Tổng 28.38không chính thức Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) 2015/2016
Basic Novices B I. Girls (1.7.2002 - 30.6.2003) Tổng 38.40không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) 2017/2018
Deklice A Chương trình Ngắn 19.76không chính thức Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO) 2015/2016
Deklice A Trượt Tự Do 33.26không chính thức Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO) 2015/2016
Deklice A Tổng 53.02không chính thức Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO) 2015/2016
Junior Women Chương trình Ngắn 35.36không chính thức DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) 2018/2019
Junior Women Chương trình Ngắn 34.66không chính thức Slovenian National Championships 2019 (Bled/SLO) 2018/2019
Junior Women Trượt Tự Do 63.44không chính thức Slovenian National Championships 2019 (Bled/SLO) 2018/2019
Junior Women Trượt Tự Do 60.58không chính thức DRAGON TROPHY 2022 (Ljubljana/SVN) 2021/2022
Junior Women Tổng 98.10không chính thức Slovenian National Championships 2019 (Bled/SLO) 2018/2019
Junior Women Tổng 92.38không chính thức DRAGON TROPHY 2022 (Ljubljana/SVN) 2021/2022
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 29.08không chính thức Slovenian National Championships 2024 (Ljubljana/SLO)
Senior Women Trượt Tự Do 52.89không chính thức Slovenian National Championships 2024 (Ljubljana/SLO)
Senior Women Tổng 81.97không chính thức Slovenian National Championships 2024 (Ljubljana/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 29.05không chính thức Slovenian National Championships 2022 (Celje/SLO)
Junior Women Chương trình Ngắn 31.80không chính thức DRAGON TROPHY 2022 (Ljubljana/SVN)
Junior Women Trượt Tự Do 60.58không chính thức DRAGON TROPHY 2022 (Ljubljana/SVN)
Junior Women Trượt Tự Do 62.55không chính thức Slovenian National Championships 2022 (Celje/SLO)
Junior Women Tổng 92.38không chính thức DRAGON TROPHY 2022 (Ljubljana/SVN)
Junior Women Tổng 91.60không chính thức Slovenian National Championships 2022 (Celje/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 34.40không chính thức Slovenian National Championships 2020 (Ljubljana/SLO)
Junior Women Trượt Tự Do 59.51không chính thức Slovenian National Championships 2020 (Ljubljana/SLO)
Junior Women Tổng 93.91không chính thức Slovenian National Championships 2020 (Ljubljana/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 35.36không chính thức DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN)
Junior Women Chương trình Ngắn 34.66không chính thức Slovenian National Championships 2019 (Bled/SLO)
Junior Women Trượt Tự Do 63.44không chính thức Slovenian National Championships 2019 (Bled/SLO)
Junior Women Trượt Tự Do 52.75không chính thức DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN)
Junior Women Tổng 98.10không chính thức Slovenian National Championships 2019 (Bled/SLO)
Junior Women Tổng 88.11không chính thức DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novices B I. Girls (1.7.2002 - 30.6.2003) Trượt Tự Do 38.40không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO)
Basic Novices B I. Girls (1.7.2002 - 30.6.2003) Tổng 38.40không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novices Ai Girls Trượt Tự Do 28.38không chính thức Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV)
Basic Novices Ai Girls Tổng 28.38không chính thức Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV)
Deklice A Chương trình Ngắn 19.76không chính thức Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO)
Deklice A Trượt Tự Do 33.26không chính thức Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO)
Deklice A Tổng 53.02không chính thức Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novices A II. Girls (1.7.2002 - 30.6.2003) Trượt Tự Do 22.89không chính thức SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO)
Basic Novices A II. Girls (1.7.2002 - 30.6.2003) Tổng 22.89không chính thức SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO)