fsresults

Amaliya SULAYMONOVA không hoạt động

UZB UZB

2006-10-09 Tashkent 158 cm Tashkent ⛸ từ 2015 high school student

Huấn luyện viên: Irina Sazonova, Elena Sklyarova Huấn Luyện Viên Cũ: Ellita Avanesyan Biên Đạo: Svetlana Kasatkina

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 28.05.2025

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 24.43không chính thức Ephesus Cup 2024 (Izmir/TUR) 2023/2024
Senior Women Trượt Tự Do 59.22không chính thức Ephesus Cup 2024 (Izmir/TUR) 2023/2024
Senior Women Tổng 83.65không chính thức Ephesus Cup 2024 (Izmir/TUR) 2023/2024
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 23.83không chính thức BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) 2018/2019
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 51.46không chính thức BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) 2018/2019
Advanced Novice Girls Tổng 75.29không chính thức BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) 2018/2019
Junior Women Chương trình Ngắn 35.79chính thức ISU JGP Krasnoyarsk 2021 (Krasnoyarsk/RUS) 2021/2022
Junior Women Trượt Tự Do 69.16không chính thứcchính thức 62.41 BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR) 2022/2023
Junior Women Tổng 101.64không chính thứcchính thức 98.20 BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR) 2022/2023
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 24.43không chính thức Ephesus Cup 2024 (Izmir/TUR)
Senior Women Trượt Tự Do 59.22không chính thức Ephesus Cup 2024 (Izmir/TUR)
Senior Women Tổng 83.65không chính thức Ephesus Cup 2024 (Izmir/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 32.48không chính thức BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)
Junior Women Trượt Tự Do 69.16không chính thức BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)
Junior Women Tổng 101.64không chính thức BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 35.79chính thức ISU JGP Krasnoyarsk 2021 (Krasnoyarsk/RUS)
Junior Women Trượt Tự Do 62.41chính thức ISU JGP Krasnoyarsk 2021 (Krasnoyarsk/RUS)
Junior Women Tổng 98.20chính thức ISU JGP Krasnoyarsk 2021 (Krasnoyarsk/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 23.83không chính thức BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 51.46không chính thức BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR)
Advanced Novice Girls Tổng 75.29không chính thức BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR)